kicking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'kick'. Striking or propelling something with the foot.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'kick'. Hành động đá hoặc đẩy cái gì đó bằng chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was kicking the ball around the yard."
"Anh ấy đang đá bóng quanh sân."
-
"The band was kicking out some great tunes."
"Ban nhạc đang chơi những giai điệu tuyệt vời."
-
"She is kicking against the established rules."
"Cô ấy đang phản đối những quy tắc đã được thiết lập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong thì tiếp diễn hoặc như một tính từ. 'Kicking' diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một đặc điểm của sự vật.
Prepositions
kicking at (đá vào cái gì một cách giận dữ hoặc mạnh mẽ), kicking in (đá để mở hoặc tham gia), kicking against (phản đối mạnh mẽ)
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high kicking (đá cao)
-
powerful powerful kicking (cú đá mạnh mẽ)
-
practice practice kicking (tập đá)
-
start start kicking (bắt đầu đá)
Idioms
-
kicking and screaming
phản đối kịch liệt
"He was forced to accept the decision, kicking and screaming."
(Anh ta bị buộc phải chấp nhận quyết định, dù phản đối kịch liệt.)
-
still kicking
vẫn còn sống/hoạt động
"My grandfather is 95 and still kicking."
(Ông tôi 95 tuổi và vẫn còn sống khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kicking
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'kick'. Hành động đá hoặc đẩy cái gì đó bằng chân.
"He was kicking the ball around the yard."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boy was kicking the ball. |
Cậu bé đang đá quả bóng. |
| Phủ định | Not only was he kicking the ball, but also he was shouting loudly. |
Không những cậu ấy đá bóng, mà còn la hét lớn tiếng. |
| Nghi vấn | Should he be kicking the ball so hard, he might hurt himself. |
Nếu cậu ấy đá bóng quá mạnh, cậu ấy có thể bị thương. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be kicking the ball at the park tomorrow. |
Cô ấy sẽ đang đá bóng ở công viên vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be kicking the habit of smoking anytime soon. |
Họ sẽ không từ bỏ thói quen hút thuốc sớm đâu. |
| Nghi vấn | Will he be kicking himself for missing the opportunity? |
Liệu anh ấy có tự trách mình vì đã bỏ lỡ cơ hội không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the referee arrives, the crowd will have been kicking the ball around for an hour. |
Vào thời điểm trọng tài đến, đám đông sẽ đã đá bóng xung quanh trong một giờ. |
| Phủ định | She won't have been kicking the habit of biting her nails by the end of the year. |
Cô ấy sẽ không bỏ được thói quen cắn móng tay vào cuối năm nay. |
| Nghi vấn | Will they have been kicking themselves for missing such a great opportunity? |
Liệu họ có tự trách mình vì đã bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kicking".
