(Top Banner Ad)
hit a sore spot
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp, Tâm lý

hit a sore spot

UK: /hɪt ə sɔːr spɒt/ • US: /hɪt ə sɔːr spɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

chạm vào vết thương lòng đụng chạm đến nỗi đau khơi lại vết thương cũ gãi đúng chỗ ngứa (nghĩa bóng, tiêu cực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To mention or refer to a subject that someone is sensitive about or that causes them pain or anger.

Vietnamese Meaning

Đề cập đến hoặc nhắc đến một vấn đề nhạy cảm, gây khó chịu, đau đớn hoặc tức giận cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think I hit a sore spot when I asked about her divorce."

    "Tôi nghĩ là tôi đã chạm vào vết thương lòng của cô ấy khi hỏi về chuyện ly hôn."

  • "The article hit a sore spot with many local residents."

    "Bài báo đã chạm vào nỗi bức xúc của nhiều cư dân địa phương."

  • "His comment about her weight really hit a sore spot."

    "Lời bình luận của anh ấy về cân nặng của cô ấy thực sự đã chạm vào nỗi đau của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hit đánh, chạm
Adjective sore đau nhức, nhạy cảm
Noun spot điểm, vị trí

Synonyms

touch a nerve (chạm vào dây thần kinh)strike a raw nerve (khơi gợi lại nỗi đau)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
hit
English
sore
English
spot

Nguồn gốc hình ảnh

Cụm từ 'hit a sore spot' mượn hình ảnh từ việc vô tình chạm vào một vết thương hoặc điểm đau thể xác, gây ra sự khó chịu. Nó mở rộng ra những vấn đề nhạy cảm hoặc những điều gây khó chịu về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Tưởng tượng bạn chạm vào chỗ bầm tím của ai đó mà không biết – phản ứng của họ sẽ cho bạn biết bạn đã 'đánh trúng chỗ đau' của họ.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó vô tình hoặc cố ý chạm vào một chủ đề mà người khác muốn tránh né vì nó liên quan đến một trải nghiệm tiêu cực, một sự thất bại, hoặc một điều gì đó mà họ cảm thấy xấu hổ. Nó nhấn mạnh sự khó chịu hoặc bối rối mà chủ đề đó gây ra. Khác với việc đơn giản là 'làm phiền' ai đó, 'hit a sore spot' ám chỉ một vết thương lòng sâu sắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hit a sore spot
  • personal personal hit a sore spot
    (cá nhân đánh trúng điểm yếu)
Verb + hit a sore spot
  • accidentally accidentally hit a sore spot
    (vô tình chạm vào nỗi đau)
  • unintentionally unintentionally hit a sore spot
    (vô ý chạm vào chỗ nhạy cảm)

Idioms

  • hit a sore spot

    chạm vào nỗi đau, điểm yếu, vấn đề nhạy cảm

    "His comment about her weight really hit a sore spot."

    (Lời bình luận của anh ấy về cân nặng của cô ấy thực sự đã chạm vào nỗi đau của cô ấy.)

  • touch a nerve (similar to hit a sore spot)

    chạm vào dây thần kinh, làm ai đó khó chịu (tương tự 'hit a sore spot')

    "I think I touched a nerve when I mentioned his ex-wife."

    (Tôi nghĩ là tôi đã chạm vào dây thần kinh của anh ấy khi tôi nhắc đến vợ cũ của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hit a sore spot

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Đề cập đến hoặc nhắc đến một vấn đề nhạy cảm, gây khó chịu, đau đớn hoặc tức giận cho ai đó.

"I think I hit a sore spot when I asked about her divorce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to hit a sore spot with his insensitive question.
Anh ấy sắp chạm vào nỗi đau với câu hỏi vô tâm của mình.
Phủ định
I am not going to hit a sore spot by mentioning her previous failure.
Tôi sẽ không khơi gợi nỗi đau bằng cách nhắc đến thất bại trước đây của cô ấy.
Nghi vấn
Are they going to hit a sore spot when they talk about the company's financial struggles?
Liệu họ có khơi gợi nỗi đau khi họ nói về những khó khăn tài chính của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hit a sore spot".

Sự nhạy cảm trong giao tiếp

Ở nhiều nền văn hóa, việc tránh chạm vào những 'sore spots' của người khác được coi là lịch sự và thể hiện sự tôn trọng. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường làm việc và các mối quan hệ cá nhân. Cần chú ý đến ngôn ngữ và hành vi để tránh gây khó chịu hoặc xúc phạm người khác.