(Top Banner Ad)
depend
B1
Động từ B1

depend

UK: /dɪˈpend/ • US: /dɪˈpend/

Nghĩa tiếng Việt

dựa vào tùy thuộc vào tin cậy vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rely on someone or something for support, help, etc.

Vietnamese Meaning

Dựa vào ai đó hoặc cái gì đó để được hỗ trợ, giúp đỡ, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We depend on our parents for financial support."

    "Chúng tôi phụ thuộc vào bố mẹ về hỗ trợ tài chính."

  • "It all depends."

    "Tất cả còn tùy."

  • "You can depend on me to keep your secret."

    "Bạn có thể tin tôi giữ bí mật cho bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dependence Sự phụ thuộc, sự ỷ lại
Adjective dependent Phụ thuộc, lệ thuộc
Adverb dependently Một cách phụ thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēpendēre
Old French
dependre
English
depend

Nguồn gốc của 'Depend'

Từ 'depend' xuất phát từ tiếng Latin 'dēpendēre', có nghĩa là 'treo từ, phụ thuộc vào'. Hãy tưởng tượng một vật gì đó treo lơ lửng, hoàn toàn dựa vào sợi dây để giữ nó. Tương tự, khi chúng ta 'depend' vào ai đó, chúng ta tin tưởng và dựa vào họ để hỗ trợ hoặc giúp đỡ.

Usage Note

Động từ 'depend' thường được dùng để chỉ sự phụ thuộc, nương tựa vào ai hoặc cái gì để tồn tại, hoạt động hoặc thành công. Nó mang ý nghĩa cần thiết, không thể thiếu. Ví dụ, 'We depend on imports for many raw materials' (Chúng ta phụ thuộc vào hàng nhập khẩu cho nhiều nguyên liệu thô). So với 'rely', 'depend' có thể mang sắc thái trang trọng hơn trong một số trường hợp, nhưng về cơ bản ý nghĩa tương tự.

Prepositions

on upon

'Depend on' và 'depend upon' có ý nghĩa hoàn toàn tương đồng, đều có nghĩa là 'dựa vào', 'tin cậy vào'. 'On' được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói và văn viết thông thường, trong khi 'upon' mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc văn chương. Ví dụ: 'You can always depend on me' (Bạn luôn có thể tin cậy vào tôi). 'The success of the project depends upon careful planning' (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc lập kế hoạch cẩn thận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + depend
  • highly highly depend on
    (phụ thuộc rất nhiều vào)
  • largely largely depend on
    (phụ thuộc phần lớn vào)
Verb + depend
  • can can depend on
    (có thể tin cậy vào)
  • rely rely and depend on
    (tin tưởng và phụ thuộc vào)
Preposition + depend
  • it it depends on
    (còn tùy thuộc vào)

Idioms

  • It depends

    Còn tùy, tùy thuộc vào

    "Are you going to the party? It depends on whether I finish my work."

    (Bạn có đi dự tiệc không? Còn tùy vào việc tôi có hoàn thành công việc hay không.)

  • Depend on it

    Chắc chắn đấy, cứ tin tôi đi

    "Will he be there? Depend on it!"

    (Anh ấy có đến đó không? Chắc chắn đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

depend

Động từ
Lật mặt

Dựa vào ai đó hoặc cái gì đó để được hỗ trợ, giúp đỡ, v.v.

"We depend on our parents for financial support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "depend".

Văn hóa phụ thuộc lẫn nhau

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, sự phụ thuộc lẫn nhau (interdependence) được coi trọng hơn sự độc lập (independence). Các thành viên trong gia đình và cộng đồng thường hỗ trợ lẫn nhau về mặt tài chính, tình cảm và công việc, tạo nên một mạng lưới gắn kết.