(Top Banner Ad)
stand firm
B2
Động từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Ý chí cá nhân

stand firm

UK: /stænd fɜːm/ • US: /stænd fɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững lập trường kiên quyết vững vàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain a determined attitude or position; to refuse to change your opinion or give way to pressure.

Vietnamese Meaning

Giữ vững lập trường, kiên quyết, không thay đổi ý kiến hoặc khuất phục trước áp lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is standing firm on its decision not to raise taxes."

    "Chính phủ đang kiên quyết với quyết định không tăng thuế."

  • "Despite the criticism, she stood firm and defended her policy."

    "Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy vẫn kiên quyết và bảo vệ chính sách của mình."

  • "The company stood firm against the union's demands."

    "Công ty đã kiên quyết chống lại những yêu sách của công đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng, chịu đựng, giữ vững
Adjective firm vững chắc, kiên quyết
Noun firmness sự vững chắc, sự kiên quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Ý chí cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
standan
Old English
firman
English
stand firm

Nguồn gốc của 'Stand Firm'

Cụm từ 'stand firm' xuất phát từ việc miêu tả sự kiên định, vững chắc trong tư thế đứng. Hãy tưởng tượng một người lính đứng vững trước áp lực, đó chính là ý nghĩa ban đầu của cụm từ này. Trong tiếng Anh cổ, 'standan' có nghĩa là 'đứng' và 'firman' có nghĩa là 'làm cho vững chắc'. Theo thời gian, chúng kết hợp lại thành 'stand firm' để thể hiện sự quyết tâm và không lay chuyển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự kiên định trong một tình huống khó khăn, khi có áp lực từ bên ngoài muốn thay đổi quyết định hoặc hành động của ai đó. Nó nhấn mạnh sự quyết tâm và ý chí mạnh mẽ. So sánh với 'remain steadfast' (giữ vững) có sắc thái trang trọng hơn, còn 'hold your ground' (giữ vững vị trí) nhấn mạnh khía cạnh phòng thủ, bảo vệ quan điểm.

Prepositions

on

Khi đi với 'on', nó thường ám chỉ việc giữ vững lập trường hoặc niềm tin về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He stood firm on his principles' (Anh ấy giữ vững lập trường về những nguyên tắc của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stand firm
  • resolutely resolutely stand firm
    (kiên quyết giữ vững)
  • steadfastly steadfastly stand firm
    (vững vàng giữ vững)
Verb + stand firm
  • must must stand firm
    (phải kiên định)
  • try to try to stand firm
    (cố gắng giữ vững lập trường)

Idioms

  • stand one's ground

    giữ vững lập trường, không lùi bước

    "Despite the criticism, she stood her ground and defended her beliefs."

    (Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy vẫn giữ vững lập trường và bảo vệ niềm tin của mình.)

  • hold firm

    giữ vững (một vị trí, niềm tin), kiên trì

    "The soldiers held firm against the enemy attack."

    (Những người lính đã kiên trì chống lại cuộc tấn công của kẻ thù.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stand firm

Động từ
Lật mặt

Giữ vững lập trường, kiên quyết, không thay đổi ý kiến hoặc khuất phục trước áp lực.

"The government is standing firm on its decision not to raise taxes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protestors stood firm against the police.
Những người biểu tình đứng vững trước cảnh sát.
Phủ định
They didn't stand firm on their initial demands.
Họ đã không kiên định với những yêu cầu ban đầu của họ.
Nghi vấn
Will the company stand firm on its decision to downsize?
Liệu công ty có kiên quyết với quyết định cắt giảm nhân sự của mình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will stand firm on its decision to not offer refunds.
Công ty sẽ kiên quyết với quyết định không hoàn tiền của mình.
Phủ định
Why didn't the protestors stand firm against the new law?
Tại sao những người biểu tình không kiên quyết phản đối luật mới?
Nghi vấn
What made the soldiers stand firm during the battle?
Điều gì khiến những người lính đứng vững trong trận chiến?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the negotiations conclude, the company will have stood firm on its initial offer.
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, công ty sẽ giữ vững lập trường về lời đề nghị ban đầu của mình.
Phủ định
By the end of the week, the protesters won't have stood firm against the government's new policy.
Đến cuối tuần, những người biểu tình sẽ không giữ vững lập trường chống lại chính sách mới của chính phủ.
Nghi vấn
Will the team have stood firm against all the challenges by the end of the project?
Liệu đội có giữ vững lập trường trước mọi thử thách vào cuối dự án không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protestors have been standing firm against the new regulations.
Những người biểu tình đã kiên quyết phản đối các quy định mới.
Phủ định
She hasn't been standing firm on her initial decision; she's wavering now.
Cô ấy đã không kiên định với quyết định ban đầu của mình; giờ cô ấy đang dao động.
Nghi vấn
Have you been standing firm in your belief, even with all the criticism?
Bạn đã kiên định với niềm tin của mình, ngay cả với tất cả những lời chỉ trích sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand firm".

Giá trị của sự kiên định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên định và giữ vững lập trường được coi là một đức tính tốt. Nó thể hiện sự tự tin, quyết đoán và khả năng đối mặt với thử thách. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cân bằng giữa sự kiên định và khả năng lắng nghe, tiếp thu ý kiến của người khác.