touch a nerve
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To mention a subject that makes someone feel angry, upset, embarrassed, etc.
Vietnamese Meaning
Đề cập đến một chủ đề khiến ai đó cảm thấy tức giận, khó chịu, xấu hổ, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I think I touched a nerve when I mentioned his ex-wife."
"Tôi nghĩ tôi đã chạm vào nỗi đau của anh ấy khi nhắc đến vợ cũ."
-
"Her comments about his weight touched a nerve."
"Những lời bình luận của cô ấy về cân nặng của anh ấy đã chạm vào nỗi đau của anh ấy."
-
"The article touched a nerve with many readers."
"Bài báo đã chạm đến sự nhạy cảm của nhiều độc giả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người vô tình hoặc cố ý nói về một vấn đề nhạy cảm hoặc gây phiền muộn cho người khác. Nó ám chỉ rằng chủ đề đó đã chạm vào một điểm yếu hoặc một vết thương lòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really touch a nerve (thực sự chạm vào điểm nhạy cảm)
-
clearly clearly touch a nerve (rõ ràng chạm vào điểm nhạy cảm)
-
almost almost touch a nerve (suýt nữa chạm vào điểm nhạy cảm)
-
seem to seem to touch a nerve (dường như chạm vào điểm nhạy cảm)
-
manage to manage to touch a nerve (xoay sở chạm vào điểm nhạy cảm)
-
accidentally accidentally touch a nerve (vô tình chạm vào điểm nhạy cảm)
-
question The question touched a nerve. (Câu hỏi đó chạm vào điểm nhạy cảm.)
-
comment His comment touched a nerve. (Bình luận của anh ấy chạm vào điểm nhạy cảm.)
-
topic The topic touched a nerve. (Chủ đề đó chạm vào điểm nhạy cảm.)
Idioms
-
hit a raw nerve
chạm vào chỗ nhạy cảm/điểm yếu
"Your joke about his weight hit a raw nerve with him."
(Trò đùa của bạn về cân nặng của anh ấy đã chạm vào chỗ nhạy cảm của anh ấy.)
-
strike a nerve
chạm vào dây thần kinh/điểm nhạy cảm (rất giống touch a nerve)
"The politician's speech about taxes struck a nerve with many voters."
(Bài phát biểu của chính trị gia về thuế đã chạm vào điểm nhạy cảm của nhiều cử tri.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
touch a nerve
Thành ngữĐề cập đến một chủ đề khiến ai đó cảm thấy tức giận, khó chịu, xấu hổ, v.v.
"I think I touched a nerve when I mentioned his ex-wife."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His comment about her weight touched a nerve. |
Lời bình luận của anh ấy về cân nặng của cô ấy đã chạm vào nỗi đau của cô ấy. |
| Phủ định | I didn't mean to touch a nerve with my question about her career. |
Tôi không cố ý chạm vào nỗi đau của cô ấy khi hỏi về sự nghiệp của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did my joke about his baldness touch a nerve? |
Phải chăng câu đùa của tôi về sự hói đầu của anh ấy đã chạm vào nỗi đau của anh ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "touch a nerve".
