adventure travel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of tourism involving travel to remote or exotic locations and often including physically challenging activities.
Vietnamese Meaning
Một loại hình du lịch liên quan đến việc đi đến những địa điểm xa xôi hoặc kỳ lạ và thường bao gồm các hoạt động thử thách về thể chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Adventure travel is becoming increasingly popular among young adults."
"Du lịch mạo hiểm đang ngày càng trở nên phổ biến đối với giới trẻ."
-
"The company specializes in adventure travel to the Amazon rainforest."
"Công ty chuyên về du lịch mạo hiểm đến rừng nhiệt đới Amazon."
-
"Adventure travel requires careful planning and preparation."
"Du lịch mạo hiểm đòi hỏi sự lên kế hoạch và chuẩn bị cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adventure | cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm |
| Noun | adventurer | người phiêu lưu, nhà thám hiểm |
| Adjective | adventurous | thích phiêu lưu, mạo hiểm |
| Adverb | adventurously | một cách mạo hiểm, phiêu lưu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'adventure travel' nhấn mạnh sự kết hợp giữa du lịch và các hoạt động mạo hiểm, khám phá. Nó khác với du lịch thông thường vì tập trung vào những trải nghiệm độc đáo, đôi khi đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về thể chất và tinh thần. Nó cũng khác với 'extreme sports' vì yếu tố du lịch và khám phá văn hóa thường quan trọng hơn.
Prepositions
‘Adventure travel for…’ chỉ mục đích của chuyến đi mạo hiểm. ‘Adventure travel in…’ chỉ địa điểm diễn ra các hoạt động mạo hiểm. ‘Adventure travel to…’ chỉ đích đến của chuyến đi mạo hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft adventure travel (du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng (ví dụ: đi bộ đường dài, chèo thuyền kayak))
-
hard adventure travel (du lịch mạo hiểm cấp độ cao (ví dụ: leo núi, leo vách đá))
-
sustainable adventure travel (du lịch mạo hiểm bền vững)
-
global adventure travel (du lịch mạo hiểm toàn cầu)
-
adventure travel company (công ty du lịch mạo hiểm)
-
adventure travel industry (ngành công nghiệp du lịch mạo hiểm)
-
adventure travel destination (điểm đến du lịch mạo hiểm)
-
adventure travel enthusiast (người đam mê du lịch mạo hiểm)
-
plan adventure travel (lên kế hoạch cho chuyến du lịch mạo hiểm)
-
promote adventure travel (quảng bá du lịch mạo hiểm)
-
experience adventure travel (trải nghiệm du lịch mạo hiểm)
-
specialize in adventure travel (chuyên về du lịch mạo hiểm)
Idioms
-
catch the adventure travel bug
Bị "nghiện" du lịch mạo hiểm; có niềm đam mê mãnh liệt với việc khám phá mạo hiểm.
"After her first scuba diving trip in Thailand, she completely caught the adventure travel bug."
(Sau chuyến lặn biển đầu tiên ở Thái Lan, cô ấy đã hoàn toàn "nghiện" du lịch mạo hiểm.)
-
go off the beaten path with adventure travel
Khám phá những nơi hoang sơ, ít người biết đến thông qua du lịch mạo hiểm, thay vì đi theo những tuyến du lịch phổ biến.
"They wanted to go off the beaten path with adventure travel, so they hired a guide to explore the jungles of Borneo."
(Họ muốn khám phá những nẻo đường hoang sơ qua du lịch mạo hiểm, vì vậy họ đã thuê một hướng dẫn viên để khám phá rừng rậm Borneo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adventure travel
Danh từMột loại hình du lịch liên quan đến việc đi đến những địa điểm xa xôi hoặc kỳ lạ và thường bao gồm các hoạt động thử thách về thể chất.
"Adventure travel is becoming increasingly popular among young adults."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have always dreamed of trying adventure travel. |
Tôi luôn mơ ước được thử du lịch mạo hiểm. |
| Phủ định | They have not experienced adventure travel yet. |
Họ vẫn chưa trải nghiệm du lịch mạo hiểm. |
| Nghi vấn | Has she ever considered adventure travel? |
Cô ấy đã bao giờ cân nhắc du lịch mạo hiểm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adventure travel".
