(Top Banner Ad)
LIKELY
B1
Tính từ B1 Chung

LIKELY

UK: /ˈlaɪkli/ • US: /ˈlaɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng có lẽ rất có thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a high probability of occurring or being true.

Vietnamese Meaning

Có khả năng cao xảy ra hoặc đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is likely to rain tomorrow."

    "Ngày mai có khả năng trời sẽ mưa."

  • "She is likely to succeed in her career."

    "Cô ấy có khả năng thành công trong sự nghiệp của mình."

  • "The project is likely to be completed on time."

    "Dự án có khả năng sẽ hoàn thành đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb unlikely không có khả năng, khó xảy ra
Noun likelihood khả năng xảy ra, sự có thể
Noun likeliness khả năng xảy ra, sự có thể (ít phổ biến hơn 'likelihood')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gelīclīċ
Old Norse
líkligr
Middle English
likly
Modern English
likely

Nguồn gốc của 'LIKELY'

'LIKELY' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gelīclīċ' (có nghĩa là giống, tương tự) và tiếng Na Uy cổ 'líkligr' (có nghĩa là phù hợp, có khả năng). Trải qua thời Trung Anh với dạng 'likly', từ này dần phát triển để diễn tả ý 'có khả năng xảy ra' như chúng ta dùng ngày nay. Về cơ bản, nó kết hợp 'like' (giống) với hậu tố '-ly' để chỉ một điều gì đó 'giống như việc sẽ xảy ra'.

Usage Note

Từ 'likely' diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc. Nó thường được sử dụng để thể hiện một mức độ tin tưởng rằng điều gì đó sẽ xảy ra. So với 'possible', 'likely' mạnh hơn về khả năng xảy ra. So với 'certain', 'likely' yếu hơn về khả năng xảy ra.

Prepositions

to

'Likely to' được dùng để chỉ khả năng một điều gì đó sẽ xảy ra: It is likely to rain.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + LIKELY
  • very very likely
    (rất có khả năng)
  • most most likely
    (nhiều khả năng nhất)
  • highly highly likely
    (rất có khả năng cao)
  • quite quite likely
    (khá có khả năng)
  • more more likely
    (có khả năng hơn)
  • less less likely
    (ít có khả năng hơn)
Động từ + LIKELY
  • be be likely to do sth
    (có khả năng làm gì)
  • seem seem likely
    (có vẻ có khả năng)
  • make make it likely
    (làm cho điều đó có khả năng)
LIKELY + Danh từ
  • likely a likely candidate
    (một ứng cử viên tiềm năng/có triển vọng)
  • likely a likely outcome
    (một kết quả có khả năng xảy ra)
  • likely a likely story
    (một câu chuyện khó tin (thường dùng với ý châm biếm))

Idioms

  • as likely as not

    có lẽ, có khả năng cao là (tương đương 'probably')

    "As likely as not, he'll forget to call."

    (Có lẽ là anh ấy sẽ quên gọi điện mất.)

  • not likely!

    không đời nào!, còn lâu! (diễn tả sự từ chối mạnh mẽ, thường thân mật)

    "Me lend you money? Not likely!"

    (Tôi cho bạn mượn tiền á? Còn lâu!)

  • in all likelihood

    rất có khả năng, theo mọi lẽ thường (tương đương 'very probably')

    "In all likelihood, the meeting will be postponed."

    (Rất có khả năng là cuộc họp sẽ bị hoãn lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

LIKELY

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng cao xảy ra hoặc đúng.

"It is likely to rain tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candidate, who has a strong background in economics, is likely to win the election.
Ứng cử viên, người có nền tảng vững chắc về kinh tế, có khả năng thắng cử.
Phủ định
The outcome, which depends on several unpredictable factors, is not likely to be favorable.
Kết quả, phụ thuộc vào một số yếu tố khó lường, không có khả năng thuận lợi.
Nghi vấn
Is the company, which has been struggling financially, likely to recover soon?
Công ty, vốn đang gặp khó khăn về tài chính, có khả năng phục hồi sớm không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that it was likely to rain the following day.
Cô ấy nói rằng trời có khả năng mưa vào ngày hôm sau.
Phủ định
He told me that it wasn't likely he would finish the project on time.
Anh ấy nói với tôi rằng không có khả năng anh ấy sẽ hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
She asked if it was likely that the meeting would be postponed.
Cô ấy hỏi liệu cuộc họp có khả năng bị hoãn lại hay không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish it were likely that I would get the job.
Tôi ước gì có khả năng tôi sẽ nhận được công việc đó.
Phủ định
If only it weren't likely to rain tomorrow; we could have a picnic.
Giá mà ngày mai trời không có khả năng mưa; chúng ta có thể đi picnic.
Nghi vấn
Do you wish it were more likely that the train would arrive on time?
Bạn có ước gì tàu có khả năng đến đúng giờ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "LIKELY".

Sắc thái của sự chắc chắn

'Likely' là một từ quan trọng để thể hiện mức độ chắc chắn hoặc khả năng xảy ra của một sự việc, nằm giữa 'possible' (có thể) và 'certain' (chắc chắn). Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các sắc thái này giúp giao tiếp trở nên tinh tế hơn, tránh những khẳng định tuyệt đối khi chưa có đủ thông tin, thể hiện sự thận trọng và tôn trọng tính khách quan. Người nói 'likely' ngụ ý rằng có bằng chứng hoặc lý do hợp lý để tin vào điều đó.

Dự đoán và Lập kế hoạch

Trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là kinh doanh và khoa học, 'likely' được dùng để đánh giá rủi ro và lập kế hoạch. Ví dụ, một 'likely scenario' (kịch bản có khả năng xảy ra) sẽ được ưu tiên xem xét để chuẩn bị các phương án dự phòng. Đây là một phần quan trọng trong tư duy phân tích và ra quyết định, phổ biến trong văn hóa phương Tây, nhấn mạnh việc dựa trên xác suất để đưa ra các hành động.