weeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động nhổ cỏ dại khỏi vườn hoặc khu vực khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Weeding the garden is hard work, but it's necessary."
"Việc nhổ cỏ trong vườn là một công việc vất vả, nhưng nó là cần thiết."
-
"The weeding must be done before the seeds can be sown."
"Việc nhổ cỏ phải được thực hiện trước khi có thể gieo hạt."
-
"They spent the afternoon weeding the vegetable patch."
"Họ đã dành cả buổi chiều để nhổ cỏ trong luống rau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Weeding chỉ quá trình loại bỏ cỏ dại. Nó thường được sử dụng như một danh động từ (gerund) khi nói về hoạt động này. Khác với 'eradication' mang ý nghĩa loại bỏ hoàn toàn, 'weeding' chỉ là loại bỏ những cây không mong muốn.
Prepositions
Weeding of: thường được sử dụng để chỉ việc loại bỏ cỏ dại khỏi một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The weeding of the garden took several hours.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do weeding (làm công việc nhổ cỏ)
-
start start weeding (bắt đầu nhổ cỏ)
-
finish finish weeding (hoàn thành việc nhổ cỏ)
-
spend spend time weeding (dành thời gian nhổ cỏ)
-
get on with get on with weeding (tiếp tục/bắt tay vào việc nhổ cỏ)
-
careful careful weeding (việc nhổ cỏ cẩn thận)
-
thorough thorough weeding (việc nhổ cỏ kỹ lưỡng)
-
intensive intensive weeding (việc nhổ cỏ chuyên sâu/cường độ cao)
-
regular regular weeding (việc nhổ cỏ thường xuyên)
-
garden garden weeding (việc nhổ cỏ trong vườn)
-
manual manual weeding (việc nhổ cỏ thủ công)
-
chemical chemical weeding (việc nhổ cỏ bằng hóa chất)
-
weeding weeding tools (dụng cụ nhổ cỏ)
-
weeding weeding process (quá trình nhổ cỏ)
Idioms
-
weed out
Loại bỏ những thứ không mong muốn hoặc không phù hợp khỏi một nhóm lớn hơn.
"The company needs to weed out underperforming employees to improve efficiency."
(Công ty cần loại bỏ những nhân viên làm việc kém hiệu quả để cải thiện năng suất.)
-
weed through
Rà soát, sàng lọc một lượng lớn thông tin hoặc vật phẩm để tìm ra cái cần thiết hoặc loại bỏ cái không cần thiết.
"I spent hours weeding through old documents to find the original contract."
(Tôi đã dành hàng giờ để sàng lọc các tài liệu cũ để tìm hợp đồng gốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weeding
Danh động từHành động nhổ cỏ dại khỏi vườn hoặc khu vực khác.
"Weeding the garden is hard work, but it's necessary."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardeners' weeding this year has made the roses bloom beautifully. |
Việc làm cỏ của những người làm vườn năm nay đã làm cho hoa hồng nở rộ rất đẹp. |
| Phủ định | My neighbor's weeding last weekend didn't manage to get rid of all the dandelions. |
Việc làm cỏ của nhà hàng xóm vào cuối tuần trước đã không loại bỏ được hết bồ công anh. |
| Nghi vấn | Is Sarah's weeding of the vegetable patch complete, or does she still have more to do? |
Việc làm cỏ của Sarah ở khu vườn rau đã hoàn thành chưa, hay cô ấy vẫn còn việc phải làm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weeding".
