hole-in-one
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shot in golf in which the ball goes into the hole from the tee in one stroke.
Vietnamese Meaning
Một cú đánh trong golf mà bóng đi vào lỗ từ điểm phát bóng chỉ trong một cú đánh duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He scored a hole-in-one on the 16th hole."
"Anh ấy đã ghi được một cú hole-in-one ở lỗ thứ 16."
-
"Getting a hole-in-one is every golfer's dream."
"Ghi được một cú hole-in-one là ước mơ của mọi người chơi golf."
-
"The crowd erupted in cheers when she got a hole-in-one."
"Đám đông vỡ òa trong tiếng reo hò khi cô ấy ghi được một cú hole-in-one."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hole-in-one | Cú đánh bóng vào lỗ bằng một lần duy nhất (trong golf); Ám chỉ một thành công hoàn hảo ngay từ lần thử đầu tiên. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả một sự kiện hiếm hoi và đáng nhớ trong golf. Nó thường được coi là một thành tích lớn đối với bất kỳ người chơi golf nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a hole-in-one (Thực hiện/ghi một cú hole-in-one)
-
score score a hole-in-one (Ghi điểm bằng một cú hole-in-one)
-
get get a hole-in-one (Đạt được một cú hole-in-one)
-
first first hole-in-one (Cú hole-in-one đầu tiên)
-
lucky lucky hole-in-one (Cú hole-in-one may mắn)
-
rare rare hole-in-one (Cú hole-in-one hiếm có)
-
shot hole-in-one shot (Cú đánh hole-in-one)
-
contest hole-in-one contest (Cuộc thi hole-in-one)
-
insurance hole-in-one insurance (Bảo hiểm hole-in-one (bảo hiểm chi phí ăn mừng))
Idioms
-
a hole-in-one (metaphorical usage)
Một thành công hoàn hảo ngay từ lần thử đầu tiên; một kết quả xuất sắc không cần nỗ lực thêm.
"Her innovative marketing strategy was a real hole-in-one, significantly boosting sales in the first month."
(Chiến lược tiếp thị đổi mới của cô ấy thực sự là một 'hole-in-one', giúp tăng doanh số đáng kể ngay trong tháng đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hole-in-one
Danh từMột cú đánh trong golf mà bóng đi vào lỗ từ điểm phát bóng chỉ trong một cú đánh duy nhất.
"He scored a hole-in-one on the 16th hole."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hole-in-one".
