(Top Banner Ad)
sensitive issue
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chính trị, Xã hội, Đạo đức

sensitive issue

UK: /ˈsɛnsɪtɪv ˈɪʃuː/ • US: /ˈsɛnsətɪv ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nhạy cảm chủ đề nhạy cảm vấn đề tế nhị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An issue that requires careful handling and consideration due to its potential to cause strong emotions, offense, or controversy.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề đòi hỏi sự xử lý và xem xét cẩn thận do khả năng gây ra cảm xúc mạnh, sự xúc phạm hoặc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The topic of immigration is a sensitive issue in many countries."

    "Chủ đề nhập cư là một vấn đề nhạy cảm ở nhiều quốc gia."

  • "Dealing with personal finances can be a sensitive issue for some families."

    "Giải quyết vấn đề tài chính cá nhân có thể là một vấn đề nhạy cảm đối với một số gia đình."

  • "The company tried to avoid discussing the sensitive issue during the public forum."

    "Công ty đã cố gắng tránh thảo luận về vấn đề nhạy cảm trong diễn đàn công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensitivity sự nhạy cảm, tính nhạy cảm
Adjective insensitive vô cảm, không nhạy cảm
Adverb sensitively một cách nhạy cảm, tinh tế
Noun issue vấn đề, số báo (tạp chí), sự phát hành
Verb issue phát hành, ban hành, đưa ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Old French
sensitif
English
sensitive
Latin
exire
Old French
issue
English
issue

Nguồn gốc của 'Sensitive Issue'

Cụm từ 'sensitive issue' (vấn đề nhạy cảm) được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Sensitive' (nhạy cảm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus' (cảm giác, cảm nhận) qua tiếng Pháp cổ 'sensitif'. Nó chỉ khả năng phản ứng mạnh hoặc dễ bị tổn thương. 'Issue' (vấn đề) bắt nguồn từ tiếng Latin 'exire' (đi ra, thoát ra) qua tiếng Pháp cổ 'issue' (lối ra, kết quả). Ban đầu, 'issue' có nghĩa là 'lối ra' hoặc 'kết quả', sau đó phát triển thành 'một vấn đề cần được thảo luận hoặc giải quyết'. Khi kết hợp lại, 'sensitive issue' ám chỉ một vấn đề cần được xử lý cẩn thận vì nó có thể gây ra phản ứng mạnh mẽ, khó chịu hoặc xung đột do liên quan đến cảm xúc, niềm tin cá nhân hoặc các giá trị xã hội sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ 'sensitive issue' thường được sử dụng để mô tả các chủ đề nhạy cảm, có tính cá nhân hoặc có thể gây chia rẽ trong một nhóm hoặc cộng đồng. Sự nhạy cảm có thể đến từ các yếu tố như tôn giáo, chính trị, giới tính, chủng tộc, hoặc các sự kiện đau thương trong lịch sử. Cần phân biệt với 'controversial issue', mặc dù có liên quan nhưng 'sensitive issue' nhấn mạnh hơn vào sự cẩn trọng trong cách tiếp cận và thảo luận để tránh gây tổn thương hoặc xúc phạm.

Prepositions

about to

'sensitive about': nhấn mạnh sự lo lắng hoặc dễ bị tổn thương về điều gì đó. Ví dụ: 'She is very sensitive about her weight.' ('Cô ấy rất nhạy cảm về cân nặng của mình.')
'sensitive to': nhấn mạnh sự nhận biết hoặc phản ứng nhanh nhạy với điều gì đó. Ví dụ: 'He is sensitive to the needs of others.' ('Anh ấy nhạy cảm với nhu cầu của người khác.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensitive issue
  • highly highly sensitive issue
    (vấn đề cực kỳ nhạy cảm)
  • politically politically sensitive issue
    (vấn đề nhạy cảm về chính trị)
  • socially socially sensitive issue
    (vấn đề nhạy cảm về xã hội)
  • personally personally sensitive issue
    (vấn đề nhạy cảm mang tính cá nhân)
  • delicate delicate sensitive issue
    (vấn đề nhạy cảm tinh tế, cần khéo léo)
Verb + sensitive issue
  • discuss discuss a sensitive issue
    (thảo luận một vấn đề nhạy cảm)
  • address address a sensitive issue
    (giải quyết/đề cập một vấn đề nhạy cảm)
  • raise raise a sensitive issue
    (đề xuất/nêu ra một vấn đề nhạy cảm)
  • handle handle a sensitive issue
    (xử lý một vấn đề nhạy cảm)
  • avoid avoid a sensitive issue
    (tránh một vấn đề nhạy cảm)

Idioms

  • Tread lightly around a sensitive issue

    Hành xử/nói năng cẩn trọng, khéo léo khi đề cập đến một vấn đề nhạy cảm (để tránh gây xúc phạm hoặc rắc rối)

    "You need to tread lightly around the topic of his divorce; it's still a very sensitive issue for him."

