caravan park
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area where people can park their caravans (RVs) and stay for a period of time, often with facilities such as toilets, showers, and electricity hookups.
Vietnamese Meaning
Một khu vực nơi mọi người có thể đậu xe nhà di động (caravan/RV) và ở lại trong một khoảng thời gian, thường có các tiện nghi như nhà vệ sinh, vòi hoa sen và ổ cắm điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We stayed at a lovely caravan park by the beach."
"Chúng tôi đã ở tại một khu caravan park xinh xắn bên bãi biển."
-
"The caravan park offered excellent facilities for families."
"Khu caravan park cung cấp các tiện nghi tuyệt vời cho các gia đình."
-
"Many tourists choose to stay in caravan parks to save money on accommodation."
"Nhiều khách du lịch chọn ở trong các khu caravan park để tiết kiệm tiền chi phí ăn ở."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'caravan park' thường được sử dụng ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Bắc Mỹ, thuật ngữ tương đương phổ biến hơn là 'RV park' hoặc 'campground'. Nó nhấn mạnh tính chất cung cấp chỗ đậu xe và các tiện nghi cơ bản cho người sử dụng caravan.
Prepositions
Ví dụ:
- at a caravan park: chỉ vị trí cụ thể.
- in a caravan park: chỉ việc ở bên trong khu vực caravan park.
- near a caravan park: chỉ vị trí gần một caravan park.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Scenic a scenic caravan park (một khu cắm trại xe kéo có phong cảnh đẹp)
-
Well-maintained a well-maintained caravan park (một khu cắm trại xe kéo được bảo trì tốt)
-
Permanent a permanent caravan park (khu cắm trại xe kéo cho cư dân dài hạn)
-
Staying at We are staying at a caravan park. (Chúng tôi đang ở tại một khu cắm trại xe kéo.)
-
Running running a caravan park (quản lý/điều hành một khu cắm trại xe kéo)
-
Booking a pitch in booking a pitch in the caravan park (đặt một vị trí (chỗ đậu xe) trong khu cắm trại)
-
Holiday holiday caravan park (khu cắm trại xe kéo cho kỳ nghỉ dưỡng)
-
Management caravan park management (ban quản lý khu cắm trại xe kéo)
Idioms
-
A temporary haven
Một nơi trú ẩn tạm thời (dùng để mô tả vai trò của khu cắm trại cho người du lịch hoặc người chuyển nhà)
"After the flood, the caravan park became a temporary haven for many families."
(Sau trận lụt, khu cắm trại xe kéo trở thành nơi trú ẩn tạm thời cho nhiều gia đình.)
-
The caravan park life
Lối sống ở khu cắm trại (thường ám chỉ cuộc sống đơn giản, cộng đồng hoặc du mục)
"They retired early to enjoy the simple caravan park life by the coast."
(Họ nghỉ hưu sớm để tận hưởng cuộc sống đơn giản ở khu cắm trại ven biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caravan park
nounMột khu vực nơi mọi người có thể đậu xe nhà di động (caravan/RV) và ở lại trong một khoảng thời gian, thường có các tiện nghi như nhà vệ sinh, vòi hoa sen và ổ cắm điện.
"We stayed at a lovely caravan park by the beach."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The caravan park is regularly maintained by the local council. |
Khu cắm trại caravan được hội đồng địa phương bảo trì thường xuyên. |
| Phủ định | The caravan park was not damaged by the recent storm. |
Khu cắm trại caravan không bị thiệt hại bởi cơn bão gần đây. |
| Nghi vấn | Will the caravan park be upgraded next year? |
Liệu khu cắm trại caravan có được nâng cấp vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caravan park".
