(Top Banner Ad)
hole-in-one
B2
Danh từ B2 Thể thao (Golf)

hole-in-one

UK: /ˌhəʊl ɪn ˈwʌn/ • US: /ˌhoʊl ɪn ˈwʌn/

Nghĩa tiếng Việt

nhất杆进洞 đánh một gậy vào lỗ hole-in-one
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shot in golf in which the ball goes into the hole from the tee in one stroke.

Vietnamese Meaning

Một cú đánh trong golf mà bóng đi vào lỗ từ điểm phát bóng chỉ trong một cú đánh duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He scored a hole-in-one on the 16th hole."

    "Anh ấy đã ghi được một cú hole-in-one ở lỗ thứ 16."

  • "Getting a hole-in-one is every golfer's dream."

    "Ghi được một cú hole-in-one là ước mơ của mọi người chơi golf."

  • "The crowd erupted in cheers when she got a hole-in-one."

    "Đám đông vỡ òa trong tiếng reo hò khi cô ấy ghi được một cú hole-in-one."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hole-in-one Cú đánh bóng vào lỗ bằng một lần duy nhất (trong golf); Ám chỉ một thành công hoàn hảo ngay từ lần thử đầu tiên.

Related Words

Subject Area

Thể thao (Golf)

Etymology (Nguồn gốc)

English
hole
English
in
English
one
English
hole-in-one

Nguồn gốc từ môn golf

Thuật ngữ 'hole-in-one' xuất phát trực tiếp từ môn thể thao golf. Nó mô tả một cú đánh hiếm hoi và ngoạn mục, khi người chơi đánh bóng từ điểm phát bóng (tee) và bóng đi thẳng vào lỗ chỉ với một lần đánh duy nhất. Đây là một thành tích rất được ngưỡng mộ trong golf và đã trở thành một biểu tượng cho sự hoàn hảo ngay từ lần thử đầu tiên.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả một sự kiện hiếm hoi và đáng nhớ trong golf. Nó thường được coi là một thành tích lớn đối với bất kỳ người chơi golf nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hole-in-one
  • make make a hole-in-one
    (Thực hiện/ghi một cú hole-in-one)
  • score score a hole-in-one
    (Ghi điểm bằng một cú hole-in-one)
  • get get a hole-in-one
    (Đạt được một cú hole-in-one)
Tính từ + hole-in-one
  • first first hole-in-one
    (Cú hole-in-one đầu tiên)
  • lucky lucky hole-in-one
    (Cú hole-in-one may mắn)
  • rare rare hole-in-one
    (Cú hole-in-one hiếm có)
hole-in-one + Danh từ
  • shot hole-in-one shot
    (Cú đánh hole-in-one)
  • contest hole-in-one contest
    (Cuộc thi hole-in-one)
  • insurance hole-in-one insurance
    (Bảo hiểm hole-in-one (bảo hiểm chi phí ăn mừng))

Idioms

  • a hole-in-one (metaphorical usage)

    Một thành công hoàn hảo ngay từ lần thử đầu tiên; một kết quả xuất sắc không cần nỗ lực thêm.

    "Her innovative marketing strategy was a real hole-in-one, significantly boosting sales in the first month."

    (Chiến lược tiếp thị đổi mới của cô ấy thực sự là một 'hole-in-one', giúp tăng doanh số đáng kể ngay trong tháng đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hole-in-one

Danh từ
Lật mặt

Một cú đánh trong golf mà bóng đi vào lỗ từ điểm phát bóng chỉ trong một cú đánh duy nhất.

"He scored a hole-in-one on the 16th hole."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hole-in-one".

Thành tựu hiếm có và đáng tự hào

Trong golf, một cú hole-in-one được xem là một thành tựu đặc biệt hiếm có và là niềm tự hào lớn cho bất kỳ golfer nào. Tỷ lệ ghi được một cú hole-in-one đối với một golfer nghiệp dư là khoảng 1/12.500, trong khi đối với các golfer chuyên nghiệp hoặc có kinh nghiệm hơn thì tỷ lệ này tốt hơn nhưng vẫn rất khó.

Truyền thống ăn mừng và 'hóa đơn hole-in-one'

Có một truyền thống phổ biến trong giới golf phương Tây: khi một golfer ghi được hole-in-one, họ thường được mong đợi sẽ chiêu đãi đồ uống cho tất cả mọi người tại nhà câu lạc bộ (clubhouse). Chi phí này có thể khá lớn, vì vậy một số golfer thậm chí mua 'bảo hiểm hole-in-one' để chi trả cho 'hóa đơn hole-in-one' này khi họ đạt được thành tích.