sensitive issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An issue that requires careful handling and consideration due to its potential to cause strong emotions, offense, or controversy.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề đòi hỏi sự xử lý và xem xét cẩn thận do khả năng gây ra cảm xúc mạnh, sự xúc phạm hoặc tranh cãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The topic of immigration is a sensitive issue in many countries."
"Chủ đề nhập cư là một vấn đề nhạy cảm ở nhiều quốc gia."
-
"Dealing with personal finances can be a sensitive issue for some families."
"Giải quyết vấn đề tài chính cá nhân có thể là một vấn đề nhạy cảm đối với một số gia đình."
-
"The company tried to avoid discussing the sensitive issue during the public forum."
"Công ty đã cố gắng tránh thảo luận về vấn đề nhạy cảm trong diễn đàn công khai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sensitivity | sự nhạy cảm, tính nhạy cảm |
| Adjective | insensitive | vô cảm, không nhạy cảm |
| Adverb | sensitively | một cách nhạy cảm, tinh tế |
| Noun | issue | vấn đề, số báo (tạp chí), sự phát hành |
| Verb | issue | phát hành, ban hành, đưa ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sensitive issue' thường được sử dụng để mô tả các chủ đề nhạy cảm, có tính cá nhân hoặc có thể gây chia rẽ trong một nhóm hoặc cộng đồng. Sự nhạy cảm có thể đến từ các yếu tố như tôn giáo, chính trị, giới tính, chủng tộc, hoặc các sự kiện đau thương trong lịch sử. Cần phân biệt với 'controversial issue', mặc dù có liên quan nhưng 'sensitive issue' nhấn mạnh hơn vào sự cẩn trọng trong cách tiếp cận và thảo luận để tránh gây tổn thương hoặc xúc phạm.
Prepositions
'sensitive about': nhấn mạnh sự lo lắng hoặc dễ bị tổn thương về điều gì đó. Ví dụ: 'She is very sensitive about her weight.' ('Cô ấy rất nhạy cảm về cân nặng của mình.')
'sensitive to': nhấn mạnh sự nhận biết hoặc phản ứng nhanh nhạy với điều gì đó. Ví dụ: 'He is sensitive to the needs of others.' ('Anh ấy nhạy cảm với nhu cầu của người khác.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly sensitive issue (vấn đề cực kỳ nhạy cảm)
-
politically politically sensitive issue (vấn đề nhạy cảm về chính trị)
-
socially socially sensitive issue (vấn đề nhạy cảm về xã hội)
-
personally personally sensitive issue (vấn đề nhạy cảm mang tính cá nhân)
-
delicate delicate sensitive issue (vấn đề nhạy cảm tinh tế, cần khéo léo)
-
discuss discuss a sensitive issue (thảo luận một vấn đề nhạy cảm)
-
address address a sensitive issue (giải quyết/đề cập một vấn đề nhạy cảm)
-
raise raise a sensitive issue (đề xuất/nêu ra một vấn đề nhạy cảm)
-
handle handle a sensitive issue (xử lý một vấn đề nhạy cảm)
-
avoid avoid a sensitive issue (tránh một vấn đề nhạy cảm)
Idioms
-
Tread lightly around a sensitive issue
Hành xử/nói năng cẩn trọng, khéo léo khi đề cập đến một vấn đề nhạy cảm (để tránh gây xúc phạm hoặc rắc rối)
"You need to tread lightly around the topic of his divorce; it's still a very sensitive issue for him."
(Bạn cần phải hết sức cẩn trọng khi đề cập đến chủ đề ly hôn của anh ấy; đó vẫn là một vấn đề rất nhạy cảm đối với anh ấy.)
-
Handle (something) with kid gloves
Xử lý/đối xử với ai/cái gì một cách rất cẩn thận, nhẹ nhàng, tinh tế (thường là vì nó nhạy cảm hoặc dễ tổn thương)
"The manager told us to handle the budget cuts with kid gloves, as it's a very sensitive issue for the employees."
(Người quản lý dặn chúng tôi phải xử lý việc cắt giảm ngân sách một cách hết sức nhẹ nhàng, vì đó là một vấn đề rất nhạy cảm đối với nhân viên.)
-
Open a can of worms
Mở ra một chuỗi vấn đề phức tạp, khó giải quyết hoặc gây rắc rối (thường do vô tình hoặc không suy nghĩ kỹ khi đề cập đến một vấn đề nhạy cảm)
"Bringing up past mistakes during the negotiation might open a can of worms."
(Việc nhắc lại những sai lầm trong quá khứ trong quá trình đàm phán có thể sẽ mở ra một mớ rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensitive issue
Tính từ + Danh từMột vấn đề đòi hỏi sự xử lý và xem xét cẩn thận do khả năng gây ra cảm xúc mạnh, sự xúc phạm hoặc tranh cãi.
"The topic of immigration is a sensitive issue in many countries."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding sensitive issues is often seen as a way to maintain peace. |
Việc né tránh các vấn đề nhạy cảm thường được xem là một cách để duy trì hòa bình. |
| Phủ định | He doesn't enjoy discussing sensitive issues in public forums. |
Anh ấy không thích thảo luận các vấn đề nhạy cảm ở những diễn đàn công cộng. |
| Nghi vấn | Is addressing sensitive issues essential for building trust? |
Có phải việc giải quyết các vấn đề nhạy cảm là điều cần thiết để xây dựng lòng tin không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician carefully avoided the sensitive issue during the debate. |
Chính trị gia cẩn thận tránh né vấn đề nhạy cảm trong cuộc tranh luận. |
| Phủ định | The journalist didn't inquire about any sensitive issues during the interview. |
Nhà báo đã không hỏi về bất kỳ vấn đề nhạy cảm nào trong cuộc phỏng vấn. |
| Nghi vấn | Why did the committee decide to postpone the discussion about this sensitive issue? |
Tại sao ủy ban quyết định hoãn cuộc thảo luận về vấn đề nhạy cảm này? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is going to address the sensitive issue of land ownership reform next week. |
Chính phủ sẽ giải quyết vấn đề nhạy cảm về cải cách quyền sở hữu đất đai vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to discuss such a sensitive issue in a public forum. |
Họ sẽ không thảo luận một vấn đề nhạy cảm như vậy ở một diễn đàn công cộng. |
| Nghi vấn | Is she going to write about the sensitive issue of political corruption in her new book? |
Cô ấy có định viết về vấn đề nhạy cảm về tham nhũng chính trị trong cuốn sách mới của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitive issue".
