historic bridge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quan trọng hoặc có khả năng trở nên quan trọng trong lịch sử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The historic bridge was built in the 18th century."
"Cây cầu lịch sử này được xây dựng vào thế kỷ 18."
-
"The historic bridge is a popular tourist destination."
"Cây cầu lịch sử là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
-
"Restoration work is underway on the historic bridge."
"Công tác trùng tu đang được tiến hành trên cây cầu lịch sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | history | lịch sử |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử |
| Adverb | historically | về mặt lịch sử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'historic' dùng để mô tả những điều quan trọng trong lịch sử hoặc có khả năng được ghi nhớ vì tầm quan trọng của nó. Nó khác với 'historical', vốn chỉ đơn giản là 'thuộc về lịch sử' hoặc 'dựa trên lịch sử' nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa quan trọng.
Bridge (cầu) dùng để chỉ cấu trúc vượt qua một khoảng trống. Trong cụm 'historic bridge' thì bridge chỉ là một cây cầu thông thường, nhưng mang tính chất lịch sử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous famous historic bridge (cầu lịch sử nổi tiếng)
-
old old historic bridge (cầu lịch sử cổ kính)
-
beautiful beautiful historic bridge (cầu lịch sử đẹp)
-
cross cross the historic bridge (băng qua cây cầu lịch sử)
-
visit visit the historic bridge (tham quan cây cầu lịch sử)
-
preserve preserve the historic bridge (bảo tồn cây cầu lịch sử)
Idioms
-
to burn bridges
phá hoại các mối quan hệ
"He burned his bridges with his former colleagues."
(Anh ấy đã phá hoại các mối quan hệ với các đồng nghiệp cũ của mình.)
-
We'll cross that bridge when we come to it.
Hãy giải quyết vấn đề đó khi nó xảy ra.
"I don't know how we'll pay for it, but we'll cross that bridge when we come to it."
(Tôi không biết chúng ta sẽ trả tiền cho nó như thế nào, nhưng chúng ta sẽ giải quyết vấn đề đó khi nó xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
historic bridge
Tính từQuan trọng hoặc có khả năng trở nên quan trọng trong lịch sử.
"The historic bridge was built in the 18th century."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This historic bridge is as impressive as the modern one nearby. |
Cây cầu lịch sử này ấn tượng như cây cầu hiện đại gần đó. |
| Phủ định | That historic bridge is not less significant than the Golden Gate Bridge in history. |
Cây cầu lịch sử đó không kém phần quan trọng hơn Cầu Cổng Vàng trong lịch sử. |
| Nghi vấn | Is this the most historic bridge in the region? |
Đây có phải là cây cầu lịch sử nhất trong khu vực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historic bridge".
