hold one's tongue
Thành ngữ (Idiom)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hold one's tongue'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Giữ im lặng; tránh nói điều gì đó có thể gây khó chịu hoặc gây rắc rối.
Definition (English Meaning)
To remain silent; to avoid saying something that might be offensive or cause trouble.
Ví dụ Thực tế với 'Hold one's tongue'
-
"I wanted to argue with him, but I decided to hold my tongue."
"Tôi muốn tranh cãi với anh ta, nhưng tôi quyết định im lặng."
-
"She had to hold her tongue when her boss made a sexist comment."
"Cô ấy phải im lặng khi sếp của cô ấy đưa ra một bình luận phân biệt giới tính."
-
"I wanted to tell him what I really thought, but I held my tongue."
"Tôi muốn nói cho anh ta biết những gì tôi thực sự nghĩ, nhưng tôi đã im lặng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hold one's tongue'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: hold
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hold one's tongue'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó muốn bày tỏ ý kiến nhưng nhận thấy rằng việc đó có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự tự chủ và khả năng kiềm chế bản thân trong giao tiếp. Khác với 'bite your tongue' (cắn lưỡi), 'hold one's tongue' mang sắc thái chủ động và có lý trí hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hold one's tongue'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had to hold her tongue when her colleague made a sexist joke.
|
Cô ấy phải im lặng khi đồng nghiệp của cô ấy nói một câu đùa phân biệt giới tính. |
| Phủ định |
I couldn't hold my tongue any longer; I had to tell him how I felt.
|
Tôi không thể giữ im lặng được nữa; tôi phải nói cho anh ấy biết cảm xúc của mình. |
| Nghi vấn |
Can you hold your tongue when you disagree with your boss?
|
Bạn có thể giữ im lặng khi bạn không đồng ý với sếp của bạn không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She always holds her tongue during the meetings to avoid conflicts.
|
Cô ấy luôn im lặng trong các cuộc họp để tránh xung đột. |
| Phủ định |
They didn't hold their tongues when they saw the injustice.
|
Họ đã không im lặng khi họ thấy sự bất công. |
| Nghi vấn |
Does he usually hold his tongue when he disagrees with his boss?
|
Anh ấy có thường im lặng khi không đồng ý với sếp của mình không? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She held her tongue as tightly as a child holds a precious toy.
|
Cô ấy im lặng chặt chẽ như một đứa trẻ giữ một món đồ chơi quý giá. |
| Phủ định |
He held his tongue less firmly than his brother did during the argument.
|
Anh ấy im lặng không kiên quyết bằng anh trai mình trong cuộc tranh cãi. |
| Nghi vấn |
Did she hold her tongue the most skillfully of all the witnesses?
|
Cô ấy có im lặng khéo léo nhất trong số tất cả các nhân chứng không? |