    (Bạn cần phải hết sức cẩn trọng khi đề cập đến chủ đề ly hôn của anh ấy; đó vẫn là một vấn đề rất nhạy cảm đối với anh ấy.)

  • Handle (something) with kid gloves

    Xử lý/đối xử với ai/cái gì một cách rất cẩn thận, nhẹ nhàng, tinh tế (thường là vì nó nhạy cảm hoặc dễ tổn thương)

    "The manager told us to handle the budget cuts with kid gloves, as it's a very sensitive issue for the employees."

    (Người quản lý dặn chúng tôi phải xử lý việc cắt giảm ngân sách một cách hết sức nhẹ nhàng, vì đó là một vấn đề rất nhạy cảm đối với nhân viên.)

  • Open a can of worms

    Mở ra một chuỗi vấn đề phức tạp, khó giải quyết hoặc gây rắc rối (thường do vô tình hoặc không suy nghĩ kỹ khi đề cập đến một vấn đề nhạy cảm)

    "Bringing up past mistakes during the negotiation might open a can of worms."

    (Việc nhắc lại những sai lầm trong quá khứ trong quá trình đàm phán có thể sẽ mở ra một mớ rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensitive issue

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề đòi hỏi sự xử lý và xem xét cẩn thận do khả năng gây ra cảm xúc mạnh, sự xúc phạm hoặc tranh cãi.

"The topic of immigration is a sensitive issue in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding sensitive issues is often seen as a way to maintain peace.
Việc né tránh các vấn đề nhạy cảm thường được xem là một cách để duy trì hòa bình.
Phủ định
He doesn't enjoy discussing sensitive issues in public forums.
Anh ấy không thích thảo luận các vấn đề nhạy cảm ở những diễn đàn công cộng.
Nghi vấn
Is addressing sensitive issues essential for building trust?
Có phải việc giải quyết các vấn đề nhạy cảm là điều cần thiết để xây dựng lòng tin không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician carefully avoided the sensitive issue during the debate.
Chính trị gia cẩn thận tránh né vấn đề nhạy cảm trong cuộc tranh luận.
Phủ định
The journalist didn't inquire about any sensitive issues during the interview.
Nhà báo đã không hỏi về bất kỳ vấn đề nhạy cảm nào trong cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Why did the committee decide to postpone the discussion about this sensitive issue?
Tại sao ủy ban quyết định hoãn cuộc thảo luận về vấn đề nhạy cảm này?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to address the sensitive issue of land ownership reform next week.
Chính phủ sẽ giải quyết vấn đề nhạy cảm về cải cách quyền sở hữu đất đai vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to discuss such a sensitive issue in a public forum.
Họ sẽ không thảo luận một vấn đề nhạy cảm như vậy ở một diễn đàn công cộng.
Nghi vấn
Is she going to write about the sensitive issue of political corruption in her new book?
Cô ấy có định viết về vấn đề nhạy cảm về tham nhũng chính trị trong cuốn sách mới của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitive issue".

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và một số nước châu Âu, giao tiếp trực tiếp (direct communication) thường được coi trọng. Tuy nhiên, ngay cả ở những nền văn hóa này, khi đối mặt với 'sensitive issue', người ta vẫn cần sự khéo léo và cân nhắc. Ngược lại, nhiều nền văn hóa phương Đông, bao gồm Việt Nam, thường ưa chuộng giao tiếp gián tiếp (indirect communication) và coi trọng việc giữ thể diện ('saving face'). Khi thảo luận các vấn đề nhạy cảm, việc lựa chọn từ ngữ, tông giọng và bối cảnh phù hợp là cực kỳ quan trọng để tránh gây hiểu lầm, xúc phạm hoặc làm mất lòng người khác.

Sự đồng cảm và tôn trọng

Trong mọi nền văn hóa, việc tiếp cận 'sensitive issue' đòi hỏi sự đồng cảm (empathy) và tôn trọng (respect) sâu sắc. Điều này có nghĩa là lắng nghe một cách chân thành, cố gắng hiểu quan điểm của người khác ngay cả khi không đồng ý, và tránh phán xét hoặc áp đặt ý kiến cá nhân. Sự thiếu đồng cảm hoặc thiếu tôn trọng khi thảo luận các vấn đề nhạy cảm có thể nhanh chóng dẫn đến xung đột và làm tổn hại đến các mối quan hệ.