(Top Banner Ad)
touch a nerve
C1
Thành ngữ C1 Tâm lý học, Giao tiếp

touch a nerve

UK: /tʌtʃ ə nɜːv/ • US: /tʌtʃ ə nɜːrv/

Nghĩa tiếng Việt

chạm nọc chạm vào nỗi đau đụng chạm đến vấn đề nhạy cảm khơi dậy nỗi đau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To mention a subject that makes someone feel angry, upset, embarrassed, etc.

Vietnamese Meaning

Đề cập đến một chủ đề khiến ai đó cảm thấy tức giận, khó chịu, xấu hổ, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think I touched a nerve when I mentioned his ex-wife."

    "Tôi nghĩ tôi đã chạm vào nỗi đau của anh ấy khi nhắc đến vợ cũ."

  • "Her comments about his weight touched a nerve."

    "Những lời bình luận của cô ấy về cân nặng của anh ấy đã chạm vào nỗi đau của anh ấy."

  • "The article touched a nerve with many readers."

    "Bài báo đã chạm đến sự nhạy cảm của nhiều độc giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nerve dây thần kinh
Adjective nervous lo lắng, căng thẳng
Adverb nervously một cách lo lắng
Verb touch chạm vào
Noun touch sự chạm, cảm giác chạm
Adjective touchy dễ tự ái, nhạy cảm
Adjective touching gây xúc động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nervus (gân, dây thần kinh)
Old French
touchier (chạm)
English
touch a nerve (nghĩa đen: chạm vào dây thần kinh gây đau)
English
touch a nerve (nghĩa bóng: chạm vào vấn đề nhạy cảm)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'touch a nerve' xuất phát từ trải nghiệm thể chất khi một dây thần kinh bị chạm vào, gây ra cảm giác đau nhói hoặc khó chịu. Từ đó, nó được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc đề cập đến một chủ đề, vấn đề hoặc ý kiến cá nhân nhạy cảm, khiến người nghe cảm thấy khó chịu, tức giận, hoặc bộc lộ phản ứng mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người vô tình hoặc cố ý nói về một vấn đề nhạy cảm hoặc gây phiền muộn cho người khác. Nó ám chỉ rằng chủ đề đó đã chạm vào một điểm yếu hoặc một vết thương lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + touch a nerve
  • really really touch a nerve
    (thực sự chạm vào điểm nhạy cảm)
  • clearly clearly touch a nerve
    (rõ ràng chạm vào điểm nhạy cảm)
  • almost almost touch a nerve
    (suýt nữa chạm vào điểm nhạy cảm)
Verb (before subject) + touch a nerve
  • seem to seem to touch a nerve
    (dường như chạm vào điểm nhạy cảm)
  • manage to manage to touch a nerve
    (xoay sở chạm vào điểm nhạy cảm)
  • accidentally accidentally touch a nerve
    (vô tình chạm vào điểm nhạy cảm)
Subject (that) + touch a nerve
  • question The question touched a nerve.
    (Câu hỏi đó chạm vào điểm nhạy cảm.)
  • comment His comment touched a nerve.
    (Bình luận của anh ấy chạm vào điểm nhạy cảm.)
  • topic The topic touched a nerve.
    (Chủ đề đó chạm vào điểm nhạy cảm.)

Idioms

  • hit a raw nerve

    chạm vào chỗ nhạy cảm/điểm yếu

    "Your joke about his weight hit a raw nerve with him."

    (Trò đùa của bạn về cân nặng của anh ấy đã chạm vào chỗ nhạy cảm của anh ấy.)

  • strike a nerve

    chạm vào dây thần kinh/điểm nhạy cảm (rất giống touch a nerve)

    "The politician's speech about taxes struck a nerve with many voters."

    (Bài phát biểu của chính trị gia về thuế đã chạm vào điểm nhạy cảm của nhiều cử tri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

touch a nerve

Thành ngữ
Lật mặt

Đề cập đến một chủ đề khiến ai đó cảm thấy tức giận, khó chịu, xấu hổ, v.v.

"I think I touched a nerve when I mentioned his ex-wife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His comment about her weight touched a nerve.
Lời bình luận của anh ấy về cân nặng của cô ấy đã chạm vào nỗi đau của cô ấy.
Phủ định
I didn't mean to touch a nerve with my question about her career.
Tôi không cố ý chạm vào nỗi đau của cô ấy khi hỏi về sự nghiệp của cô ấy.
Nghi vấn
Did my joke about his baldness touch a nerve?
Phải chăng câu đùa của tôi về sự hói đầu của anh ấy đã chạm vào nỗi đau của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "touch a nerve".

Tầm quan trọng của sự tế nhị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'chạm vào dây thần kinh' của ai đó thường là điều cần tránh. Các chủ đề như chính trị, tôn giáo, tài chính cá nhân, hoặc các vấn đề cá nhân sâu sắc thường rất nhạy cảm và có thể gây ra tranh cãi hoặc khó chịu nếu không được thảo luận một cách tinh tế. Việc nhận biết và tránh những 'dây thần kinh' này thể hiện sự tôn trọng và kỹ năng giao tiếp xã hội.

Phản ứng khi bị 'chạm dây thần kinh'

Khi một 'dây thần kinh' bị chạm vào, phản ứng có thể từ sự im lặng khó xử, thay đổi chủ đề, đến sự tức giận hoặc bộc phát cảm xúc. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc lắng nghe chủ động và quan sát ngôn ngữ cơ thể để nhận biết khi nào một cuộc trò chuyện đang đi vào vùng nhạy cảm, giúp duy trì mối quan hệ và tránh xung đột không đáng có.