(Top Banner Ad)
sore
B1
adjective B1 Y học/Sức khỏe

sore

UK: /sɔː(r)/ • US: /sɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

đau nhức ê ẩm rát vết loét
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Painful or aching.

Vietnamese Meaning

Đau nhức, ê ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My legs are sore after running the marathon."

    "Chân tôi đau nhức sau khi chạy marathon."

  • "He had a sore throat."

    "Anh ấy bị đau họng."

  • "I've got a sore back."

    "Tôi bị đau lưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sore đau, nhức; khó chịu, bực mình
Noun sore vết loét, vết thương, chỗ đau
Adverb sorely rất nhiều, trầm trọng (gây đau đớn, khó chịu)
Noun soreness sự đau nhức, sự khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂iro-
Proto-Germanic
*saira-
Old English
sār
Middle English
sore
Modern English
sore

Nguồn gốc của nỗi đau

Từ 'sore' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sār', vốn xuất phát từ tiếng Proto-Germanic và xa hơn nữa là Proto-Indo-European (*seh₂iro-). Tất cả đều mang nghĩa 'đau đớn, vết thương'. Điều này cho thấy 'sore' từ xưa đã luôn gắn liền với cảm giác khó chịu về thể chất hoặc vết thương trên cơ thể.

Usage Note

Tính từ 'sore' thường được dùng để mô tả cảm giác đau nhức, khó chịu ở một bộ phận cơ thể do vận động quá sức, bị thương, hoặc do bệnh. Nó khác với 'painful' ở chỗ 'sore' thường ám chỉ một cơn đau âm ỉ, kéo dài hơn là một cơn đau nhói đột ngột. So với 'aching', 'sore' có thể chỉ một vùng đau cụ thể hơn.
Danh từ 'sore' chỉ một vùng da hoặc niêm mạc bị tổn thương, gây đau rát. Nó thường là kết quả của nhiễm trùng, viêm, hoặc chấn thương. 'Sore' mang nghĩa cụ thể hơn 'wound' (vết thương) và thường chỉ các tổn thương nông, không quá sâu.

Prepositions

from after

'Sore from': Đau nhức do (nguyên nhân). Ví dụ: 'My muscles are sore from the workout.' 'Sore after': Đau nhức sau (hoạt động). Ví dụ: 'I was sore after playing basketball yesterday.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sore
  • aching aching sore
    (vết loét đau nhức)
  • raw raw sore
    (vết loét bị lở, rách da)
  • open open sore
    (vết loét hở)
Noun + sore
  • muscle sore muscles
    (đau cơ bắp)
  • throat sore throat
    (đau họng)
  • canker canker sore
    (loét miệng (nhiệt miệng))
Verb + sore
  • feel feel sore
    (cảm thấy đau nhức)
  • get get sore
    (bị đau nhức, trở nên khó chịu/bực mình)
  • make make someone sore
    (làm ai đó khó chịu/bực mình)

Idioms

  • a sore loser

    người thua cuộc tồi tệ (không chấp nhận thất bại một cách thể thao, hay phàn nàn và đổ lỗi)

    "Nobody likes playing board games with John because he's such a sore loser."

    (Không ai thích chơi cờ bàn với John vì anh ấy là một người thua cuộc tồi tệ.)

  • a sore point / a sore spot

    điểm nhạy cảm, vấn đề tế nhị gây khó chịu hoặc bực mình khi nhắc đến

    "His divorce is a bit of a sore point, so try not to mention it."

    (Việc anh ấy ly dị là một vấn đề khá nhạy cảm, nên đừng cố gắng nhắc đến nó.)

  • a sight for sore eyes

    cảnh tượng/người nào đó khiến ta vui mừng khôn xiết (nhất là sau khi mong chờ hoặc trải qua khó khăn)

    "After two weeks of camping in the wilderness, the hotel room was a sight for sore eyes."

    (Sau hai tuần cắm trại nơi hoang dã, căn phòng khách sạn đúng là một cảnh tượng vui mừng khôn xiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sore

adjective
Lật mặt

Đau nhức, ê ẩm.

"My legs are sore after running the marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is sore after the workout.
Cô ấy bị đau nhức sau buổi tập luyện.
Phủ định
Is she not sore after the workout?
Cô ấy không bị đau nhức sau buổi tập luyện sao?
Nghi vấn
Is she sore after the workout?
Cô ấy có bị đau nhức sau buổi tập luyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sore".

Văn hóa thể thao và 'sore loser'

Trong văn hóa phương Tây, việc trở thành 'a sore loser' (một người thua cuộc tồi tệ) bị coi là hành vi kém thể thao và không được chấp nhận. Người ta khuyến khích sự khiêm tốn khi chiến thắng và tinh thần thượng võ khi thất bại, chấp nhận kết quả một cách lịch sự.

Ý nghĩa của 'A sight for sore eyes'

Thành ngữ 'a sight for sore eyes' không chỉ đơn thuần là một cảnh tượng đẹp. Nó thể hiện sự nhẹ nhõm, vui sướng và hạnh phúc tột độ khi nhìn thấy điều gì đó hoặc ai đó mà bạn rất mong chờ, đặc biệt sau một thời gian dài hoặc khi bạn đang gặp khó khăn, mệt mỏi.