(Top Banner Ad)
historical trauma
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Lịch sử

historical trauma

UK: /hɪˈstɒrɪkəl ˈtrɔːmə/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl ˈtrɔːmə/

Nghĩa tiếng Việt

sang chấn tâm lý lịch sử chấn thương tâm lý lịch sử vết thương tâm lý lịch sử (do các sự kiện lịch sử gây ra)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cumulative emotional and psychological wounding across generations, resulting from massive group trauma.

Vietnamese Meaning

Sang chấn tâm lý lịch sử là vết thương tâm lý và cảm xúc tích lũy qua nhiều thế hệ, do những sang chấn lớn gây ra cho một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Indigenous communities continue to grapple with the historical trauma of colonization."

    "Các cộng đồng bản địa tiếp tục phải vật lộn với sang chấn tâm lý lịch sử do quá trình thuộc địa hóa gây ra."

  • "Research shows a strong correlation between historical trauma and mental health issues in affected communities."

    "Nghiên cứu cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa sang chấn tâm lý lịch sử và các vấn đề sức khỏe tâm thần ở các cộng đồng bị ảnh hưởng."

  • "Understanding historical trauma is crucial for developing culturally sensitive interventions."

    "Hiểu về sang chấn tâm lý lịch sử là rất quan trọng để phát triển các biện pháp can thiệp phù hợp với văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historic mang tính lịch sử, cổ kính
Adverb historically về mặt lịch sử
Noun trauma chấn thương (tâm lý hoặc thể chất)
Adjective traumatic gây ra chấn thương, đau thương

Synonyms

intergenerational trauma (sang chấn liên thế hệ)

Related Words

collective trauma (sang chấn tập thể)ancestral trauma (sang chấn tổ tiên)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Lịch sử

Nguồn gốc của 'historical trauma'

Thuật ngữ 'historical trauma' (chấn thương lịch sử) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh nghiên cứu về tác động của những sự kiện tàn khốc trong quá khứ lên các cộng đồng. Nó nhấn mạnh rằng chấn thương không chỉ ảnh hưởng đến các cá nhân trực tiếp trải qua sự kiện mà còn truyền lại qua nhiều thế hệ, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và thể chất của cả một cộng đồng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tác động lâu dài của các sự kiện như nạn diệt chủng, chế độ nô lệ, hoặc các chính sách áp bức lên một cộng đồng. Nó nhấn mạnh rằng ảnh hưởng của những sự kiện này không chỉ giới hạn ở những người trực tiếp trải qua mà còn lan truyền đến các thế hệ sau, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần, các mối quan hệ và bản sắc văn hóa. Khác với 'trauma cá nhân', 'historical trauma' nhấn mạnh tính tập thể và liên thế hệ của sang chấn.

Prepositions

of from

'Historical trauma of/from': 'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc của sang chấn ('historical trauma of colonization'), 'from' có thể được sử dụng để nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp ('historical trauma from slavery'). Sự khác biệt là rất nhỏ và thường có thể hoán đổi cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical trauma
  • intergenerational historical trauma
    (chấn thương lịch sử liên thế hệ)
  • collective historical trauma
    (chấn thương lịch sử tập thể)
  • unresolved historical trauma
    (chấn thương lịch sử chưa được giải quyết)
Verb + historical trauma
  • experience historical trauma
    (trải qua chấn thương lịch sử)
  • address historical trauma
    (giải quyết chấn thương lịch sử)
  • heal from historical trauma
    (chữa lành khỏi chấn thương lịch sử)

Idioms

  • The wounds of historical trauma run deep.

    Những vết thương do chấn thương lịch sử gây ra rất sâu sắc.

    "The wounds of historical trauma run deep in the Indigenous community."

    (Những vết thương do chấn thương lịch sử gây ra rất sâu sắc trong cộng đồng người bản địa.)

  • Generations affected by historical trauma

    Các thế hệ bị ảnh hưởng bởi chấn thương lịch sử

    "We need to support generations affected by historical trauma."

    (Chúng ta cần hỗ trợ các thế hệ bị ảnh hưởng bởi chấn thương lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical trauma

Danh từ
Lật mặt

Sang chấn tâm lý lịch sử là vết thương tâm lý và cảm xúc tích lũy qua nhiều thế hệ, do những sang chấn lớn gây ra cho một nhóm người.

"Indigenous communities continue to grapple with the historical trauma of colonization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider historical trauma in your analysis.
Hãy xem xét chấn thương lịch sử trong phân tích của bạn.
Phủ định
Don't ignore historical trauma when assessing community needs.
Đừng bỏ qua chấn thương lịch sử khi đánh giá nhu cầu của cộng đồng.
Nghi vấn
Do acknowledge historical trauma's impact on mental health.
Hãy thừa nhận tác động của chấn thương lịch sử đối với sức khỏe tâm thần.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical trauma".

Ảnh hưởng của chấn thương lịch sử

Chấn thương lịch sử có thể ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống, bao gồm sức khỏe tâm thần, thể chất, các mối quan hệ và bản sắc văn hóa. Nó thường liên quan đến các vấn đề như lạm dụng chất gây nghiện, tỷ lệ tự tử cao và nghèo đói trong các cộng đồng bị ảnh hưởng.

Sự hòa giải và chữa lành

Quá trình hòa giải và chữa lành chấn thương lịch sử đòi hỏi sự công nhận và thừa nhận những bất công trong quá khứ, đồng thời thúc đẩy sự hiểu biết, tôn trọng lẫn nhau và công bằng xã hội. Điều này có thể bao gồm các biện pháp như xin lỗi công khai, bồi thường và các chương trình hỗ trợ cộng đồng.