(Top Banner Ad)
hit
A2
động từ A2 Đời sống hàng ngày

hit

UK: /hɪt/ • US: /hɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh va đụng tấn công gây ấn tượng bản hit sự thành công
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to strike someone or something forcefully

Vietnamese Meaning

đánh, va, đụng mạnh vào ai đó hoặc cái gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car hit the tree."

    "Chiếc xe hơi đâm vào cái cây."

  • "He hit the ball over the fence."

    "Anh ấy đánh bóng bay qua hàng rào."

  • "The news hit me hard."

    "Tin tức đó giáng một đòn mạnh vào tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hitter người đánh, người ném (trong thể thao)
Noun hitting sự đánh, sự va chạm
Adjective hit phổ biến, thành công (informal)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hitjanan
Old English
hittan

Nguồn gốc của 'hit'

Từ 'hit' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hitjanan', có nghĩa là 'va chạm'. Sau đó, nó trở thành 'hittan' trong tiếng Anh cổ, vẫn mang nghĩa tương tự. Ý tưởng cơ bản là một hành động gây ra sự va chạm hoặc tác động lên một cái gì đó.

Usage Note

Từ 'hit' mang nghĩa tác động một lực mạnh lên một đối tượng. Khác với 'touch' chỉ là chạm nhẹ. So với 'punch' thì 'hit' có thể dùng với nhiều bộ phận cơ thể hoặc vật thể khác nhau để tạo lực, còn 'punch' thường chỉ dùng tay (nắm đấm).

Prepositions

on against with

on: chỉ vị trí bị tác động (hit on the head); against: chỉ sự va chạm vào (hit against the wall); with: chỉ công cụ sử dụng để tạo lực (hit with a hammer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hit
  • big hit
    (một thành công lớn)
  • massive hit
    (cực kỳ thành công)
Verb + hit
  • hit the mark
    (đạt được mục tiêu, thành công)
  • hit rock bottom
    (chạm đáy, rơi xuống vực thẳm)
  • hit the road
    (lên đường, bắt đầu cuộc hành trình)

Idioms

  • hit the nail on the head

    nói trúng phóc, đoán đúng

    "You've hit the nail on the head when you said the problem was lack of communication."

    (Bạn đã nói trúng phóc khi bạn nói vấn đề là thiếu giao tiếp.)

  • hit the books

    học hành chăm chỉ, vùi đầu vào sách vở

    "I have to hit the books tonight because I have a big exam tomorrow."

    (Tôi phải vùi đầu vào sách vở tối nay vì tôi có một bài kiểm tra lớn vào ngày mai.)

  • hit it off

    tâm đầu ý hợp, hợp nhau

    "I hit it off with Sarah immediately."

    (Tôi và Sarah tâm đầu ý hợp ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hit

động từ
Lật mặt

đánh, va, đụng mạnh vào ai đó hoặc cái gì đó

"The car hit the tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hit".

Hit Song

Trong văn hóa phương Tây, một 'hit song' (bài hát hit) thường được hiểu là một bài hát rất phổ biến và thành công trên các bảng xếp hạng âm nhạc. Nó có thể trở thành một phần quan trọng của văn hóa đại chúng trong một thời gian dài.

Hit and Run

Ở nhiều quốc gia, 'hit and run' (đâm rồi bỏ chạy) là một hành vi phạm pháp nghiêm trọng, trong đó người lái xe gây tai nạn nhưng không dừng lại để giúp đỡ hoặc báo cáo vụ việc.