(Top Banner Ad)
historic bridge
B1
Tính từ B1 Lịch sử, Kiến trúc, Du lịch

historic bridge

UK: /hɪˈstɒrɪk brɪdʒ/ • US: /hɪˈstɔːrɪk brɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cầu lịch sử cầu cổ cầu di sản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Important or likely to be important in history.

Vietnamese Meaning

Quan trọng hoặc có khả năng trở nên quan trọng trong lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historic bridge was built in the 18th century."

    "Cây cầu lịch sử này được xây dựng vào thế kỷ 18."

  • "The historic bridge is a popular tourist destination."

    "Cây cầu lịch sử là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "Restoration work is underway on the historic bridge."

    "Công tác trùng tu đang được tiến hành trên cây cầu lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử

Synonyms

historical bridge (cầu có tính lịch sử)heritage bridge (cầu di sản)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Kiến trúc, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
historik
Latin
historia
Greek
historia

Nguồn gốc của 'historic'

Từ 'historic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'historia', có nghĩa là 'lịch sử, tường thuật'. Nó liên quan đến những sự kiện quan trọng trong quá khứ. Một cây cầu lịch sử không chỉ là một công trình xây dựng; nó còn là một nhân chứng của thời gian, kể lại những câu chuyện về những người đã đi qua nó và những sự kiện đã diễn ra xung quanh nó.

Usage Note

Tính từ 'historic' dùng để mô tả những điều quan trọng trong lịch sử hoặc có khả năng được ghi nhớ vì tầm quan trọng của nó. Nó khác với 'historical', vốn chỉ đơn giản là 'thuộc về lịch sử' hoặc 'dựa trên lịch sử' nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa quan trọng.
Bridge (cầu) dùng để chỉ cấu trúc vượt qua một khoảng trống. Trong cụm 'historic bridge' thì bridge chỉ là một cây cầu thông thường, nhưng mang tính chất lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historic bridge
  • famous famous historic bridge
    (cầu lịch sử nổi tiếng)
  • old old historic bridge
    (cầu lịch sử cổ kính)
  • beautiful beautiful historic bridge
    (cầu lịch sử đẹp)
Verb + historic bridge
  • cross cross the historic bridge
    (băng qua cây cầu lịch sử)
  • visit visit the historic bridge
    (tham quan cây cầu lịch sử)
  • preserve preserve the historic bridge
    (bảo tồn cây cầu lịch sử)

Idioms

  • to burn bridges

    phá hoại các mối quan hệ

    "He burned his bridges with his former colleagues."

    (Anh ấy đã phá hoại các mối quan hệ với các đồng nghiệp cũ của mình.)

  • We'll cross that bridge when we come to it.

    Hãy giải quyết vấn đề đó khi nó xảy ra.

    "I don't know how we'll pay for it, but we'll cross that bridge when we come to it."

    (Tôi không biết chúng ta sẽ trả tiền cho nó như thế nào, nhưng chúng ta sẽ giải quyết vấn đề đó khi nó xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historic bridge

Tính từ
Lật mặt

Quan trọng hoặc có khả năng trở nên quan trọng trong lịch sử.

"The historic bridge was built in the 18th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This historic bridge is as impressive as the modern one nearby.
Cây cầu lịch sử này ấn tượng như cây cầu hiện đại gần đó.
Phủ định
That historic bridge is not less significant than the Golden Gate Bridge in history.
Cây cầu lịch sử đó không kém phần quan trọng hơn Cầu Cổng Vàng trong lịch sử.
Nghi vấn
Is this the most historic bridge in the region?
Đây có phải là cây cầu lịch sử nhất trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historic bridge".

Giá trị của Cầu Lịch Sử

Cầu lịch sử không chỉ là phương tiện giao thông; chúng còn là biểu tượng của sự kết nối giữa quá khứ và hiện tại. Chúng thường được bảo tồn như là di sản văn hóa, kể những câu chuyện về kỹ thuật xây dựng, sự phát triển kinh tế và xã hội của một khu vực.