(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hoeing
B1

hoeing

Động từ (dạng V-ing)

Nghĩa tiếng Việt

đang cuốc đất việc cuốc đất đang làm cỏ bằng cuốc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hoeing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'hoe': làm cỏ hoặc xới đất bằng cuốc.

Definition (English Meaning)

Present participle of 'hoe': weeding or loosening the soil with a hoe.

Ví dụ Thực tế với 'Hoeing'

  • "He was hoeing the vegetable garden all morning."

    "Anh ấy đã cuốc vườn rau cả buổi sáng."

  • "Hoeing is a necessary task for maintaining a healthy garden."

    "Làm cỏ là một công việc cần thiết để duy trì một khu vườn khỏe mạnh."

  • "The farmer spent hours hoeing his fields."

    "Người nông dân đã dành hàng giờ để cuốc ruộng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hoeing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: hoe
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Làm vườn

Ghi chú Cách dùng 'Hoeing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra của việc dùng cuốc để làm vườn hoặc nông nghiệp. Nó nhấn mạnh tính liên tục của hành động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hoeing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)