grasps
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nắm chặt, giữ chặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He grasped the rope tightly."
"Anh ấy nắm chặt sợi dây."
-
"He grasps the importance of education."
"Anh ấy hiểu được tầm quan trọng của giáo dục."
-
"The baby grasped my finger."
"Em bé nắm lấy ngón tay tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động nắm bắt vật lý bằng tay. Ngoài ra, còn được dùng để chỉ sự hiểu biết một vấn đề nào đó.
Nhấn mạnh sự hiểu rõ ràng, sâu sắc một khái niệm hoặc vấn đề phức tạp. Khác với 'understand' (hiểu) ở mức độ thông thường, 'grasp' thể hiện sự nắm bắt bản chất vấn đề.
Prepositions
grasp at: cố gắng nắm bắt (cả nghĩa đen và nghĩa bóng). grasp with: nắm giữ bằng (cái gì đó)
Collocations (Từ đi kèm)
-
firmly She firmly grasps the rope. (Cô ấy nắm chặt sợi dây.)
-
quickly He quickly grasps new concepts. (Anh ấy nhanh chóng nắm bắt các khái niệm mới.)
-
easily The child easily grasps small objects. (Đứa trẻ dễ dàng cầm nắm các vật nhỏ.)
-
opportunities She grasps opportunities quickly. (Cô ấy nắm bắt cơ hội rất nhanh.)
-
the meaning He grasps the meaning of the lecture. (Anh ấy hiểu được ý nghĩa của bài giảng.)
-
the handle The monkey grasps the handle firmly. (Con khỉ nắm chặt tay cầm.)
Idioms
-
grasp the nettle
Đối mặt với một tình huống khó chịu hoặc khó khăn một cách dũng cảm và quyết đoán.
"It's time to grasp the nettle and tell him the truth."
(Đã đến lúc phải đối mặt với khó khăn và nói cho anh ấy sự thật.)
-
within one's grasp
Trong tầm tay; có thể đạt được.
"Success is finally within her grasp."
(Thành công cuối cùng đã nằm trong tầm tay cô ấy.)
-
beyond one's grasp
Ngoài tầm với; không thể đạt được hoặc hiểu được.
"The complex theory was beyond my grasp."
(Lý thuyết phức tạp đó nằm ngoài khả năng hiểu của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grasps
Động từNắm chặt, giữ chặt.
"He grasped the rope tightly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grasps".
