(Top Banner Ad)
historical record
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Nghiên cứu

historical record

UK: /hɪˈstɒrɪkl ˈrekɔːd/ • US: /hɪˈstɔːrɪkl ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ lịch sử tư liệu lịch sử bản ghi lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of information about past events, either written or in some other form.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp thông tin về các sự kiện trong quá khứ, có thể được viết hoặc dưới một hình thức nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum contains a vast historical record of the city's development."

    "Bảo tàng chứa một hồ sơ lịch sử rộng lớn về sự phát triển của thành phố."

  • "Researchers examined the historical record to understand the economic impact of the policy."

    "Các nhà nghiên cứu đã xem xét hồ sơ lịch sử để hiểu tác động kinh tế của chính sách này."

  • "Oral histories are an important part of the historical record."

    "Lịch sử truyền miệng là một phần quan trọng của hồ sơ lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Noun record bản ghi chép
Verb record ghi chép lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historia
Old French
estoire
English
history
English
record

Nguồn gốc của 'Historical Record'

Cụm từ 'historical record' kết hợp từ 'historical' (liên quan đến lịch sử, bắt nguồn từ tiếng Latin 'historia' nghĩa là 'điều tra, tường thuật') và 'record' (bản ghi, bắt nguồn từ tiếng Latin 'recordari' nghĩa là 'ghi nhớ'). Vì vậy, 'historical record' ám chỉ một bản ghi chính thức về các sự kiện lịch sử, giúp chúng ta ghi nhớ và hiểu về quá khứ.

Usage Note

Cụm từ 'historical record' thường được sử dụng để chỉ các tài liệu, di vật, hoặc bất kỳ nguồn thông tin nào cung cấp bằng chứng về quá khứ. Nó nhấn mạnh tính khách quan và chính xác tương đối của thông tin, mặc dù mọi 'historical record' đều có thể bị ảnh hưởng bởi quan điểm của người tạo ra nó. Nó khác với 'historical account' ở chỗ 'historical record' có xu hướng ám chỉ một nguồn thông tin sơ cấp hoặc được coi là bằng chứng trực tiếp, trong khi 'historical account' có thể là một diễn giải hoặc phân tích thứ cấp.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ nội dung hoặc bản chất của hồ sơ lịch sử (ví dụ: 'historical record of the war'). Sử dụng 'in' để chỉ nơi mà hồ sơ lịch sử được lưu giữ hoặc tìm thấy (ví dụ: 'historical record in the archives').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + historical record
  • important important historical record
    (bản ghi lịch sử quan trọng)
  • accurate accurate historical record
    (bản ghi lịch sử chính xác)
  • official official historical record
    (bản ghi lịch sử chính thức)
Động từ + historical record
  • preserve preserve a historical record
    (bảo tồn một bản ghi lịch sử)
  • maintain maintain a historical record
    (duy trì một bản ghi lịch sử)
  • consult consult the historical record
    (tham khảo bản ghi lịch sử)

Idioms

  • to set the historical record straight

    làm rõ sự thật lịch sử

    "It is important to set the historical record straight about the events of that day."

    (Điều quan trọng là phải làm rõ sự thật lịch sử về những sự kiện của ngày hôm đó.)

  • for the historical record

    để ghi vào sử sách

    "For the historical record, I want to state that I disagreed with the decision."

    (Để ghi vào sử sách, tôi muốn tuyên bố rằng tôi không đồng ý với quyết định này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical record

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp thông tin về các sự kiện trong quá khứ, có thể được viết hoặc dưới một hình thức nào đó.

"The museum contains a vast historical record of the city's development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
According to the historical record, the battle took place in 1066, marking a significant turning point in English history.
Theo ghi chép lịch sử, trận chiến diễn ra vào năm 1066, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử nước Anh.
Phủ định
Despite numerous attempts, no definitive historical record, detailing the exact location of the treasure, has ever been found.
Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, nhưng chưa từng tìm thấy bất kỳ ghi chép lịch sử xác định nào, mô tả chi tiết vị trí chính xác của kho báu.
Nghi vấn
Considering the lack of reliable historical record, can we truly know the motivations, driving the king's decision, with certainty?
Xem xét việc thiếu các ghi chép lịch sử đáng tin cậy, chúng ta có thực sự biết động cơ, thúc đẩy quyết định của nhà vua, một cách chắc chắn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical record".

Tầm quan trọng của lưu trữ lịch sử

Việc lưu trữ và bảo tồn các bản ghi lịch sử rất quan trọng vì nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ, học hỏi từ những sai lầm và thành công của tổ tiên, và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn. Các bảo tàng và thư viện trên toàn thế giới đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và chia sẻ di sản lịch sử này.

Ảnh hưởng của việc giải thích lịch sử

Cách chúng ta giải thích và sử dụng các bản ghi lịch sử có thể có ảnh hưởng sâu sắc đến xã hội. Các nhà lãnh đạo và các nhà sử học có trách nhiệm đảm bảo rằng lịch sử được trình bày một cách công bằng và chính xác, tránh việc bóp méo hoặc sử dụng nó cho mục đích chính trị.