(Top Banner Ad)
ace
B2
Noun B2 Tổng quát

ace

UK: /eɪs/ • US: /eɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giỏi xuất sắc quân át chuyên gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A playing card with a single spot on it, ranked as the highest card in its suit in most games.

Vietnamese Meaning

Quân át (trong bộ bài), quân bài có một chấm, thường được coi là quân bài cao nhất trong chất của nó ở hầu hết các trò chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He held an ace of spades in his hand."

    "Anh ta cầm quân át bích trên tay."

  • "She's an ace at tennis."

    "Cô ấy chơi tennis rất giỏi."

  • "He aced the interview and got the job."

    "Anh ấy đã phỏng vấn rất tốt và nhận được công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ace con át (bài); người xuất chúng, chuyên gia
Verb ace làm bài kiểm tra xuất sắc (đạt điểm A); thắng một điểm trực tiếp (trong tennis)
Adjective ace xuất sắc, cừ khôi, hạng nhất (thường dùng trong văn nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
as ('a unit, one')
Old French
as ('the one on a die')
Middle English
as
Modern English
ace

Từ Xúc xắc đến Lá bài

Ban đầu, 'ace' bắt nguồn từ từ 'as' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một đơn vị'. Nó được dùng để chỉ mặt có một chấm trên con xúc xắc. Khi bài Tây trở nên phổ biến ở châu Âu, thuật ngữ này được chuyển sang dùng cho lá bài chỉ có một biểu tượng (cơ, rô, bích, chuồn).

Cuộc Cách mạng của Lá Át

Trong nhiều thế kỷ, lá Át (ace) là lá bài có giá trị thấp nhất. Tuy nhiên, trong cuộc Cách mạng Pháp, người ta đã nâng hạng lá Át lên cao hơn cả Vua (King) và Hậu (Queen), tượng trưng cho việc dân thường vươn lên lật đổ hoàng gia. Đây là lý do tại sao trong nhiều bộ bài ngày nay, Át là lá bài mạnh nhất.

Usage Note

Trong bộ bài, quân Át thường tượng trưng cho sự khởi đầu, tiềm năng, hoặc sự ưu việt. Tùy thuộc vào trò chơi bài, nó có thể có giá trị cao nhất hoặc thấp nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ace
  • serve an ace
    (giao một cú ace (ghi điểm trực tiếp trong tennis/bóng chuyền))
  • play your ace
    (chơi con át chủ bài của bạn (sử dụng lợi thế lớn nhất))
  • hold an ace
    (giữ một con át, nắm giữ lợi thế)
Adjective + ace
  • an ace pilot
    (một phi công cừ khôi)
  • an ace reporter
    (một phóng viên xuất sắc)
  • an ace mechanic
    (một thợ máy siêu hạng)
ace + of + Noun
  • ace of spades
    (con át bích)
  • ace of hearts
    (con át cơ)
  • ace of diamonds
    (con át rô)

Idioms

  • have an ace up one's sleeve

    có một kế hoạch hoặc lợi thế bí mật chưa sử dụng.

    "Don't worry, the lawyer still has an ace up his sleeve."

    (Đừng lo, vị luật sư vẫn còn một kế hoạch bí mật trong tay.)

  • an ace in the hole

    một lợi thế quan trọng được giữ bí mật cho đến thời điểm thích hợp.

    "Her fluency in Japanese was her ace in the hole during the negotiations."

    (Sự thông thạo tiếng Nhật là vũ khí bí mật của cô ấy trong cuộc đàm phán.)

  • within an ace of (doing) something

    rất gần, suýt soát đạt được hoặc xảy ra điều gì đó.

    "The team came within an ace of winning the championship."

    (Đội tuyển đã suýt giành được chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ace

Noun
Lật mặt

Quân át (trong bộ bài), quân bài có một chấm, thường được coi là quân bài cao nhất trong chất của nó ở hầu hết các trò chơi.

"He held an ace of spades in his hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had aced the test.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra.
Phủ định
He said that he didn't ace the interview.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không vượt qua cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
She asked if I had seen an ace pilot at the airshow.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thấy một phi công át chủ bài tại triển lãm hàng không hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ace".

Át Bích - Lá bài Tử thần

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa quân sự, lá Át Bích (Ace of Spades) thường mang ý nghĩa đặc biệt, đôi khi là điềm gở và được gọi là 'lá bài tử thần'. Trong Chiến tranh Việt Nam, lính Mỹ đã sử dụng lá bài này như một vũ khí tâm lý.

'Ace' trong Thể thao

Thuật ngữ 'ace' rất phổ biến trong thể thao. Trong tennis hoặc bóng chuyền, nó có nghĩa là một cú giao bóng ghi điểm trực tiếp mà đối thủ không thể đỡ được. Trong golf, 'ace' là một cú đánh 'hole-in-one' (một gậy vào lỗ). Điều này cho thấy sự phát triển của từ 'ace' từ nghĩa gốc là 'số một' đến 'xuất sắc' hoặc 'một sự kiện thành công duy nhất'.