(Top Banner Ad)
hitherto
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

hitherto

UK: /ˌhɪðəˈtuː/ • US: /ˌhɪðərˈtuː/

Nghĩa tiếng Việt

cho đến nay từ trước đến nay trước đây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Until now or until the point in time under discussion.

Vietnamese Meaning

Cho đến nay, cho đến thời điểm đang được thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hitherto, this problem has been largely ignored."

    "Cho đến nay, vấn đề này phần lớn đã bị bỏ qua."

  • "The area, hitherto agricultural, is now being rapidly industrialized."

    "Khu vực này, trước đây là nông nghiệp, hiện đang được công nghiệp hóa nhanh chóng."

  • "Hitherto, the emphasis has been on curative medicine."

    "Từ trước đến nay, sự nhấn mạnh đã đặt vào y học chữa bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb hither đến đây, tới đây (cách dùng cổ, trang trọng); 'Hitherto' là một từ ghép được tạo thành từ 'hither' và 'to'.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hider tō
Middle English
hider-to
Modern English
hitherto

Nguồn gốc của 'hitherto': Từ 'đến đây' và 'đến tận'

Từ 'hitherto' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'hider' (có nghĩa là 'đến đây' hoặc 'tới chỗ này') và 'tō' (có nghĩa là 'đến tận' hoặc 'cho đến khi'). Qua thời gian, hai từ này đã hợp nhất lại thành một trạng từ duy nhất, giữ nguyên ý nghĩa 'cho đến thời điểm này' hoặc 'tính đến bây giờ'. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng để chỉ một điều gì đó đúng cho đến một thời điểm cụ thể trong quá khứ, và thường ngụ ý rằng điều đó có thể đã thay đổi sau thời điểm đó.

Usage Note

Từ 'hitherto' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết chính thức, học thuật hoặc pháp lý. Nó nhấn mạnh sự thay đổi hoặc bước ngoặt so với quá khứ. Khác với 'until now' (cho đến bây giờ), 'hitherto' thường ngụ ý rằng một điều gì đó đã thay đổi hoặc sẽ thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Hitherto + Tính từ/Phân từ II (Adjective/Past Participle)
  • unknown hitherto unknown
    (chưa từng được biết đến trước đây)
  • unexplored hitherto unexplored
    (chưa từng được khám phá trước đây)
  • unprecedented hitherto unprecedented
    (chưa từng có tiền lệ trước đây)
  • successful hitherto successful
    (thành công cho đến nay)
  • believed hitherto believed
    (trước đây vẫn được tin là)
Động từ + hitherto + Tính từ/Phân từ II (Verb + hitherto + Adjective/Past Participle)
  • remained has remained hitherto unknown
    (vẫn chưa được biết đến cho đến nay)
  • was was hitherto considered impossible
    (trước đây được xem là bất khả thi)
  • seemed it seemed hitherto impossible
    (điều đó dường như bất khả thi cho đến lúc này)

Idioms

  • hitherto unknown

    chưa từng được biết đến trước đây (nhấn mạnh sự phát hiện mới)

    "The team discovered a hitherto unknown species of deep-sea fish."

    (Nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra một loài cá biển sâu chưa từng được biết đến trước đây.)

  • hitherto unchallenged

    chưa từng bị thách thức hoặc nghi ngờ trước đây (thường ngụ ý rằng điều đó đang thay đổi)

    "Her authority remained hitherto unchallenged in the department."

    (Quyền lực của cô ấy trong phòng ban vẫn chưa từng bị thách thức trước đây.)

  • hitherto unfulfilled

    chưa từng được thực hiện, hoàn thành trước đây

    "The project represents a hitherto unfulfilled promise to the community."

    (Dự án này đại diện cho một lời hứa với cộng đồng mà trước đây chưa từng được thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hitherto

Trạng từ
Lật mặt

Cho đến nay, cho đến thời điểm đang được thảo luận.

"Hitherto, this problem has been largely ignored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, hitherto, we had not known the true extent of his generosity.
Than ôi, cho đến tận bây giờ, chúng ta đã không biết được sự rộng lượng thật sự của anh ấy đến mức nào.
Phủ định
Well, hitherto, we haven't experienced such a disappointing outcome.
Chà, cho đến nay, chúng ta chưa từng trải qua một kết quả đáng thất vọng như vậy.
Nghi vấn
Indeed, had we hitherto considered the long-term implications?
Thật vậy, liệu chúng ta đã từng xem xét những ảnh hưởng lâu dài cho đến nay chưa?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence hitherto presented supports the theory.
Những bằng chứng được đưa ra cho đến nay ủng hộ giả thuyết này.
Phủ định
The committee has not hitherto made a decision on the matter.
Ủy ban vẫn chưa đưa ra quyết định nào về vấn đề này cho đến nay.
Nghi vấn
Has the problem hitherto been addressed effectively?
Vấn đề này đã được giải quyết hiệu quả cho đến nay chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the traffic, I would hitherto be at the meeting on time.
Nếu tôi biết về giao thông, tôi đã có mặt tại cuộc họp đúng giờ rồi.
Phủ định
If she hadn't practiced so diligently, she wouldn't hitherto have achieved such remarkable results.
Nếu cô ấy không luyện tập chăm chỉ như vậy, cô ấy đã không đạt được những kết quả đáng chú ý đến vậy.
Nghi vấn
If they had invested wisely, would they hitherto be in a better financial position?
Nếu họ đã đầu tư một cách khôn ngoan, liệu họ có ở vị thế tài chính tốt hơn đến thời điểm này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will expand its operations hitherto concentrated in the city center.
Công ty sẽ mở rộng hoạt động của mình vốn cho đến nay tập trung ở trung tâm thành phố.
Phủ định
They are not going to understand the full implications of the policy hitherto.
Họ sẽ không hiểu đầy đủ những tác động của chính sách cho đến nay.
Nghi vấn
Will he travel to regions hitherto unexplored by his team?
Liệu anh ấy sẽ đi đến những khu vực mà đội của anh ấy cho đến nay chưa khám phá?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known about this opportunity hitherto.
Tôi ước tôi đã biết về cơ hội này cho đến tận bây giờ.
Phủ định
If only I hadn't been hitherto unaware of the risks involved.
Giá mà tôi đã không hoàn toàn không biết gì về những rủi ro liên quan.
Nghi vấn
I wish I knew if the information had been hitherto concealed.
Tôi ước tôi biết liệu thông tin có bị che giấu cho đến tận bây giờ hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hitherto".

Tính trang trọng và ngữ cảnh sử dụng

'Hitherto' là một trạng từ mang tính trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo cáo khoa học, văn bản pháp lý, hoặc các bài diễn văn chính thức. Việc sử dụng từ này giúp người nói/viết nhấn mạnh một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ và thường gợi ý rằng tình hình có thể đã thay đổi hoặc sẽ thay đổi sau thời điểm đó.

Ngụ ý về sự khám phá hoặc thay đổi

Trong nhiều trường hợp, 'hitherto' được dùng để giới thiệu một sự kiện, phát hiện hoặc tình trạng mới, chưa từng tồn tại hoặc chưa từng được nhận thức trước đó. Ví dụ, 'a hitherto unknown phenomenon' (một hiện tượng trước đây chưa được biết đến) hoặc 'hitherto unimaginable challenges' (những thách thức trước đây không thể tưởng tượng nổi) đều ngụ ý về một sự thay đổi trong hiểu biết hoặc hoàn cảnh, đánh dấu một cột mốc trong quá trình phát triển hay khám phá.