(Top Banner Ad)
hire car
A2
noun A2 Du lịch, Giao thông vận tải

hire car

UK: /ˈhaɪər kɑː/ • US: /ˈhaɪər kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe thuê xe cho thuê
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A car that you rent for a short period of time.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe hơi mà bạn thuê trong một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We picked up our hire car at the airport."

    "Chúng tôi nhận xe thuê của mình ở sân bay."

  • "The hire car included unlimited mileage."

    "Xe thuê bao gồm số dặm không giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hire thuê, mướn
Noun car xe hơi, ô tô
Noun rental sự thuê

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giao thông vận tải

Nguồn gốc của 'hire car'

Cụm từ 'hire car' đơn giản chỉ là một cách kết hợp của động từ 'hire' (thuê) và danh từ 'car' (xe hơi). Việc thuê xe trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 khi xe hơi trở nên dễ tiếp cận hơn, và mọi người bắt đầu thuê xe cho các chuyến đi ngắn ngày hoặc khi đi du lịch.

Usage Note

Cụm từ 'hire car' phổ biến ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, thuật ngữ 'rental car' được sử dụng phổ biến hơn. Cả hai đều chỉ phương tiện được thuê để sử dụng tạm thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hire car
  • cheap hire car
    (xe hơi cho thuê giá rẻ)
  • luxury hire car
    (xe hơi cho thuê hạng sang)
  • small hire car
    (xe hơi cho thuê loại nhỏ)
Verb + hire car
  • rent a hire car
    (thuê một chiếc xe hơi)
  • book a hire car
    (đặt một chiếc xe hơi cho thuê)
  • pick up the hire car
    (nhận xe hơi đã thuê)

Idioms

  • Drive (someone) around the bend (in hire car)

    Làm ai đó phát điên (trong xe thuê)

    "The kids were driving me around the bend in the hire car on our long road trip."

    (Bọn trẻ làm tôi phát điên trong chiếc xe thuê trên chuyến đi đường dài của chúng tôi.)

  • Hit the road (in a hire car)

    Lên đường (trong một chiếc xe thuê)

    "We're hitting the road in our hire car early tomorrow morning."

    (Chúng tôi sẽ lên đường trên chiếc xe thuê của chúng tôi vào sáng sớm ngày mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hire car

noun
Lật mặt

Một chiếc xe hơi mà bạn thuê trong một khoảng thời gian ngắn.

"We picked up our hire car at the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hire car".

Văn hóa thuê xe ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc thuê xe hơi rất phổ biến, đặc biệt là khi đi du lịch. Nhiều người thích thuê xe để có thể tự do khám phá các địa điểm khác nhau mà không phụ thuộc vào phương tiện giao thông công cộng.

So sánh chi phí

Nhiều trang web so sánh giá cho thuê xe giúp khách hàng tìm được ưu đãi tốt nhất. Điều này đặc biệt hữu ích khi đi du lịch đến một quốc gia xa lạ.