(Top Banner Ad)
historical event
B2
Danh từ B2 Lịch sử

historical event

UK: /hɪˈstɒrɪkəl ɪˈvɛnt/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện lịch sử biến cố lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occurrence in the past that is significant and noteworthy.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện trong quá khứ có ý nghĩa và đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The signing of the Declaration of Independence was a historical event."

    "Việc ký Tuyên ngôn Độc lập là một sự kiện lịch sử."

  • "World War II was a major historical event."

    "Thế chiến II là một sự kiện lịch sử lớn."

  • "The invention of the printing press was a historical event that revolutionized communication."

    "Việc phát minh ra máy in là một sự kiện lịch sử đã cách mạng hóa giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historic mang tính lịch sử, quan trọng
Adverb historically về mặt lịch sử
Noun event sự kiện
Adverb eventually cuối cùng, sau cùng

Synonyms

significant event (sự kiện quan trọng)notable event (sự kiện đáng chú ý)landmark event (sự kiện mang tính bước ngoặt)

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historia
Greek
histor
English
historical
English
event

Từ 'History' đến 'Historical'

Từ 'history' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'histor', có nghĩa là 'người biết' hoặc 'người làm chứng'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng lịch sử nên được ghi lại bởi những người đã chứng kiến các sự kiện. Theo thời gian, 'history' trở thành 'historical' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'liên quan đến lịch sử'.

Sự kiện 'Event' trong lịch sử

Từ 'event' có gốc từ tiếng Latin 'evenire', có nghĩa là 'xảy ra'. Một 'historical event' là một sự kiện quan trọng đã xảy ra trong quá khứ, có tác động lớn đến thế giới. Việc nghiên cứu các sự kiện lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hiện tại và tương lai.

Usage Note

Cụm từ 'historical event' thường được dùng để chỉ những sự kiện có tác động lớn đến xã hội, chính trị, kinh tế, văn hóa, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác. Nó khác với một sự kiện đơn thuần ('event') ở tầm quan trọng và ảnh hưởng lâu dài. Ví dụ, một trận đấu bóng đá không phải là 'historical event' trừ khi nó có ý nghĩa đặc biệt (ví dụ, một trận đấu mang tính biểu tượng trong một cuộc chiến tranh).

Prepositions

in of during

* in: 'In the historical event of the fall of the Berlin Wall...' (trong sự kiện lịch sử...)
* of: 'The historical event of the French Revolution...' (Sự kiện lịch sử về cuộc cách mạng Pháp...)
* during: 'During this historical event...' (Trong suốt sự kiện lịch sử này...)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical event
  • significant significant historical event
    (sự kiện lịch sử quan trọng)
  • major major historical event
    (sự kiện lịch sử lớn)
  • unprecedented unprecedented historical event
    (sự kiện lịch sử chưa từng có)
Verb + historical event
  • witness witness a historical event
    (chứng kiến một sự kiện lịch sử)
  • commemorate commemorate a historical event
    (tưởng niệm một sự kiện lịch sử)
  • shape shape a historical event
    (hình thành một sự kiện lịch sử)

Idioms

  • A historical turning point/moment

    Một bước ngoặt lịch sử

    "The fall of the Berlin Wall was a historical turning point."

    (Sự sụp đổ của Bức tường Berlin là một bước ngoặt lịch sử.)

  • Go down in history (as)

    Đi vào lịch sử (như là)

    "She will go down in history as a great leader."

    (Cô ấy sẽ đi vào lịch sử như một nhà lãnh đạo vĩ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện trong quá khứ có ý nghĩa và đáng chú ý.

"The signing of the Declaration of Independence was a historical event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical event".

Ngày Tưởng Niệm

Nhiều quốc gia có 'Ngày Tưởng Niệm' (Memorial Day) để tưởng nhớ những người đã hy sinh trong các cuộc chiến tranh và sự kiện lịch sử. Đây là dịp để suy ngẫm về quá khứ và bày tỏ lòng biết ơn.

Bảo Tàng Lịch Sử

Bảo tàng lịch sử là nơi lưu giữ và trưng bày các hiện vật liên quan đến các sự kiện lịch sử. Chúng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ và trân trọng di sản văn hóa.