(Top Banner Ad)
kicking
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Tổng quát

kicking

UK: /ˈkɪkɪŋ/ • US: /ˈkɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đá sôi động mạnh mẽ phản đối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'kick'. Striking or propelling something with the foot.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'kick'. Hành động đá hoặc đẩy cái gì đó bằng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was kicking the ball around the yard."

    "Anh ấy đang đá bóng quanh sân."

  • "The band was kicking out some great tunes."

    "Ban nhạc đang chơi những giai điệu tuyệt vời."

  • "She is kicking against the established rules."

    "Cô ấy đang phản đối những quy tắc đã được thiết lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb kick đá
Noun kick cú đá
Adjective kickable có thể đá được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kikjanan
Old English
cīcan
Middle English
kiken
Modern English
kick

Nguồn gốc của 'kicking'

Từ 'kicking' xuất phát từ động từ 'kick' trong tiếng Anh. 'Kick' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *kikjanan, có nghĩa là 'đánh bằng chân'. Sau đó, nó phát triển thành 'cīcan' trong tiếng Anh cổ và 'kiken' trong tiếng Anh trung đại. Cuối cùng, nó trở thành 'kick' trong tiếng Anh hiện đại. Việc thêm '-ing' biến nó thành dạng tiếp diễn hoặc danh động từ.

Usage Note

Thường được dùng trong thì tiếp diễn hoặc như một tính từ. 'Kicking' diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một đặc điểm của sự vật.

Prepositions

at in against

kicking at (đá vào cái gì một cách giận dữ hoặc mạnh mẽ), kicking in (đá để mở hoặc tham gia), kicking against (phản đối mạnh mẽ)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kicking
  • high high kicking
    (đá cao)
  • powerful powerful kicking
    (cú đá mạnh mẽ)
Verb + kicking
  • practice practice kicking
    (tập đá)
  • start start kicking
    (bắt đầu đá)

Idioms

  • kicking and screaming

    phản đối kịch liệt

    "He was forced to accept the decision, kicking and screaming."

    (Anh ta bị buộc phải chấp nhận quyết định, dù phản đối kịch liệt.)

  • still kicking

    vẫn còn sống/hoạt động

    "My grandfather is 95 and still kicking."

    (Ông tôi 95 tuổi và vẫn còn sống khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kicking

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'kick'. Hành động đá hoặc đẩy cái gì đó bằng chân.

"He was kicking the ball around the yard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boy was kicking the ball.
Cậu bé đang đá quả bóng.
Phủ định
Not only was he kicking the ball, but also he was shouting loudly.
Không những cậu ấy đá bóng, mà còn la hét lớn tiếng.
Nghi vấn
Should he be kicking the ball so hard, he might hurt himself.
Nếu cậu ấy đá bóng quá mạnh, cậu ấy có thể bị thương.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be kicking the ball at the park tomorrow.
Cô ấy sẽ đang đá bóng ở công viên vào ngày mai.
Phủ định
They won't be kicking the habit of smoking anytime soon.
Họ sẽ không từ bỏ thói quen hút thuốc sớm đâu.
Nghi vấn
Will he be kicking himself for missing the opportunity?
Liệu anh ấy có tự trách mình vì đã bỏ lỡ cơ hội không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the referee arrives, the crowd will have been kicking the ball around for an hour.
Vào thời điểm trọng tài đến, đám đông sẽ đã đá bóng xung quanh trong một giờ.
Phủ định
She won't have been kicking the habit of biting her nails by the end of the year.
Cô ấy sẽ không bỏ được thói quen cắn móng tay vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will they have been kicking themselves for missing such a great opportunity?
Liệu họ có tự trách mình vì đã bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kicking".

Thể thao và 'kicking'

Trong nhiều môn thể thao, như bóng đá, bóng bầu dục, và võ thuật, 'kicking' là một kỹ năng quan trọng. Mỗi môn thể thao có các quy tắc và kỹ thuật 'kicking' khác nhau.