historical account
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A report or description of a past event or period of history.
Vietnamese Meaning
Một bản tường thuật hoặc mô tả về một sự kiện hoặc giai đoạn lịch sử đã qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displayed a historical account of the city's founding."
"Bảo tàng trưng bày một bản tường thuật lịch sử về sự thành lập của thành phố."
-
"The book provides a detailed historical account of the French Revolution."
"Cuốn sách cung cấp một bản tường thuật lịch sử chi tiết về Cách mạng Pháp."
-
"Scholars often consult historical accounts to understand past events."
"Các học giả thường tham khảo các bản tường thuật lịch sử để hiểu các sự kiện trong quá khứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử, có tính lịch sử |
| Noun | history | lịch sử |
| Verb | account | giải thích, tường thuật |
| Noun | accountant | kế toán viên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'historical account' thường được sử dụng để chỉ một bản ghi chép chính thức, có độ tin cậy cao về một sự kiện hoặc giai đoạn lịch sử. Nó nhấn mạnh tính chính xác và dựa trên bằng chứng. Khác với 'history', 'historical account' mang tính cụ thể và chi tiết hơn, thường tập trung vào một khía cạnh hoặc sự kiện nhất định.
Prepositions
‘Of’ thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc chủ đề của bản tường thuật (e.g., 'a historical account of the Vietnam War'). ‘In’ thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà bản tường thuật đó đề cập đến (e.g., 'a historical account in the New York Times').
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed historical account (bản tường thuật lịch sử chi tiết)
-
accurate accurate historical account (bản tường thuật lịch sử chính xác)
-
comprehensive comprehensive historical account (bản tường thuật lịch sử toàn diện)
-
read read a historical account (đọc một bản tường thuật lịch sử)
-
write write a historical account (viết một bản tường thuật lịch sử)
-
study study a historical account (nghiên cứu một bản tường thuật lịch sử)
Idioms
-
by all accounts
theo như mọi người nói
"By all accounts, the play was a great success."
(Theo như mọi người nói, vở kịch đã rất thành công.)
-
give an account of
kể lại, tường thuật lại
"She gave a detailed account of the accident."
(Cô ấy đã kể lại chi tiết vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
historical account
noun phraseMột bản tường thuật hoặc mô tả về một sự kiện hoặc giai đoạn lịch sử đã qua.
"The museum displayed a historical account of the city's founding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical account".
