(Top Banner Ad)
hokkien
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Văn hóa học

hokkien

UK: /ˈhɒkiɛn/ • US: /ˈhɒkiɛn/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Mân Nam tiếng Phúc Kiến (phương ngữ Mân Nam)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variety of Southern Min Chinese spoken in Southeast Asia, especially in Singapore, Malaysia, and Indonesia, and originating from southern Fujian province in China.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của tiếng Mân Nam (Southern Min Chinese) được nói ở Đông Nam Á, đặc biệt là Singapore, Malaysia và Indonesia, có nguồn gốc từ tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Singaporeans of Chinese descent speak Hokkien as their first language."

    "Nhiều người Singapore gốc Hoa nói tiếng Hokkien như ngôn ngữ mẹ đẻ của họ."

  • "Hokkien is still widely spoken among the older generations in Penang."

    "Tiếng Hokkien vẫn được sử dụng rộng rãi trong giới người lớn tuổi ở Penang."

  • "The Hokkien opera is a popular form of entertainment."

    "Kịch Hokkien là một hình thức giải trí phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hokkienese Người nói tiếng Phúc Kiến; liên quan đến tiếng Phúc Kiến (người Phúc Kiến, tiếng Phúc Kiến)

Synonyms

Fujianese (tiếng Phúc Kiến (tổng quát hơn))

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese Min Nan
Hokkien (福建, Fújiàn)
English
Hokkien

Nguồn gốc tên gọi Hokkien

Tên "Hokkien" xuất phát từ tỉnh Phúc Kiến (Fújiàn) ở miền đông nam Trung Quốc. Đây là quê hương của ngôn ngữ này. Người di cư từ Phúc Kiến đã mang theo ngôn ngữ và văn hóa của họ đến nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là Đông Nam Á.

Usage Note

Hokkien thường được coi là một phương ngữ, mặc dù nó có những đặc điểm khác biệt rõ rệt so với tiếng Quan Thoại (Mandarin). Nó là một trong những ngôn ngữ giao tiếp quan trọng của cộng đồng người Hoa ở Đông Nam Á.
Tính từ 'Hokkien' thường được dùng để mô tả các khía cạnh văn hóa, ngôn ngữ hoặc con người liên quan đến cộng đồng nói tiếng Hokkien.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', ta thường nói về việc sử dụng tiếng Hokkien ở một khu vực địa lý cụ thể ('Hokkien in Singapore'). 'Of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc ('a speaker of Hokkien').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Hokkien
  • the Hokkien dialect
    (phương ngữ Phúc Kiến)
  • a Hokkien speaker
    (người nói tiếng Phúc Kiến)
Adjective + Hokkien
  • fluent Hokkien
    (tiếng Phúc Kiến lưu loát)
  • written Hokkien
    (tiếng Phúc Kiến viết)

Idioms

  • to speak Hokkien

    nói tiếng Phúc Kiến

    "Many Singaporeans can speak Hokkien."

    (Nhiều người Singapore có thể nói tiếng Phúc Kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hokkien

Danh từ
Lật mặt

Một nhánh của tiếng Mân Nam (Southern Min Chinese) được nói ở Đông Nam Á, đặc biệt là Singapore, Malaysia và Indonesia, có nguồn gốc từ tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc.

"Many Singaporeans of Chinese descent speak Hokkien as their first language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hokkien".

Tiếng Hokkien ở Đông Nam Á

Tiếng Hokkien là một trong những ngôn ngữ Trung Quốc phổ biến nhất ở Đông Nam Á, đặc biệt là ở Singapore, Malaysia và Indonesia. Nó đã có ảnh hưởng lớn đến văn hóa và ngôn ngữ của khu vực này.