(Top Banner Ad)
caravan park
A2
noun A2 Du lịch, Giải trí

caravan park

UK: /ˈkærəˌvæn pɑːk/ • US: /ˈkærəˌvæn pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

khu cắm trại xe di động khu du lịch nhà di động bãi đỗ xe nhà lưu động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area where people can park their caravans (RVs) and stay for a period of time, often with facilities such as toilets, showers, and electricity hookups.

Vietnamese Meaning

Một khu vực nơi mọi người có thể đậu xe nhà di động (caravan/RV) và ở lại trong một khoảng thời gian, thường có các tiện nghi như nhà vệ sinh, vòi hoa sen và ổ cắm điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stayed at a lovely caravan park by the beach."

    "Chúng tôi đã ở tại một khu caravan park xinh xắn bên bãi biển."

  • "The caravan park offered excellent facilities for families."

    "Khu caravan park cung cấp các tiện nghi tuyệt vời cho các gia đình."

  • "Many tourists choose to stay in caravan parks to save money on accommodation."

    "Nhiều khách du lịch chọn ở trong các khu caravan park để tiết kiệm tiền chi phí ăn ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Caravan Xe nhà di động, xe cắm trại (có thể kéo đi)
Verb (Gerund) Caravanning Hoạt động du lịch bằng xe cắm trại
Noun Caravaner Người đi du lịch hoặc sinh sống bằng xe cắm trại
Noun Park Công viên; bãi đỗ xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Persian (kārawān)
Caravan (group of travelers)
Old French (caravane)
Caravane
English (15th century)
Caravan (traveling party/group)
Old French/Latin (parc/parricus)
Park (enclosed space)
Modern English (20th century)
Caravan Park (compound noun)

Nguồn gốc 'Caravan'

Từ 'caravan' ban đầu không hề chỉ chiếc xe cắm trại, mà nó xuất phát từ tiếng Ba Tư (Persian), có nghĩa là một đoàn lữ hành lớn gồm các thương nhân hoặc khách du lịch đi qua sa mạc. Phải đến thế kỷ 20, khi những chiếc xe kéo (trailer) trở nên phổ biến, từ này mới được dùng để gọi loại hình nhà di động (caravan), và 'caravan park' ra đời để chỉ nơi đậu tập trung của chúng.

Ý nghĩa của 'Park'

Từ 'park' (công viên) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ một khu đất rộng được bao quanh, thường là khu săn bắn hoàng gia hoặc khu bảo tồn động vật. Khi kết hợp với 'caravan', nó ngụ ý đây là một khu vực được chỉ định, có rào chắn, cung cấp không gian an toàn và tiện nghi để cắm trại hoặc sinh sống tạm thời.

Usage Note

Cụm từ 'caravan park' thường được sử dụng ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Bắc Mỹ, thuật ngữ tương đương phổ biến hơn là 'RV park' hoặc 'campground'. Nó nhấn mạnh tính chất cung cấp chỗ đậu xe và các tiện nghi cơ bản cho người sử dụng caravan.

Prepositions

at in near

Ví dụ:
- at a caravan park: chỉ vị trí cụ thể.
- in a caravan park: chỉ việc ở bên trong khu vực caravan park.
- near a caravan park: chỉ vị trí gần một caravan park.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caravan park
  • Scenic a scenic caravan park
    (một khu cắm trại xe kéo có phong cảnh đẹp)
  • Well-maintained a well-maintained caravan park
    (một khu cắm trại xe kéo được bảo trì tốt)
  • Permanent a permanent caravan park
    (khu cắm trại xe kéo cho cư dân dài hạn)
Verb + caravan park
  • Staying at We are staying at a caravan park.
    (Chúng tôi đang ở tại một khu cắm trại xe kéo.)
  • Running running a caravan park
    (quản lý/điều hành một khu cắm trại xe kéo)
  • Booking a pitch in booking a pitch in the caravan park
    (đặt một vị trí (chỗ đậu xe) trong khu cắm trại)
Noun + caravan park
  • Holiday holiday caravan park
    (khu cắm trại xe kéo cho kỳ nghỉ dưỡng)
  • Management caravan park management
    (ban quản lý khu cắm trại xe kéo)

Idioms

  • A temporary haven

    Một nơi trú ẩn tạm thời (dùng để mô tả vai trò của khu cắm trại cho người du lịch hoặc người chuyển nhà)

    "After the flood, the caravan park became a temporary haven for many families."

    (Sau trận lụt, khu cắm trại xe kéo trở thành nơi trú ẩn tạm thời cho nhiều gia đình.)

  • The caravan park life

    Lối sống ở khu cắm trại (thường ám chỉ cuộc sống đơn giản, cộng đồng hoặc du mục)

    "They retired early to enjoy the simple caravan park life by the coast."

    (Họ nghỉ hưu sớm để tận hưởng cuộc sống đơn giản ở khu cắm trại ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caravan park

noun
Lật mặt

Một khu vực nơi mọi người có thể đậu xe nhà di động (caravan/RV) và ở lại trong một khoảng thời gian, thường có các tiện nghi như nhà vệ sinh, vòi hoa sen và ổ cắm điện.

"We stayed at a lovely caravan park by the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The caravan park is regularly maintained by the local council.
Khu cắm trại caravan được hội đồng địa phương bảo trì thường xuyên.
Phủ định
The caravan park was not damaged by the recent storm.
Khu cắm trại caravan không bị thiệt hại bởi cơn bão gần đây.
Nghi vấn
Will the caravan park be upgraded next year?
Liệu khu cắm trại caravan có được nâng cấp vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caravan park".

Kỳ nghỉ gia đình tự túc (Self-Catering Holidays)

Ở Vương quốc Anh, Úc và New Zealand, 'caravan park' là một hình thức nghỉ dưỡng gia đình rất phổ biến, còn được gọi là 'holiday park'. Đây là lựa chọn tự túc, tiết kiệm hơn so với khách sạn, nơi các gia đình có thể tự nấu ăn và tận hưởng các tiện ích chung như hồ bơi, sân chơi. Nó đại diện cho một nền văn hóa du lịch bình dân và gần gũi.

Cộng đồng cư dân dài hạn

Mặc dù nhiều khu cắm trại xe kéo chỉ dành cho du khách, một số khác lại là nơi ở cố định hoặc dài hạn cho những người tìm kiếm chi phí sinh hoạt thấp, đặc biệt là người cao tuổi đã nghỉ hưu. Điều này tạo nên những cộng đồng nhỏ, gắn kết, nhưng đôi khi cũng gây ra những định kiến xã hội liên quan đến sự ổn định kinh tế.