hoeing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'hoe': làm cỏ hoặc xới đất bằng cuốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was hoeing the vegetable garden all morning."
"Anh ấy đã cuốc vườn rau cả buổi sáng."
-
"Hoeing is a necessary task for maintaining a healthy garden."
"Làm cỏ là một công việc cần thiết để duy trì một khu vườn khỏe mạnh."
-
"The farmer spent hours hoeing his fields."
"Người nông dân đã dành hàng giờ để cuốc ruộng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra của việc dùng cuốc để làm vườn hoặc nông nghiệp. Nó nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start hoeing (bắt đầu cuốc đất)
-
finish finish hoeing (hoàn thành việc cuốc đất)
-
do do the hoeing (thực hiện việc cuốc đất)
-
manual manual hoeing (việc cuốc đất thủ công)
-
heavy heavy hoeing (việc cuốc đất nặng nhọc)
-
light light hoeing (việc cuốc đất nhẹ nhàng)
-
garden garden hoeing (việc cuốc đất làm vườn)
-
weed weed hoeing (việc cuốc cỏ dại)
Idioms
-
Get hoeing!
Bắt đầu làm việc (cuốc đất)! (một cách ra lệnh hoặc thúc giục)
"The sun's up, kids! Get hoeing if you want to finish before lunch."
(Mặt trời lên rồi các con! Bắt đầu cuốc đất đi nếu muốn xong trước bữa trưa.)
-
There's a lot of hoeing to do.
Có rất nhiều việc (cuốc đất) cần phải làm. (ám chỉ khối lượng công việc lớn)
"Look at all these weeds; there's a lot of hoeing to do today."
(Nhìn đống cỏ dại này mà xem; hôm nay có rất nhiều việc cuốc đất cần làm.)
-
It's tough hoeing.
Đó là một công việc vất vả/khó khăn. (ám chỉ sự khó nhọc, không chỉ riêng việc cuốc đất)
"The soil is so dry; it's tough hoeing in this heat."
(Đất khô quá; việc cuốc đất thật vất vả trong cái nóng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hoeing
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của động từ 'hoe': làm cỏ hoặc xới đất bằng cuốc.
"He was hoeing the vegetable garden all morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoeing".
