historical trauma
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The cumulative emotional and psychological wounding across generations, resulting from massive group trauma.
Vietnamese Meaning
Sang chấn tâm lý lịch sử là vết thương tâm lý và cảm xúc tích lũy qua nhiều thế hệ, do những sang chấn lớn gây ra cho một nhóm người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Indigenous communities continue to grapple with the historical trauma of colonization."
"Các cộng đồng bản địa tiếp tục phải vật lộn với sang chấn tâm lý lịch sử do quá trình thuộc địa hóa gây ra."
-
"Research shows a strong correlation between historical trauma and mental health issues in affected communities."
"Nghiên cứu cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa sang chấn tâm lý lịch sử và các vấn đề sức khỏe tâm thần ở các cộng đồng bị ảnh hưởng."
-
"Understanding historical trauma is crucial for developing culturally sensitive interventions."
"Hiểu về sang chấn tâm lý lịch sử là rất quan trọng để phát triển các biện pháp can thiệp phù hợp với văn hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | history | lịch sử |
| Adjective | historic | mang tính lịch sử, cổ kính |
| Adverb | historically | về mặt lịch sử |
| Noun | trauma | chấn thương (tâm lý hoặc thể chất) |
| Adjective | traumatic | gây ra chấn thương, đau thương |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tác động lâu dài của các sự kiện như nạn diệt chủng, chế độ nô lệ, hoặc các chính sách áp bức lên một cộng đồng. Nó nhấn mạnh rằng ảnh hưởng của những sự kiện này không chỉ giới hạn ở những người trực tiếp trải qua mà còn lan truyền đến các thế hệ sau, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần, các mối quan hệ và bản sắc văn hóa. Khác với 'trauma cá nhân', 'historical trauma' nhấn mạnh tính tập thể và liên thế hệ của sang chấn.
Prepositions
'Historical trauma of/from': 'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc của sang chấn ('historical trauma of colonization'), 'from' có thể được sử dụng để nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp ('historical trauma from slavery'). Sự khác biệt là rất nhỏ và thường có thể hoán đổi cho nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intergenerational historical trauma (chấn thương lịch sử liên thế hệ)
-
collective historical trauma (chấn thương lịch sử tập thể)
-
unresolved historical trauma (chấn thương lịch sử chưa được giải quyết)
-
experience historical trauma (trải qua chấn thương lịch sử)
-
address historical trauma (giải quyết chấn thương lịch sử)
-
heal from historical trauma (chữa lành khỏi chấn thương lịch sử)
Idioms
-
The wounds of historical trauma run deep.
Những vết thương do chấn thương lịch sử gây ra rất sâu sắc.
"The wounds of historical trauma run deep in the Indigenous community."
(Những vết thương do chấn thương lịch sử gây ra rất sâu sắc trong cộng đồng người bản địa.)
-
Generations affected by historical trauma
Các thế hệ bị ảnh hưởng bởi chấn thương lịch sử
"We need to support generations affected by historical trauma."
(Chúng ta cần hỗ trợ các thế hệ bị ảnh hưởng bởi chấn thương lịch sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
historical trauma
Danh từSang chấn tâm lý lịch sử là vết thương tâm lý và cảm xúc tích lũy qua nhiều thế hệ, do những sang chấn lớn gây ra cho một nhóm người.
"Indigenous communities continue to grapple with the historical trauma of colonization."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Consider historical trauma in your analysis. |
Hãy xem xét chấn thương lịch sử trong phân tích của bạn. |
| Phủ định | Don't ignore historical trauma when assessing community needs. |
Đừng bỏ qua chấn thương lịch sử khi đánh giá nhu cầu của cộng đồng. |
| Nghi vấn | Do acknowledge historical trauma's impact on mental health. |
Hãy thừa nhận tác động của chấn thương lịch sử đối với sức khỏe tâm thần. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical trauma".
