(Top Banner Ad)
hold your ground
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Chiến thuật, Quân sự, Chính trị, Đời sống

hold your ground

UK: /həʊld jɔː(r) ɡraʊnd/ • US: /hoʊld jʊər ɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững lập trường kiên định bảo vệ quan điểm phòng thủ kiên cường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to change your opinion or position in an argument or discussion.

Vietnamese Meaning

Giữ vững lập trường, không thay đổi ý kiến hoặc vị trí của bạn trong một cuộc tranh luận hoặc thảo luận; kiên quyết bảo vệ quan điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the criticism, she held her ground and refused to apologize."

    "Mặc dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường và từ chối xin lỗi."

  • "The union is holding its ground in the pay dispute."

    "Công đoàn đang giữ vững lập trường của mình trong tranh chấp về lương."

  • "We need to hold our ground and fight for what we believe in."

    "Chúng ta cần giữ vững lập trường và đấu tranh cho những gì chúng ta tin tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, nắm giữ
Noun holder người nắm giữ
Noun ground mặt đất, nền tảng
Verb grounded nối đất, có cơ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến thuật, Quân sự, Chính trị, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haldaną
Old English
healdan
Middle English
holden
Modern English
hold
Modern English
ground

Nguồn gốc của 'Hold Your Ground'

Cụm từ 'hold your ground' bắt nguồn từ thời kỳ chiến tranh cổ đại, khi binh lính được lệnh giữ vững vị trí của mình, không lùi bước trước kẻ thù. Nó thể hiện sự kiên định và quyết tâm bảo vệ những gì mình tin tưởng.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để diễn tả sự quyết tâm bảo vệ ý kiến hoặc vị trí của mình, đặc biệt khi đối mặt với sự phản đối hoặc áp lực. Nó nhấn mạnh sự kiên định và không nhượng bộ. Khác với 'stand your ground', có thể liên quan đến tự vệ, 'hold your ground' tập trung hơn vào tranh luận và bảo vệ ý kiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hold your ground
  • firmly firmly hold your ground
    (giữ vững lập trường một cách kiên định)
  • valiantly valiantly hold your ground
    (dũng cảm giữ vững lập trường)
Modal Verb + hold your ground
  • must must hold your ground
    (phải giữ vững lập trường)
  • should should hold your ground
    (nên giữ vững lập trường)

Idioms

  • hold your ground

    giữ vững lập trường, không nhượng bộ

    "Despite the criticism, she held her ground and refused to change her mind."

    (Mặc dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường và từ chối thay đổi ý kiến.)

  • stand your ground

    bảo vệ quan điểm/quyền lợi của mình một cách mạnh mẽ

    "He was willing to stand his ground and fight for what he believed in."

    (Anh ấy sẵn sàng bảo vệ quan điểm của mình và đấu tranh cho những gì anh ấy tin tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold your ground

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Giữ vững lập trường, không thay đổi ý kiến hoặc vị trí của bạn trong một cuộc tranh luận hoặc thảo luận; kiên quyết bảo vệ quan điểm.

"Despite the criticism, she held her ground and refused to apologize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will hold his ground no matter what.
Anh ấy sẽ giữ vững lập trường của mình cho dù có chuyện gì xảy ra.
Phủ định
Never have I seen him hold his ground so firmly against such opposition.
Chưa bao giờ tôi thấy anh ấy giữ vững lập trường của mình một cách kiên định như vậy trước sự phản đối như vậy.
Nghi vấn
Should he hold his ground, will they respect him more?
Nếu anh ấy giữ vững lập trường, liệu họ có tôn trọng anh ấy hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weaker team used to hold their ground better when they had a home advantage.
Đội yếu hơn thường giữ vững vị trí tốt hơn khi họ có lợi thế sân nhà.
Phủ định
He didn't use to hold his ground in arguments, but now he's much more assertive.
Anh ấy đã từng không giữ vững lập trường trong các cuộc tranh luận, nhưng giờ anh ấy quyết đoán hơn nhiều.
Nghi vấn
Did she use to hold her ground against the company's policies?
Cô ấy đã từng giữ vững lập trường chống lại các chính sách của công ty phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold your ground".

Giá trị của sự kiên định

Trong văn hóa phương Tây, việc 'hold your ground' thường được xem là một đức tính tốt, thể hiện sự kiên định, tự tin và khả năng bảo vệ những gì mình tin là đúng. Nó liên quan đến sự độc lập trong suy nghĩ và hành động.