hoeing
Động từ (dạng V-ing)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hoeing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'hoe': làm cỏ hoặc xới đất bằng cuốc.
Ví dụ Thực tế với 'Hoeing'
-
"He was hoeing the vegetable garden all morning."
"Anh ấy đã cuốc vườn rau cả buổi sáng."
-
"Hoeing is a necessary task for maintaining a healthy garden."
"Làm cỏ là một công việc cần thiết để duy trì một khu vườn khỏe mạnh."
-
"The farmer spent hours hoeing his fields."
"Người nông dân đã dành hàng giờ để cuốc ruộng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hoeing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: hoe
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hoeing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra của việc dùng cuốc để làm vườn hoặc nông nghiệp. Nó nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hoeing'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.