hirsute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Hairy; covered with coarse or long hair.
Vietnamese Meaning
Rậm lông; có lông thô hoặc dài bao phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a hirsute man with a thick beard."
"Anh ta là một người đàn ông rậm lông với bộ râu dày."
-
"The hirsute mountaineer looked like he belonged in the wilderness."
"Nhà leo núi rậm lông trông như thể anh ta thuộc về vùng hoang dã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hirsute | rậm lông, xồm xoàm |
| Noun | hirsuteness | tình trạng rậm lông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hirsute' thường được dùng để mô tả người hoặc động vật có nhiều lông, đặc biệt là lông trên mặt hoặc cơ thể. Nó có sắc thái trang trọng và ít thông dụng hơn các từ như 'hairy'. Đôi khi nó mang ý nghĩa không mấy tích cực, ám chỉ vẻ ngoài xù xì, thiếu gọn gàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinctly distinctly hirsute (hoàn toàn rậm lông)
-
heavily heavily hirsute (rất rậm lông)
-
hirsute hirsute man (người đàn ông rậm lông)
-
hirsute hirsute chest (bộ ngực rậm lông)
Idioms
-
While 'hirsute' doesn't commonly appear in idioms, it can be used in descriptive or figurative language.
Từ 'hirsute' hiếm khi xuất hiện trong thành ngữ, nhưng có thể được sử dụng trong ngôn ngữ mô tả hoặc tượng hình.
"His hirsute face gave him a rugged appearance."
(Khuôn mặt rậm râu của anh ta mang lại vẻ ngoài phong trần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hirsute
adjectiveRậm lông; có lông thô hoặc dài bao phủ.
"He was a hirsute man with a thick beard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hirsute".
