planting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of putting plants, seeds, etc. in the ground so that they will grow.
Vietnamese Meaning
Việc trồng cây, gieo hạt, v.v. xuống đất để chúng phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The planting of trees helps to prevent soil erosion."
"Việc trồng cây giúp ngăn ngừa xói mòn đất."
-
"Spring is the best time for planting."
"Mùa xuân là thời điểm tốt nhất để trồng cây."
-
"The planting was carefully planned to maximize yields."
"Việc trồng trọt được lên kế hoạch cẩn thận để tối đa hóa năng suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plant | Cây cối, thực vật |
| Verb | plant | Trồng, gieo |
| Noun | planter | Người trồng cây, chậu cây |
| Noun | plantation | Đồn điền, khu đất trồng trọt |
| Adjective | planted | Đã được trồng |
| Adjective | unplanted | Chưa được trồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động hoặc quá trình trồng cây. Thường liên quan đến các hoạt động nông nghiệp, làm vườn hoặc tái tạo rừng. Khác với 'plantation' (đồn điền) là chỉ một khu vực rộng lớn trồng một loại cây duy nhất.
Prepositions
'- Planting of + object': Diễn tả việc trồng một loại cây cụ thể. '- Planting for + purpose': Diễn tả việc trồng để phục vụ một mục đích nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start planting (bắt đầu trồng)
-
finish finish planting (hoàn thành việc trồng)
-
do do planting (thực hiện việc trồng)
-
begin begin planting (bắt đầu trồng)
-
encourage encourage planting (khuyến khích trồng cây)
-
new new planting (việc trồng mới)
-
extensive extensive planting (trồng trọt quy mô lớn)
-
early early planting (việc trồng sớm)
-
tree tree planting (việc trồng cây)
-
seed seed planting (gieo hạt)
-
crop crop planting (trồng cây lương thực)
-
rice rice planting (trồng lúa)
-
for for planting (để trồng, dùng cho việc trồng)
-
after after planting (sau khi trồng)
Idioms
-
planting seeds
Gieo mầm (một ý tưởng, cảm xúc); khởi xướng điều gì đó có thể phát triển trong tương lai.
"The teacher was planting seeds of curiosity in her students' minds."
(Cô giáo đang gieo những hạt giống tò mò vào tâm trí học sinh của mình.)
-
go planting
Đi trồng cây; làm vườn (chỉ hành động trực tiếp đi ra ngoài và trồng cây).
"We decided to go planting in the garden this weekend."
(Chúng tôi quyết định đi trồng cây trong vườn cuối tuần này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
planting
Danh từViệc trồng cây, gieo hạt, v.v. xuống đất để chúng phát triển.
"The planting of trees helps to prevent soil erosion."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The annual tree planting: a community event bringing people together to improve our environment. |
Việc trồng cây hàng năm: một sự kiện cộng đồng mang mọi người đến với nhau để cải thiện môi trường của chúng ta. |
| Phủ định | Delayed planting: it wasn't an option given the approaching frost. |
Việc trồng trễ: đó không phải là một lựa chọn vì sương giá đang đến gần. |
| Nghi vấn | Successful planting: is it dependent on the weather conditions? |
Việc trồng thành công: nó có phụ thuộc vào điều kiện thời tiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planting".
