(Top Banner Ad)
hirsute
C1
adjective C1 Sinh học, Y học, Mô tả ngoại hình

hirsute

UK: /ˈhɜːsjuːt/ • US: /ˈhɜːrsuːt/

Nghĩa tiếng Việt

rậm lông lông lá xồm xoàm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hairy; covered with coarse or long hair.

Vietnamese Meaning

Rậm lông; có lông thô hoặc dài bao phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a hirsute man with a thick beard."

    "Anh ta là một người đàn ông rậm lông với bộ râu dày."

  • "The hirsute mountaineer looked like he belonged in the wilderness."

    "Nhà leo núi rậm lông trông như thể anh ta thuộc về vùng hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hirsute rậm lông, xồm xoàm
Noun hirsuteness tình trạng rậm lông

Synonyms

Antonyms

Related Words

bearded (có râu)mustachioed (có ria mép)

Subject Area

Sinh học, Y học, Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hirsutus

Nguồn Gốc của 'Hirsute'

Từ 'hirsute' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'hirsutus', có nghĩa là 'rậm lông' hoặc 'xù xì'. Hãy tưởng tượng những người La Mã cổ đại mô tả những người có bộ râu rậm rạp hoặc những con vật lông lá. Đó chính là cách từ này được sử dụng lần đầu tiên!

Usage Note

Từ 'hirsute' thường được dùng để mô tả người hoặc động vật có nhiều lông, đặc biệt là lông trên mặt hoặc cơ thể. Nó có sắc thái trang trọng và ít thông dụng hơn các từ như 'hairy'. Đôi khi nó mang ý nghĩa không mấy tích cực, ám chỉ vẻ ngoài xù xì, thiếu gọn gàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hirsute
  • distinctly distinctly hirsute
    (hoàn toàn rậm lông)
  • heavily heavily hirsute
    (rất rậm lông)
Hirsute + Noun
  • hirsute hirsute man
    (người đàn ông rậm lông)
  • hirsute hirsute chest
    (bộ ngực rậm lông)

Idioms

  • While 'hirsute' doesn't commonly appear in idioms, it can be used in descriptive or figurative language.

    Từ 'hirsute' hiếm khi xuất hiện trong thành ngữ, nhưng có thể được sử dụng trong ngôn ngữ mô tả hoặc tượng hình.

    "His hirsute face gave him a rugged appearance."

    (Khuôn mặt rậm râu của anh ta mang lại vẻ ngoài phong trần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hirsute

adjective
Lật mặt

Rậm lông; có lông thô hoặc dài bao phủ.

"He was a hirsute man with a thick beard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hirsute".

Quan niệm về vẻ đẹp

Ở một số nền văn hóa, bộ râu rậm rạp được coi là biểu tượng của sự nam tính và trí tuệ. Tuy nhiên, ở những nền văn hóa khác, nó có thể không được ưa chuộng và bị coi là thiếu gọn gàng. Quan niệm về vẻ đẹp luôn thay đổi và khác biệt!