(Top Banner Ad)
hitting
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Tổng quát

hitting

UK: /ˈhɪtɪŋ/ • US: /ˈhɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đánh việc đánh đánh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of striking someone or something forcefully.

Vietnamese Meaning

Hành động đánh, đập hoặc va vào ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was hitting the nail with a hammer."

    "Anh ấy đang đóng đinh bằng búa."

  • "The boxer was hitting his opponent repeatedly."

    "Võ sĩ liên tục đấm đối thủ của mình."

  • "Hitting the brakes, the car stopped just in time."

    "Dẫm phanh, chiếc xe dừng lại vừa kịp lúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hit đánh, va, chạm
Noun hit cú đánh, sự va chạm
Noun hitter người đánh (bóng chày...)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hitjanan
Old English
hittan
Middle English
hitten
English
hit
English
hitting

Nguồn gốc của 'hitting'

Từ 'hitting' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa 'va chạm'. Hãy tưởng tượng những người thợ rèn thời xưa, liên tục 'hitting' (đánh) búa vào kim loại để tạo hình. Hành động đơn giản đó đã tạo nên một từ ngữ mạnh mẽ và hữu ích như ngày nay.

Usage Note

Dạng V-ing của động từ 'hit', thường được sử dụng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra hoặc như một danh động từ.

Prepositions

at with

hitting at: cố gắng đánh ai đó hoặc cái gì đó; hitting with: đánh bằng cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hitting
  • Hard hitting
    (đánh mạnh)
  • Accurate hitting
    (đánh chính xác)
Verb + hitting
  • Start hitting
    (bắt đầu đánh)
  • Stop hitting
    (ngừng đánh)

Idioms

  • Hit the books

    chăm chỉ học hành, vùi đầu vào sách vở

    "I need to hit the books, I have a big exam next week."

    (Tôi cần phải chăm chỉ học hành, tôi có một bài kiểm tra lớn vào tuần tới.)

  • Hit the nail on the head

    nói trúng phóc, đoán đúng ý

    "You've hit the nail on the head with that suggestion."

    (Bạn đã nói trúng phóc với gợi ý đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hitting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động đánh, đập hoặc va vào ai đó hoặc cái gì đó một cách mạnh mẽ.

"He was hitting the nail with a hammer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is hitting the baseball with all his might.
Anh ấy đang đánh quả bóng chày bằng tất cả sức lực của mình.
Phủ định
She isn't hitting the punching bag hard enough.
Cô ấy không đấm bao cát đủ mạnh.
Nghi vấn
Are they hitting the target accurately?
Họ có đang bắn trúng mục tiêu một cách chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hitting".

Bạo lực thể chất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hitting' (đánh) người khác bị coi là hành vi bạo lực và vi phạm pháp luật. Việc sử dụng vũ lực thường bị lên án, đặc biệt là trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.