LIKELY
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a high probability of occurring or being true.
Vietnamese Meaning
Có khả năng cao xảy ra hoặc đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is likely to rain tomorrow."
"Ngày mai có khả năng trời sẽ mưa."
-
"She is likely to succeed in her career."
"Cô ấy có khả năng thành công trong sự nghiệp của mình."
-
"The project is likely to be completed on time."
"Dự án có khả năng sẽ hoàn thành đúng thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | unlikely | không có khả năng, khó xảy ra |
| Noun | likelihood | khả năng xảy ra, sự có thể |
| Noun | likeliness | khả năng xảy ra, sự có thể (ít phổ biến hơn 'likelihood') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'likely' diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc. Nó thường được sử dụng để thể hiện một mức độ tin tưởng rằng điều gì đó sẽ xảy ra. So với 'possible', 'likely' mạnh hơn về khả năng xảy ra. So với 'certain', 'likely' yếu hơn về khả năng xảy ra.
Prepositions
'Likely to' được dùng để chỉ khả năng một điều gì đó sẽ xảy ra: It is likely to rain.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very likely (rất có khả năng)
-
most most likely (nhiều khả năng nhất)
-
highly highly likely (rất có khả năng cao)
-
quite quite likely (khá có khả năng)
-
more more likely (có khả năng hơn)
-
less less likely (ít có khả năng hơn)
-
be be likely to do sth (có khả năng làm gì)
-
seem seem likely (có vẻ có khả năng)
-
make make it likely (làm cho điều đó có khả năng)
-
likely a likely candidate (một ứng cử viên tiềm năng/có triển vọng)
-
likely a likely outcome (một kết quả có khả năng xảy ra)
-
likely a likely story (một câu chuyện khó tin (thường dùng với ý châm biếm))
Idioms
-
as likely as not
có lẽ, có khả năng cao là (tương đương 'probably')
"As likely as not, he'll forget to call."
(Có lẽ là anh ấy sẽ quên gọi điện mất.)
-
not likely!
không đời nào!, còn lâu! (diễn tả sự từ chối mạnh mẽ, thường thân mật)
"Me lend you money? Not likely!"
(Tôi cho bạn mượn tiền á? Còn lâu!)
-
in all likelihood
rất có khả năng, theo mọi lẽ thường (tương đương 'very probably')
"In all likelihood, the meeting will be postponed."
(Rất có khả năng là cuộc họp sẽ bị hoãn lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
LIKELY
Tính từCó khả năng cao xảy ra hoặc đúng.
"It is likely to rain tomorrow."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The candidate, who has a strong background in economics, is likely to win the election. |
Ứng cử viên, người có nền tảng vững chắc về kinh tế, có khả năng thắng cử. |
| Phủ định | The outcome, which depends on several unpredictable factors, is not likely to be favorable. |
Kết quả, phụ thuộc vào một số yếu tố khó lường, không có khả năng thuận lợi. |
| Nghi vấn | Is the company, which has been struggling financially, likely to recover soon? |
Công ty, vốn đang gặp khó khăn về tài chính, có khả năng phục hồi sớm không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that it was likely to rain the following day. |
Cô ấy nói rằng trời có khả năng mưa vào ngày hôm sau. |
| Phủ định | He told me that it wasn't likely he would finish the project on time. |
Anh ấy nói với tôi rằng không có khả năng anh ấy sẽ hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | She asked if it was likely that the meeting would be postponed. |
Cô ấy hỏi liệu cuộc họp có khả năng bị hoãn lại hay không. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish it were likely that I would get the job. |
Tôi ước gì có khả năng tôi sẽ nhận được công việc đó. |
| Phủ định | If only it weren't likely to rain tomorrow; we could have a picnic. |
Giá mà ngày mai trời không có khả năng mưa; chúng ta có thể đi picnic. |
| Nghi vấn | Do you wish it were more likely that the train would arrive on time? |
Bạn có ước gì tàu có khả năng đến đúng giờ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "LIKELY".
