express oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To convey one's thoughts, feelings, or opinions clearly and effectively through language, art, or other means.
Vietnamese Meaning
Diễn đạt, bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý kiến của bản thân một cách rõ ràng và hiệu quả thông qua ngôn ngữ, nghệ thuật hoặc các phương tiện khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to express oneself clearly in a job interview."
"Điều quan trọng là phải diễn đạt bản thân một cách rõ ràng trong một cuộc phỏng vấn xin việc."
-
"She expresses herself beautifully through her paintings."
"Cô ấy thể hiện bản thân một cách tuyệt đẹp qua những bức tranh của mình."
-
"He found it difficult to express himself in a foreign language."
"Anh ấy cảm thấy khó khăn để diễn đạt bản thân bằng một ngoại ngữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | expression | sự biểu lộ, sự diễn đạt, sự thể hiện cảm xúc |
| Adjective | expressive | có tính biểu cảm, diễn cảm |
| Adverb | expressively | một cách biểu cảm, một cách có ý nghĩa |
| Adjective | expressionless | không biểu cảm, vô cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng truyền đạt thông tin và cảm xúc một cách có ý thức và chủ động. Nó thường liên quan đến việc thể hiện bản thân một cách sáng tạo hoặc độc đáo. So với 'communicate', 'express oneself' mang tính cá nhân và cảm xúc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
freely freely express oneself (tự do thể hiện bản thân)
-
fully fully express oneself (thể hiện bản thân một cách trọn vẹn)
-
creatively creatively express oneself (thể hiện bản thân một cách sáng tạo)
-
clearly clearly express oneself (diễn đạt bản thân một cách rõ ràng)
-
effectively effectively express oneself (thể hiện bản thân một cách hiệu quả)
-
learn to learn to express oneself (học cách thể hiện bản thân)
-
struggle to struggle to express oneself (gặp khó khăn khi thể hiện bản thân)
-
want to want to express oneself (muốn thể hiện bản thân)
-
encourage to encourage someone to express oneself (khuyến khích ai đó thể hiện bản thân)
-
through art express oneself through art (thể hiện bản thân qua nghệ thuật)
-
in writing express oneself in writing (thể hiện bản thân qua văn viết)
-
with gestures express oneself with gestures (thể hiện bản thân bằng cử chỉ)
Idioms
-
express oneself through [medium]
thể hiện bản thân thông qua [phương tiện/hình thức]
"Many artists express themselves through painting or sculpture."
(Nhiều nghệ sĩ thể hiện bản thân thông qua hội họa hoặc điêu khắc.)
-
to be unable to express oneself
không thể thể hiện bản thân, khó diễn đạt cảm xúc/suy nghĩ
"Sometimes, he feels so overwhelmed that he is unable to express himself."
(Đôi khi, anh ấy cảm thấy quá choáng ngợp đến nỗi không thể diễn đạt được.)
-
express oneself clearly and concisely
thể hiện bản thân một cách rõ ràng và súc tích
"Good leaders learn to express themselves clearly and concisely to motivate their teams."
(Những nhà lãnh đạo giỏi học cách diễn đạt bản thân rõ ràng và súc tích để thúc đẩy đội ngũ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
express oneself
Verb PhraseDiễn đạt, bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý kiến của bản thân một cách rõ ràng và hiệu quả thông qua ngôn ngữ, nghệ thuật hoặc các phương tiện khác.
"It's important to express oneself clearly in a job interview."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of practice, she can express herself fluently in French. |
Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy có thể diễn đạt bản thân một cách trôi chảy bằng tiếng Pháp. |
| Phủ định | Unless you practice more, you won't be able to express your ideas clearly. |
Trừ khi bạn luyện tập nhiều hơn, bạn sẽ không thể diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng. |
| Nghi vấn | If you had more time, could you express your feelings in a poem? |
Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, bạn có thể diễn tả cảm xúc của mình trong một bài thơ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She can express herself fluently in English. |
Cô ấy có thể diễn đạt bản thân một cách trôi chảy bằng tiếng Anh. |
| Phủ định | Only through hard work can one truly express oneself effectively. |
Chỉ thông qua sự chăm chỉ, người ta mới có thể thực sự diễn đạt bản thân một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Should you wish to express yourself more clearly, consider using simpler vocabulary. |
Nếu bạn muốn diễn đạt bản thân rõ ràng hơn, hãy cân nhắc sử dụng từ vựng đơn giản hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express oneself".
