(Top Banner Ad)
historical figure
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Chính trị, Xã hội

historical figure

UK: /hɪˈstɒrɪkl ˈfɪɡə/ • US: /hɪˈstɔːrɪkl ˈfɪɡjər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật lịch sử vĩ nhân lịch sử nhân vật có tầm ảnh hưởng lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person from the past who is important or famous.

Vietnamese Meaning

Một nhân vật lịch sử, người từ quá khứ có tầm quan trọng hoặc nổi tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Abraham Lincoln is a well-known historical figure in American history."

    "Abraham Lincoln là một nhân vật lịch sử nổi tiếng trong lịch sử Hoa Kỳ."

  • "Nelson Mandela is regarded as an important historical figure in the fight against apartheid."

    "Nelson Mandela được coi là một nhân vật lịch sử quan trọng trong cuộc chiến chống lại chế độ phân biệt chủng tộc."

  • "Many books have been written about this fascinating historical figure."

    "Nhiều cuốn sách đã được viết về nhân vật lịch sử hấp dẫn này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historic mang tính lịch sử, có tính chất lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử, theo lịch sử
Noun figure nhân vật, hình dáng

Synonyms

historical person (nhân vật lịch sử)historical character (nhân vật lịch sử)

Antonyms

insignificant person (người không quan trọng)unknown person (người vô danh)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
historía (ἱστορία)
Latin
historia
Old French
histoire
English
history
English
figure

Từ 'History' Bắt Nguồn Từ Đâu?

Từ 'history' (lịch sử) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'historia', có nghĩa là 'điều tra' hoặc 'nghiên cứu'. Ban đầu, nó không chỉ đơn thuần là ghi chép quá khứ, mà còn là quá trình tìm hiểu và khám phá những câu chuyện đã qua. Người Hy Lạp cổ đại xem lịch sử như một cách để học hỏi từ những sai lầm và thành công của người đi trước.

Ý Nghĩa Của 'Figure'

Từ 'figure' (nhân vật) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'figura', nghĩa là 'hình dáng' hoặc 'hình ảnh'. Nó ám chỉ một người nổi bật, có vai trò quan trọng trong một bối cảnh nào đó, thường là được nhớ đến vì những đóng góp hoặc hành động đặc biệt của họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn đến các sự kiện lịch sử, văn hóa hoặc xã hội. Mức độ ảnh hưởng này có thể được công nhận rộng rãi và kéo dài trong một thời gian dài. 'Historical figure' nhấn mạnh vai trò và tác động của cá nhân đó trong bối cảnh lịch sử.

Prepositions

about of

Sử dụng 'about' khi nói về các cuộc thảo luận, bài viết hoặc các tác phẩm khác liên quan đến nhân vật lịch sử đó. Ví dụ: 'The book is about a famous historical figure'. Sử dụng 'of' để chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của nhân vật lịch sử đó. Ví dụ: 'He is a historical figure of great importance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical figure
  • prominent prominent historical figure
    (nhân vật lịch sử nổi bật)
  • important important historical figure
    (nhân vật lịch sử quan trọng)
  • influential influential historical figure
    (nhân vật lịch sử có ảnh hưởng)
Verb + historical figure
  • study study a historical figure
    (nghiên cứu một nhân vật lịch sử)
  • admire admire a historical figure
    (ngưỡng mộ một nhân vật lịch sử)
  • portray portray a historical figure
    (khắc họa một nhân vật lịch sử)

Idioms

  • Make history

    Đi vào lịch sử, tạo nên lịch sử

    "The athlete made history by winning three gold medals."

    (Vận động viên đã đi vào lịch sử bằng cách giành ba huy chương vàng.)

  • A figure of history

    Một nhân vật của lịch sử (ý chỉ một người đã qua đời và được nhớ đến vì những đóng góp của họ)

    "Lincoln is a figure of history revered for his leadership during the Civil War."

    (Lincoln là một nhân vật của lịch sử được tôn kính vì khả năng lãnh đạo của ông trong cuộc Nội chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical figure

Danh từ
Lật mặt

Một nhân vật lịch sử, người từ quá khứ có tầm quan trọng hoặc nổi tiếng.

"Abraham Lincoln is a well-known historical figure in American history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would have known more about that historical figure.
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi đã biết nhiều hơn về nhân vật lịch sử đó.
Phủ định
If they hadn't researched the historical figure so thoroughly, the movie might not have been so accurate.
Nếu họ không nghiên cứu nhân vật lịch sử kỹ lưỡng như vậy, bộ phim có lẽ đã không chính xác đến thế.
Nghi vấn
Would the revolution have succeeded if that historical figure had not emerged?
Cuộc cách mạng có thành công hay không nếu nhân vật lịch sử đó không xuất hiện?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historical figure's legacy continues to inspire people around the world.
Di sản của nhân vật lịch sử tiếp tục truyền cảm hứng cho mọi người trên khắp thế giới.
Phủ định
That historical figure's actions weren't always viewed positively by everyone.
Hành động của nhân vật lịch sử đó không phải lúc nào cũng được mọi người nhìn nhận tích cực.
Nghi vấn
Is that historical figure's influence still relevant today?
Ảnh hưởng của nhân vật lịch sử đó có còn phù hợp ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical figure".

Tầm Quan Trọng Của Việc Học Lịch Sử

Việc nghiên cứu các nhân vật lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ, từ đó rút ra những bài học quý giá cho hiện tại và tương lai. Nó cũng giúp chúng ta phát triển tư duy phản biện và khả năng đánh giá thông tin một cách khách quan.

Tượng Đài Và Kỷ Niệm Về Các Nhân Vật Lịch Sử

Nhiều quốc gia xây dựng tượng đài và tổ chức các lễ kỷ niệm để tưởng nhớ các nhân vật lịch sử quan trọng. Điều này thể hiện sự tôn trọng và lòng biết ơn đối với những đóng góp của họ cho xã hội và đất nước.