(Top Banner Ad)
car rental agency
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Du lịch

car rental agency

UK: /kɑː ˈrentəl ˈeɪdʒənsi/ • US: /kɑːr ˈrentəl ˈeɪdʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

công ty cho thuê xe đại lý cho thuê xe hãng cho thuê xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that rents automobiles to customers for short periods of time.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp cho thuê xe ô tô cho khách hàng trong một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We picked up our rental car at the car rental agency."

    "Chúng tôi nhận xe thuê của mình tại công ty cho thuê xe."

  • "She booked a car through an online car rental agency."

    "Cô ấy đã đặt một chiếc xe thông qua một công ty cho thuê xe trực tuyến."

  • "The airport has several car rental agencies."

    "Sân bay có một vài công ty cho thuê xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rental Việc cho thuê, tiền thuê
Noun renter Người thuê
Noun agency Đại lý, cơ quan
Noun agent Nhân viên đại lý, đại diện
Verb rent Thuê, cho thuê
Adjective rentable Có thể cho thuê

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers- (to run)
Latin
carrus/carra (two-wheeled vehicle)
Middle English
carre
Modern English
Car (early 17th Century, referencing automobiles later)
Modern English (Compound)
car rental agency

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'car rental agency' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện rõ rệt sau khi xe hơi trở nên phổ biến vào thế kỷ 20. Từ 'rental' (thuê) xuất phát từ 'rent' (tiền thuê nhà/đất) từ tiếng Latin cổ 'rendere' (hoàn trả). 'Agency' (đại lý) xuất phát từ 'agere' (hành động). Vì vậy, 'car rental agency' mô tả chính xác một tổ chức kinh doanh hành động trong việc cho thuê xe hơi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, công tác hoặc khi cá nhân cần phương tiện di chuyển tạm thời. Nó đề cập đến địa điểm hoặc công ty cung cấp dịch vụ cho thuê xe, bao gồm nhiều loại xe khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu của khách hàng. Khác với việc 'thuê xe' chung chung, 'car rental agency' nhấn mạnh đến tổ chức hoặc địa điểm cung cấp dịch vụ này.

Prepositions

at from near

* at: Chỉ vị trí cụ thể của agency (ví dụ: 'at the car rental agency').
* from: Cho biết bạn thuê xe từ agency (ví dụ: 'rent a car from the car rental agency').
* near: Chỉ vị trí gần agency (ví dụ: 'There is a car rental agency near the airport').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car rental agency
  • reputable a reputable car rental agency
    (một công ty cho thuê xe hơi uy tín)
  • major major car rental agencies
    (các công ty cho thuê xe lớn)
  • international an international car rental agency
    (một đại lý cho thuê xe quốc tế)
Verb + car rental agency
  • contact contact the car rental agency
    (liên hệ với đại lý cho thuê xe)
  • book through book through a car rental agency
    (đặt xe thông qua một đại lý cho thuê)
  • use use a car rental agency
    (sử dụng dịch vụ của một công ty cho thuê xe)
Prepositional Phrase
  • at pick up the car at the rental agency
    (nhận xe tại đại lý cho thuê)
  • working for working for a car rental agency
    (làm việc cho một công ty cho thuê xe hơi)

Idioms

  • Book the vehicle through the car rental agency

    Đặt xe thông qua đại lý cho thuê xe

    "I highly recommend you book the vehicle through the car rental agency rather than a third-party site."

    (Tôi thực sự khuyên bạn nên đặt xe thông qua đại lý cho thuê xe thay vì qua trang web của bên thứ ba.)

  • Return the car to the agency

    Trả xe lại cho đại lý

    "You must ensure you return the car to the agency with a full tank of gas."

    (Bạn phải đảm bảo trả xe lại cho đại lý với bình xăng đầy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car rental agency

Danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp cho thuê xe ô tô cho khách hàng trong một khoảng thời gian ngắn.

"We picked up our rental car at the car rental agency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I pick up my car, I will have been dealing with the car rental agency for over an hour.
Vào thời điểm tôi nhận xe, tôi đã giao dịch với đại lý cho thuê xe hơn một giờ rồi.
Phủ định
They won't have been using that specific car rental agency for their business trips for more than a year.
Họ sẽ không sử dụng đại lý cho thuê xe cụ thể đó cho các chuyến công tác của họ quá một năm đâu.
Nghi vấn
Will you have been negotiating with the car rental agency for the entire morning before you finally agree on a price?
Bạn sẽ đàm phán với đại lý cho thuê xe cả buổi sáng trước khi bạn đồng ý về giá chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car rental agency".

Thương hiệu lớn toàn cầu

Tại phương Tây, thị trường thuê xe bị chi phối bởi một số thương hiệu lớn toàn cầu như Hertz, Avis, Enterprise và Budget. Các công ty này thường đặt trụ sở tại các sân bay lớn, cung cấp dịch vụ tiện lợi nhưng đôi khi có chi phí cao hơn so với các đại lý địa phương (local agency).

Vấn đề bảo hiểm (Insurance Liability)

Một khía cạnh quan trọng khi thuê xe là việc chọn bảo hiểm. Khách hàng phải đối mặt với các thuật ngữ như CDW (Collision Damage Waiver – Miễn trừ thiệt hại va chạm) và LDW (Loss Damage Waiver). Hiểu rõ các điều khoản này là bắt buộc để tránh các khoản phí khổng lồ nếu xe bị hư hỏng hoặc mất cắp.