(Top Banner Ad)
holiday camp
B1
danh từ B1 Du lịch, Giải trí

holiday camp

UK: /ˈhɒlədeɪ kæmp/ • US: /ˈhɑːlədeɪ kæmp/

Nghĩa tiếng Việt

khu nghỉ mát trại nghỉ dưỡng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people stay in cabins or other simple buildings during their holiday, and where entertainment is provided.

Vietnamese Meaning

Một khu nghỉ mát nơi mọi người ở trong các cabin hoặc các tòa nhà đơn giản khác trong kỳ nghỉ của họ, và nơi cung cấp các hoạt động giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent our summer holiday at a holiday camp in Cornwall."

    "Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ hè của mình tại một khu nghỉ mát ở Cornwall."

  • "The holiday camp offers a variety of activities for children and adults."

    "Khu nghỉ mát cung cấp nhiều hoạt động khác nhau cho trẻ em và người lớn."

  • "Holiday camps were particularly popular in the mid-20th century."

    "Các khu nghỉ mát đặc biệt phổ biến vào giữa thế kỷ 20."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holiday Ngày lễ, kỳ nghỉ
Noun camp Trại, khu trại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Nguồn gốc của 'holiday camp'

Các 'holiday camp' bắt đầu trở nên phổ biến ở Anh vào thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến II. Chúng được tạo ra để cung cấp những kỳ nghỉ giá cả phải chăng cho các gia đình công nhân. Billy Butlin là một trong những người tiên phong trong phong trào này, xây dựng các khu nghỉ dưỡng lớn với nhiều hoạt động vui chơi giải trí. Ban đầu, chúng mang đến một trải nghiệm nghỉ dưỡng trọn gói với giá cả hợp lý, khác biệt so với các khách sạn sang trọng dành cho giới thượng lưu.

Usage Note

Holiday camp thường mang ý nghĩa về một kỳ nghỉ bình dân, giá cả phải chăng, với nhiều hoạt động vui chơi giải trí được tổ chức sẵn. Khác với 'resort' (khu nghỉ dưỡng) thường sang trọng hơn và 'hotel' (khách sạn) chỉ đơn thuần là nơi ở.

Prepositions

at in

'at' thường được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể: 'We stayed at a holiday camp near the beach.' ('Chúng tôi đã ở một khu nghỉ mát gần bãi biển.') 'in' có thể được sử dụng để chỉ việc ở bên trong khu nghỉ mát: 'There were many activities in the holiday camp.' ('Có rất nhiều hoạt động trong khu nghỉ mát.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holiday camp
  • large a large holiday camp
    (một khu nghỉ dưỡng lớn)
  • popular a popular holiday camp
    (một khu nghỉ dưỡng nổi tiếng)
  • family-friendly a family-friendly holiday camp
    (một khu nghỉ dưỡng thân thiện với gia đình)
Verb + holiday camp
  • visit visit a holiday camp
    (thăm một khu nghỉ dưỡng)
  • stay at stay at a holiday camp
    (ở tại một khu nghỉ dưỡng)
  • run run a holiday camp
    (điều hành một khu nghỉ dưỡng)

Idioms

  • It's not all beer and skittles (like a holiday camp)

    Cuộc sống không phải lúc nào cũng toàn niềm vui và trò giải trí (như ở khu nghỉ dưỡng).

    "Starting a business is hard work; it's not all beer and skittles."

    (Khởi nghiệp rất khó khăn; không phải lúc nào cũng toàn niềm vui đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holiday camp

danh từ
Lật mặt

Một khu nghỉ mát nơi mọi người ở trong các cabin hoặc các tòa nhà đơn giản khác trong kỳ nghỉ của họ, và nơi cung cấp các hoạt động giải trí.

"We spent our summer holiday at a holiday camp in Cornwall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we save enough money, we will go to a holiday camp next summer.
Nếu chúng ta tiết kiệm đủ tiền, chúng ta sẽ đi trại hè vào mùa hè tới.
Phủ định
If it rains, we won't be able to enjoy outdoor activities at the holiday camp.
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ không thể tận hưởng các hoạt động ngoài trời tại khu trại hè.
Nghi vấn
Will you learn new skills if you go to the holiday camp?
Bạn sẽ học được những kỹ năng mới nếu bạn đến khu trại hè chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been considering opening a holiday camp before the economic downturn hit.
Họ đã cân nhắc việc mở một khu cắm trại nghỉ dưỡng trước khi suy thoái kinh tế ập đến.
Phủ định
She hadn't been planning on working at the holiday camp all summer; it was just a temporary job.
Cô ấy đã không có kế hoạch làm việc tại khu cắm trại nghỉ dưỡng cả mùa hè; đó chỉ là một công việc tạm thời.
Nghi vấn
Had he been researching the holiday camp industry for very long before he decided to invest?
Anh ấy đã nghiên cứu ngành khu cắm trại nghỉ dưỡng được bao lâu trước khi quyết định đầu tư?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holiday camp".

Butlin's

Butlin's là một chuỗi các khu nghỉ dưỡng nổi tiếng ở Anh, được xem là biểu tượng của văn hóa 'holiday camp'. Chúng được thành lập bởi Billy Butlin và trở nên phổ biến từ những năm 1930, cung cấp các kỳ nghỉ giá rẻ và vui vẻ cho gia đình công nhân.