(Top Banner Ad)
car insurance
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

car insurance

UK: /kɑːr ɪnˈʃʊərəns/ • US: /kɑːr ɪnˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm xe hơi bảo hiểm ô tô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement in which you pay a company money and they pay the costs if you have an accident in your car, or if it is stolen or damaged.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận trong đó bạn trả tiền cho một công ty và họ trả các chi phí nếu bạn gặp tai nạn khi lái xe, hoặc nếu xe của bạn bị đánh cắp hoặc hư hỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need car insurance to drive legally."

    "Bạn cần bảo hiểm xe hơi để lái xe hợp pháp."

  • "I need to renew my car insurance."

    "Tôi cần gia hạn bảo hiểm xe hơi của mình."

  • "Car insurance rates vary depending on your driving record."

    "Giá bảo hiểm xe hơi khác nhau tùy thuộc vào hồ sơ lái xe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insure Bảo hiểm cho cái gì; Mua bảo hiểm
Noun insurer Công ty bảo hiểm; Người bảo hiểm
Adjective insurable Có thể được bảo hiểm
Adjective uninsured Không có bảo hiểm
Noun premium Phí bảo hiểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus
Old French
enseurance
17th Century English
insurance
Early 20th Century English
car insurance

Sự ra đời của 'Bảo hiểm'

Khái niệm 'bảo hiểm' (insurance) đã tồn tại từ lâu, bắt nguồn từ việc chia sẻ rủi ro trong thương mại hàng hải. Khi ô tô trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20, nhu cầu bảo vệ tài chính trước các tai nạn xe hơi tăng lên. Từ 'car insurance' chính thức ra đời để đáp ứng nhu cầu pháp lý và kinh tế này, biến rủi ro cá nhân thành trách nhiệm tập thể.

Xe hơi và Sự An toàn

Từ 'car' ban đầu chỉ đơn giản là 'cỗ xe' hoặc 'xe đẩy'. Khi động cơ đốt trong được phát minh, nó nhanh chóng trở thành phương tiện di chuyển chính. Việc ghép 'car' và 'insurance' là một phản ứng tự nhiên đối với mức độ rủi ro và thiệt hại cao mà những phương tiện tốc độ này gây ra trong môi trường công cộng.

Usage Note

Cụm từ 'car insurance' là một danh từ ghép, thường được sử dụng để chỉ loại bảo hiểm dành riêng cho xe hơi. Nó khác với các loại bảo hiểm khác như 'health insurance' (bảo hiểm y tế) hoặc 'home insurance' (bảo hiểm nhà cửa). Đôi khi nó còn được gọi là 'auto insurance'.

Prepositions

on for

Ví dụ:
* 'take out car insurance on my car': mua bảo hiểm xe hơi cho xe của tôi.
* 'pay for car insurance': trả tiền bảo hiểm xe hơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car insurance
  • comprehensive comprehensive car insurance
    (Bảo hiểm xe hơi toàn diện (bao gồm nhiều loại thiệt hại))
  • mandatory mandatory car insurance
    (Bảo hiểm xe hơi bắt buộc theo luật)
  • cheap cheap car insurance
    (Bảo hiểm xe hơi giá rẻ)
Verb + car insurance
  • purchase purchase car insurance
    (Mua bảo hiểm xe hơi)
  • renew renew car insurance
    (Gia hạn bảo hiểm xe hơi)
  • claim claim on your car insurance
    (Yêu cầu bồi thường bảo hiểm xe hơi)
Noun + car insurance
  • policy a car insurance policy
    (Một hợp đồng/chính sách bảo hiểm xe hơi)
  • rate car insurance rate
    (Mức phí bảo hiểm xe hơi)
  • comparison car insurance comparison
    (Sự so sánh các gói bảo hiểm xe hơi)

Idioms

  • full coverage car insurance

    Bảo hiểm xe hơi có phạm vi bảo vệ tối đa/đầy đủ (thường bao gồm cả trách nhiệm và thiệt hại vật chất)

    "I need full coverage car insurance because my car is brand new."

    (Tôi cần bảo hiểm xe hơi bảo vệ đầy đủ vì xe của tôi là xe mới tinh.)

  • get quotes for car insurance

    Nhận báo giá (so sánh giá) cho bảo hiểm xe hơi

    "Before buying a policy, always get quotes for car insurance from three different companies."

    (Trước khi mua hợp đồng bảo hiểm, bạn luôn phải nhận báo giá bảo hiểm xe hơi từ ba công ty khác nhau.)

  • a lapse in car insurance

    Khoảng thời gian bảo hiểm xe hơi bị gián đoạn hoặc hết hạn mà không được gia hạn kịp thời

    "Driving during a lapse in car insurance is illegal in most states."

    (Lái xe trong thời gian bảo hiểm xe hơi bị gián đoạn là bất hợp pháp ở hầu hết các tiểu bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car insurance

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận trong đó bạn trả tiền cho một công ty và họ trả các chi phí nếu bạn gặp tai nạn khi lái xe, hoặc nếu xe của bạn bị đánh cắp hoặc hư hỏng.

"You need car insurance to drive legally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should buy car insurance before driving.
Bạn nên mua bảo hiểm xe hơi trước khi lái xe.
Phủ định
You cannot drive without car insurance in many states.
Bạn không thể lái xe mà không có bảo hiểm xe hơi ở nhiều bang.
Nghi vấn
Must I have car insurance to register my car?
Tôi có bắt buộc phải có bảo hiểm xe hơi để đăng ký xe không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Car insurance is required by law in many countries.
Bảo hiểm xe hơi được yêu cầu bởi luật pháp ở nhiều quốc gia.
Phủ định
Car insurance is not provided for free; it must be purchased.
Bảo hiểm xe hơi không được cung cấp miễn phí; nó phải được mua.
Nghi vấn
Is car insurance always considered an unnecessary expense?
Có phải bảo hiểm xe hơi luôn được coi là một chi phí không cần thiết không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy car insurance next week.
Tôi sẽ mua bảo hiểm xe hơi vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to renew her car insurance because she is selling her car.
Cô ấy sẽ không gia hạn bảo hiểm xe hơi vì cô ấy đang bán xe.
Nghi vấn
Are they going to compare car insurance quotes before making a decision?
Họ có định so sánh các báo giá bảo hiểm xe hơi trước khi đưa ra quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car insurance".

Bảo hiểm trách nhiệm pháp lý bắt buộc

Tại hầu hết các quốc gia phương Tây và nhiều nơi khác, việc sở hữu 'car insurance' (cụ thể là bảo hiểm trách nhiệm dân sự - liability insurance) là yêu cầu pháp lý bắt buộc để bảo vệ người khác nếu bạn gây ra tai nạn. Không có bảo hiểm có thể dẫn đến tiền phạt nặng, thu hồi bằng lái hoặc thậm chí là án tù.

Hệ thống 'No-Fault' (Không Lỗi)

Một số tiểu bang ở Mỹ sử dụng hệ thống bảo hiểm 'No-Fault'. Điều này có nghĩa là sau một vụ tai nạn, mỗi người lái xe sẽ yêu cầu bồi thường thiệt hại y tế của mình từ công ty bảo hiểm của chính họ, bất kể ai là người có lỗi. Mục đích là để giải quyết các khiếu nại nhỏ nhanh chóng hơn mà không cần kiện tụng.