(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hole-in-one
B2

hole-in-one

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhất杆进洞 đánh một gậy vào lỗ hole-in-one
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hole-in-one'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cú đánh trong golf mà bóng đi vào lỗ từ điểm phát bóng chỉ trong một cú đánh duy nhất.

Definition (English Meaning)

A shot in golf in which the ball goes into the hole from the tee in one stroke.

Ví dụ Thực tế với 'Hole-in-one'

  • "He scored a hole-in-one on the 16th hole."

    "Anh ấy đã ghi được một cú hole-in-one ở lỗ thứ 16."

  • "Getting a hole-in-one is every golfer's dream."

    "Ghi được một cú hole-in-one là ước mơ của mọi người chơi golf."

  • "The crowd erupted in cheers when she got a hole-in-one."

    "Đám đông vỡ òa trong tiếng reo hò khi cô ấy ghi được một cú hole-in-one."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hole-in-one'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hole-in-one
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

ace(Cú đánh ăn điểm trực tiếp (trong tennis, golf))
eagle(Số gậy ít hơn tiêu chuẩn 2 gậy)
birdie(Số gậy ít hơn tiêu chuẩn 1 gậy)
par(Số gậy tiêu chuẩn cho một lỗ golf)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao (Golf)

Ghi chú Cách dùng 'Hole-in-one'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả một sự kiện hiếm hoi và đáng nhớ trong golf. Nó thường được coi là một thành tích lớn đối với bất kỳ người chơi golf nào.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hole-in-one'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)