(Top Banner Ad)
hobgoblin
B2
danh từ B2 Văn hóa dân gian, Văn học

hobgoblin

UK: /ˈhɒbˌɡɒblɪn/ • US: /ˈhɑːbˌɡɑːblɪn/

Nghĩa tiếng Việt

yêu tinh tinh nghịch quỷ lùn xấu xí nỗi sợ hãi vô lý ám ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mischievous, ugly elf or goblin.

Vietnamese Meaning

Một yêu tinh hoặc goblin tinh nghịch, xấu xí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children once believed that hobgoblins lived in the woods."

    "Trẻ em từng tin rằng những con hobgoblin sống trong rừng."

  • "The old woman told stories of hobgoblins and other mythical creatures."

    "Bà lão kể những câu chuyện về hobgoblin và những sinh vật thần thoại khác."

  • "Don't let your fears become hobgoblins that control your life."

    "Đừng để những nỗi sợ hãi của bạn trở thành những nỗi ám ảnh kiểm soát cuộc sống của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hobgoblin Yêu tinh, quỷ lùn tinh quái (thường tinh nghịch, đôi khi đáng sợ nhưng không hoàn toàn độc ác)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English / Middle English
Hob
Old French
Gobelin
English (16th century)
Hobgoblin

Nguồn gốc tên gọi 'Hobgoblin'

Từ 'hobgoblin' là sự kết hợp của hai yếu tố. 'Hob' là một biến thể quen thuộc của tên 'Robert', thường được dùng để chỉ một người nông dân hoặc một linh hồn tinh nghịch trong văn hóa dân gian Anh. 'Goblin' đến từ tiếng Pháp cổ 'gobelin', chỉ một loài quỷ nhỏ hoặc yêu tinh. Khi ghép lại vào thế kỷ 16, 'hobgoblin' ban đầu ám chỉ một linh hồn gia đình chuyên gây rắc rối nhưng thường vô hại, sau này mang nghĩa rộng hơn là một yêu tinh tinh quái, đáng sợ nhưng cũng có thể hài hước.

Usage Note

Từ 'hobgoblin' thường được dùng để chỉ một sinh vật thần thoại nhỏ bé, tinh nghịch, đôi khi gây rắc rối nhưng thường vô hại. Nó mang sắc thái cổ điển hơn so với 'goblin' hoặc 'elf'. Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng để chỉ một nỗi sợ hãi vô lý hoặc ám ảnh nhỏ nhặt, tương tự như 'bogeyman' nhưng ít đáng sợ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hobgoblin
  • fearsome a fearsome hobgoblin
    (một yêu tinh đáng sợ)
  • mischievous a mischievous hobgoblin
    (một yêu tinh tinh quái)
  • mythical mythical hobgoblins
    (những yêu tinh trong thần thoại)
  • petty petty hobgoblins (of the mind)
    (những nỗi sợ hãi nhỏ nhặt, không đáng kể (nghĩa bóng))
Verb + hobgoblin
  • chase to chase a hobgoblin
    (đuổi theo một yêu tinh)
  • conjure to conjure hobgoblins
    (triệu hồi yêu tinh)
  • be haunted by to be haunted by hobgoblins
    (bị ám ảnh bởi yêu tinh/nỗi sợ hãi)

Idioms

  • Consistency is the hobgoblin of little minds.

    Sự nhất quán (một cách cứng nhắc) là nỗi ám ảnh của những tâm hồn nhỏ bé/nghĩ nông cạn.

    "He always sticks to his initial plan, even when new information arises. It seems consistency is the hobgoblin of his little mind."

    (Anh ấy luôn bám vào kế hoạch ban đầu, ngay cả khi có thông tin mới xuất hiện. Dường như sự nhất quán là nỗi ám ảnh của tâm hồn nhỏ bé của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hobgoblin

danh từ
Lật mặt

Một yêu tinh hoặc goblin tinh nghịch, xấu xí.

"Children once believed that hobgoblins lived in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hobgoblin".

Trong Văn hóa Dân gian Anh

Hobgoblin là một loại yêu tinh trong văn hóa dân gian Anh, thường được miêu tả là những sinh vật nhỏ, xấu xí nhưng đôi khi lại hữu ích, hoặc chỉ đơn thuần là gây rắc rối tinh quái. Chúng tương tự như 'brownie' (yêu tinh nhà) hay 'goblin'. Hobgoblin thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích và truyện kể dân gian, đôi khi mang lại may mắn, nhưng thường xuyên hơn là gây ra những trò đùa giỡn hoặc nỗi sợ hãi nhỏ nhặt.

Hobgoblin trong Tác phẩm Văn học

Bên cạnh việc xuất hiện trong các câu chuyện dân gian, hobgoblin cũng được nhắc đến trong nhiều tác phẩm văn học kinh điển. Ví dụ, William Shakespeare đã sử dụng từ này trong vở kịch 'Giấc mộng đêm hè' (A Midsummer Night's Dream) để chỉ một nhân vật yêu tinh tinh nghịch. Ngoài ra, như đã đề cập, câu nói nổi tiếng của Ralph Waldo Emerson 'Consistency is the hobgoblin of little minds' đã đưa 'hobgoblin' vào một ngữ cảnh triết học, ám chỉ những nỗi sợ hãi hoặc định kiến nhỏ bé cản trở tư duy tự do.