hobgoblin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mischievous, ugly elf or goblin.
Vietnamese Meaning
Một yêu tinh hoặc goblin tinh nghịch, xấu xí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children once believed that hobgoblins lived in the woods."
"Trẻ em từng tin rằng những con hobgoblin sống trong rừng."
-
"The old woman told stories of hobgoblins and other mythical creatures."
"Bà lão kể những câu chuyện về hobgoblin và những sinh vật thần thoại khác."
-
"Don't let your fears become hobgoblins that control your life."
"Đừng để những nỗi sợ hãi của bạn trở thành những nỗi ám ảnh kiểm soát cuộc sống của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hobgoblin | Yêu tinh, quỷ lùn tinh quái (thường tinh nghịch, đôi khi đáng sợ nhưng không hoàn toàn độc ác) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hobgoblin' thường được dùng để chỉ một sinh vật thần thoại nhỏ bé, tinh nghịch, đôi khi gây rắc rối nhưng thường vô hại. Nó mang sắc thái cổ điển hơn so với 'goblin' hoặc 'elf'. Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng để chỉ một nỗi sợ hãi vô lý hoặc ám ảnh nhỏ nhặt, tương tự như 'bogeyman' nhưng ít đáng sợ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fearsome a fearsome hobgoblin (một yêu tinh đáng sợ)
-
mischievous a mischievous hobgoblin (một yêu tinh tinh quái)
-
mythical mythical hobgoblins (những yêu tinh trong thần thoại)
-
petty petty hobgoblins (of the mind) (những nỗi sợ hãi nhỏ nhặt, không đáng kể (nghĩa bóng))
-
chase to chase a hobgoblin (đuổi theo một yêu tinh)
-
conjure to conjure hobgoblins (triệu hồi yêu tinh)
-
be haunted by to be haunted by hobgoblins (bị ám ảnh bởi yêu tinh/nỗi sợ hãi)
Idioms
-
Consistency is the hobgoblin of little minds.
Sự nhất quán (một cách cứng nhắc) là nỗi ám ảnh của những tâm hồn nhỏ bé/nghĩ nông cạn.
"He always sticks to his initial plan, even when new information arises. It seems consistency is the hobgoblin of his little mind."
(Anh ấy luôn bám vào kế hoạch ban đầu, ngay cả khi có thông tin mới xuất hiện. Dường như sự nhất quán là nỗi ám ảnh của tâm hồn nhỏ bé của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hobgoblin
danh từMột yêu tinh hoặc goblin tinh nghịch, xấu xí.
"Children once believed that hobgoblins lived in the woods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hobgoblin".
