(Top Banner Ad)
adventure travel
B1
Danh từ B1 Du lịch

adventure travel

UK: /ədˈventʃər ˈtrævl̩/ • US: /ədˈvɛn.tʃɚ ˈtræv.əl/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch mạo hiểm du lịch khám phá du lịch phiêu lưu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of tourism involving travel to remote or exotic locations and often including physically challenging activities.

Vietnamese Meaning

Một loại hình du lịch liên quan đến việc đi đến những địa điểm xa xôi hoặc kỳ lạ và thường bao gồm các hoạt động thử thách về thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adventure travel is becoming increasingly popular among young adults."

    "Du lịch mạo hiểm đang ngày càng trở nên phổ biến đối với giới trẻ."

  • "The company specializes in adventure travel to the Amazon rainforest."

    "Công ty chuyên về du lịch mạo hiểm đến rừng nhiệt đới Amazon."

  • "Adventure travel requires careful planning and preparation."

    "Du lịch mạo hiểm đòi hỏi sự lên kế hoạch và chuẩn bị cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adventure cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm
Noun adventurer người phiêu lưu, nhà thám hiểm
Adjective adventurous thích phiêu lưu, mạo hiểm
Adverb adventurously một cách mạo hiểm, phiêu lưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adventurus ('about to happen')
Old French
aventure ('chance, accident, occurrence')
Middle English
aventure
Modern English
adventure
Old French
travailler ('to toil, labor')
Middle English
travelen ('to make a journey')
Modern English
travel
Late 20th Century English
adventure travel (compound noun)

Nguồn gốc từ 'Adventure'

Từ 'adventure' (cuộc phiêu lưu) có gốc từ tiếng Latin 'adventurus', nghĩa là 'sắp xảy ra'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả một sự kiện bất ngờ, có thể tốt hoặc xấu. Dần dần, ý nghĩa của từ này chuyển sang hướng một trải nghiệm táo bạo, đầy rủi ro và thú vị, như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Travel'

Ít ai ngờ rằng từ 'travel' (du lịch) lại có nguồn gốc từ 'travailler' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'lao động khổ sai'. Từ này lại xuất phát từ một dụng cụ tra tấn của La Mã có tên là 'tripalium'. Điều này cho thấy trong quá khứ, việc đi lại xa xôi là một hành trình cực kỳ khó khăn và gian khổ, khác xa với sự thoải mái của du lịch hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'adventure travel' nhấn mạnh sự kết hợp giữa du lịch và các hoạt động mạo hiểm, khám phá. Nó khác với du lịch thông thường vì tập trung vào những trải nghiệm độc đáo, đôi khi đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về thể chất và tinh thần. Nó cũng khác với 'extreme sports' vì yếu tố du lịch và khám phá văn hóa thường quan trọng hơn.

Prepositions

for in to

‘Adventure travel for…’ chỉ mục đích của chuyến đi mạo hiểm. ‘Adventure travel in…’ chỉ địa điểm diễn ra các hoạt động mạo hiểm. ‘Adventure travel to…’ chỉ đích đến của chuyến đi mạo hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adventure travel
  • soft adventure travel
    (du lịch mạo hiểm nhẹ nhàng (ví dụ: đi bộ đường dài, chèo thuyền kayak))
  • hard adventure travel
    (du lịch mạo hiểm cấp độ cao (ví dụ: leo núi, leo vách đá))
  • sustainable adventure travel
    (du lịch mạo hiểm bền vững)
  • global adventure travel
    (du lịch mạo hiểm toàn cầu)
Noun + adventure travel
  • adventure travel company
    (công ty du lịch mạo hiểm)
  • adventure travel industry
    (ngành công nghiệp du lịch mạo hiểm)
  • adventure travel destination
    (điểm đến du lịch mạo hiểm)
  • adventure travel enthusiast
    (người đam mê du lịch mạo hiểm)
Verb + adventure travel
  • plan adventure travel
    (lên kế hoạch cho chuyến du lịch mạo hiểm)
  • promote adventure travel
    (quảng bá du lịch mạo hiểm)
  • experience adventure travel
    (trải nghiệm du lịch mạo hiểm)
  • specialize in adventure travel
    (chuyên về du lịch mạo hiểm)

Idioms

  • catch the adventure travel bug

    Bị "nghiện" du lịch mạo hiểm; có niềm đam mê mãnh liệt với việc khám phá mạo hiểm.

    "After her first scuba diving trip in Thailand, she completely caught the adventure travel bug."

    (Sau chuyến lặn biển đầu tiên ở Thái Lan, cô ấy đã hoàn toàn "nghiện" du lịch mạo hiểm.)

  • go off the beaten path with adventure travel

    Khám phá những nơi hoang sơ, ít người biết đến thông qua du lịch mạo hiểm, thay vì đi theo những tuyến du lịch phổ biến.

    "They wanted to go off the beaten path with adventure travel, so they hired a guide to explore the jungles of Borneo."

    (Họ muốn khám phá những nẻo đường hoang sơ qua du lịch mạo hiểm, vì vậy họ đã thuê một hướng dẫn viên để khám phá rừng rậm Borneo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adventure travel

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình du lịch liên quan đến việc đi đến những địa điểm xa xôi hoặc kỳ lạ và thường bao gồm các hoạt động thử thách về thể chất.

"Adventure travel is becoming increasingly popular among young adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have always dreamed of trying adventure travel.
Tôi luôn mơ ước được thử du lịch mạo hiểm.
Phủ định
They have not experienced adventure travel yet.
Họ vẫn chưa trải nghiệm du lịch mạo hiểm.
Nghi vấn
Has she ever considered adventure travel?
Cô ấy đã bao giờ cân nhắc du lịch mạo hiểm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adventure travel".

Du lịch Mạo hiểm và Trào lưu Bền vững

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, du lịch mạo hiểm không chỉ là tìm kiếm cảm giác mạnh. Nó ngày càng gắn liền với chủ nghĩa môi trường và sự bền vững. Nhiều du khách tìm cách kết nối với thiên nhiên một cách có trách nhiệm, giảm thiểu tác động tiêu cực và hỗ trợ cộng đồng địa phương. Loại hình này còn được gọi là 'ecotourism' (du lịch sinh thái).

Từ 'Grand Tour' đến 'Gap Year'

Du lịch khám phá đã thay đổi rất nhiều. Vào thế kỷ 17-19, 'Grand Tour' là chuyến đi châu Âu dành cho thanh niên nhà giàu để tìm hiểu về văn hóa và nghệ thuật. Ngày nay, 'Gap Year' (năm nghỉ ngơi) là một hình thức du lịch mạo hiểm phổ biến, nơi những người trẻ thuộc mọi tầng lớp tạm nghỉ một năm trước khi vào đại học hoặc đi làm để khám phá thế giới, phát triển bản thân và làm tình nguyện.