(Top Banner Ad)
historical approach
C1
Noun Phrase C1 Nghiên cứu, Lịch sử, Khoa học xã hội

historical approach

UK: /hɪˈstɒrɪkəl əˈprəʊtʃ/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận lịch sử phương pháp tiếp cận lịch sử góc độ lịch sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of understanding or studying something by considering its history and development over time.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp để hiểu hoặc nghiên cứu một điều gì đó bằng cách xem xét lịch sử và sự phát triển của nó theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher used a historical approach to analyze the evolution of economic policies."

    "Nhà nghiên cứu đã sử dụng một cách tiếp cận lịch sử để phân tích sự phát triển của các chính sách kinh tế."

  • "Applying a historical approach, the study revealed significant shifts in social norms over the past century."

    "Áp dụng một cách tiếp cận lịch sử, nghiên cứu đã tiết lộ những thay đổi đáng kể trong các chuẩn mực xã hội trong thế kỷ qua."

  • "A historical approach is crucial for understanding the roots of modern political conflicts."

    "Một cách tiếp cận lịch sử là rất quan trọng để hiểu nguồn gốc của các xung đột chính trị hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử, có tính lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử
Noun approach sự tiếp cận, phương pháp
Verb approach tiếp cận

Synonyms

diachronic approach (cách tiếp cận theo thời gian)historical perspective (quan điểm lịch sử)

Antonyms

synchronic approach (cách tiếp cận đồng đại)

Related Words

historiography (sử học)periodization (phân kỳ lịch sử)

Subject Area

Nghiên cứu, Lịch sử, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historia
Greek
historia
English
history
English
historical
English
approach

Nguồn gốc của 'Historical Approach'

Cụm từ 'historical approach' kết hợp giữa 'historical' (thuộc về lịch sử) và 'approach' (phương pháp, cách tiếp cận). 'History' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'historia,' có nghĩa là 'điều tra, nghiên cứu'. Như vậy, 'historical approach' ám chỉ một phương pháp xem xét vấn đề dựa trên bối cảnh lịch sử và quá trình phát triển của nó.

Usage Note

Cách tiếp cận này nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh lịch sử trong việc phân tích một chủ đề, vấn đề hoặc sự kiện. Nó khác với các cách tiếp cận khác tập trung vào hiện tại hoặc các yếu tố đồng thời. Ví dụ, trong nghiên cứu văn học, một 'historical approach' sẽ xem xét ảnh hưởng của các sự kiện lịch sử và các giá trị xã hội đương thời lên tác phẩm.

Prepositions

to in for

* 'historical approach to' : Ám chỉ việc áp dụng phương pháp lịch sử vào một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'a historical approach to understanding climate change'.
* 'historical approach in' : Thường được sử dụng để chỉ ra việc sử dụng phương pháp lịch sử trong một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể. Ví dụ: 'a historical approach in archaeology'.
* 'historical approach for': Mục đích hoặc đối tượng hướng đến của cách tiếp cận lịch sử. Ví dụ: 'a historical approach for analyzing political ideologies.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical approach
  • Comprehensive historical approach
    (cách tiếp cận lịch sử toàn diện)
  • Critical historical approach
    (cách tiếp cận lịch sử có tính phê phán)
  • Detailed historical approach
    (cách tiếp cận lịch sử chi tiết)
Verb + historical approach
  • Adopt a historical approach
    (áp dụng một cách tiếp cận lịch sử)
  • Employ a historical approach
    (sử dụng một cách tiếp cận lịch sử)
  • Take a historical approach
    (thực hiện một cách tiếp cận lịch sử)

Idioms

  • Through the lens of historical approach

    Nhìn nhận qua lăng kính của cách tiếp cận lịch sử.

    "We can understand the conflict better through the lens of a historical approach."

    (Chúng ta có thể hiểu rõ hơn về cuộc xung đột thông qua lăng kính của cách tiếp cận lịch sử.)

  • Within a historical approach

    Trong khuôn khổ của một cách tiếp cận lịch sử

    "Within a historical approach, we can see the changes that have occurred over time."

    (Trong khuôn khổ của một cách tiếp cận lịch sử, chúng ta có thể thấy những thay đổi đã xảy ra theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical approach

Noun Phrase
Lật mặt

Một phương pháp để hiểu hoặc nghiên cứu một điều gì đó bằng cách xem xét lịch sử và sự phát triển của nó theo thời gian.

"The researcher used a historical approach to analyze the evolution of economic policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's historical approach is quite insightful, isn't it?
Cách tiếp cận lịch sử của bảo tàng khá sâu sắc, phải không?
Phủ định
She isn't taking a historically focused approach to the data, is she?
Cô ấy không áp dụng cách tiếp cận tập trung vào lịch sử đối với dữ liệu, phải không?
Nghi vấn
Using a historical approach is beneficial, isn't it?
Sử dụng một cách tiếp cận lịch sử thì có lợi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical approach".

Tầm quan trọng của bối cảnh lịch sử

Trong nhiều lĩnh vực như văn học, nghệ thuật và xã hội học, việc hiểu bối cảnh lịch sử là rất quan trọng. Nó giúp ta giải thích ý nghĩa của các sự kiện và tác phẩm trong quá khứ, đồng thời nhận thức rõ hơn về hiện tại. Thiếu bối cảnh lịch sử, chúng ta dễ hiểu sai lệch hoặc đánh giá không đầy đủ về một vấn đề.