possesses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Third-person singular simple present indicative form of possess: to have as belonging to one; to own.
Vietnamese Meaning
Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'possess': sở hữu, có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She possesses a rare talent for music."
"Cô ấy sở hữu một tài năng âm nhạc hiếm có."
-
"The company possesses significant assets."
"Công ty sở hữu những tài sản đáng kể."
-
"The museum possesses a valuable collection of artifacts."
"Bảo tàng sở hữu một bộ sưu tập hiện vật có giá trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | possess | sở hữu, có, chiếm hữu |
| Noun | possession | sự sở hữu, tài sản, vật sở hữu |
| Noun | possessor | người sở hữu, chủ nhân |
| Adjective | possessive | chiếm hữu, có tính sở hữu; chỉ sự sở hữu |
| Verb | repossess | thu hồi, lấy lại (tài sản đã thế chấp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Possesses' được dùng khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) ở thì hiện tại đơn. Nó nhấn mạnh quyền sở hữu hoặc khả năng kiểm soát một cái gì đó. So với 'have', 'possess' mang tính trang trọng và chính thức hơn. Ví dụ, thay vì nói 'He has a car', có thể nói 'He possesses a car' để nhấn mạnh quyền sở hữu của anh ta.
Prepositions
'Possess of' được dùng để chỉ việc sở hữu phẩm chất, đặc điểm. Ví dụ: 'She possesses great intelligence.' 'Possessed with' (mặc dù ít phổ biến hơn khi dùng với nghĩa 'sở hữu') thường được dùng để chỉ việc bị ám ảnh hoặc bị chi phối bởi một ý tưởng, cảm xúc mạnh mẽ. Ví dụ: 'He was possessed with a desire for revenge.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
intellect He possesses a keen intellect. (Anh ấy sở hữu một trí tuệ sắc bén.)
-
charm She possesses a unique charm. (Cô ấy có một sức hút độc đáo.)
-
integrity The leader possesses great integrity. (Vị lãnh đạo đó có sự chính trực cao.)
-
resources The country possesses vast natural resources. (Đất nước này sở hữu nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.)
-
wealth The company possesses significant wealth. (Công ty đó sở hữu khối tài sản đáng kể.)
-
property He possesses several properties. (Ông ấy sở hữu một vài bất động sản.)
-
skills She possesses excellent communication skills. (Cô ấy sở hữu kỹ năng giao tiếp xuất sắc.)
-
knowledge The professor possesses deep knowledge of history. (Giáo sư đó có kiến thức sâu rộng về lịch sử.)
Idioms
-
What possesses you?
Cái gì khiến bạn hành động như vậy? / Bạn bị làm sao thế? (dùng khi ai đó hành động kỳ lạ, khó hiểu)
"You just quit your job without a plan? What possesses you?"
(Bạn vừa nghỉ việc mà không có kế hoạch ư? Cái gì khiến bạn hành động như vậy?)
-
possesses the key to...
nắm giữ chìa khóa để...; có khả năng giải quyết/điều khiển...
"Innovation possesses the key to future success in this industry."
(Đổi mới nắm giữ chìa khóa cho thành công trong tương lai của ngành này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
possesses
Động từ (Ngôi thứ ba số ít)Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'possess': sở hữu, có.
"She possesses a rare talent for music."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "possesses".
