vacation camp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A supervised program for children or teenagers during the school vacation, offering recreational and educational activities.
Vietnamese Meaning
Một chương trình có người giám sát dành cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên trong kỳ nghỉ học, cung cấp các hoạt động giải trí và giáo dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My son is attending a vacation camp this summer to learn new skills."
"Con trai tôi đang tham gia một trại hè trong kỳ nghỉ hè này để học các kỹ năng mới."
-
"Many parents choose vacation camps for their children during the summer."
"Nhiều phụ huynh chọn trại hè cho con cái họ trong suốt mùa hè."
-
"The vacation camp offers a variety of activities, including swimming, hiking, and arts and crafts."
"Trại hè cung cấp nhiều hoạt động khác nhau, bao gồm bơi lội, đi bộ đường dài và thủ công mỹ nghệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vacationer | người đi nghỉ mát |
| Noun | vacancy | chỗ trống, vị trí bỏ trống |
| Verb | vacate | bỏ trống, rời đi |
| Adjective | vacant | trống, bỏ không |
| Noun | camper | người cắm trại; xe cắm trại |
| Noun | encampment | sự cắm trại, trại lính |
| Verb | camp | cắm trại |
| Verb | encamp | đóng trại, cắm trại |
| Adjective | camping | thuộc về cắm trại (ví dụ: camping equipment) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'vacation camp' nhấn mạnh đến một môi trường có tổ chức, có người giám sát, khác với việc chỉ đơn thuần là đi nghỉ mát. Thường bao gồm các hoạt động theo chủ đề, trại hè (summer camp) là một ví dụ phổ biến.
Prepositions
'At' được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể: 'He works at a vacation camp.' 'In' được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc vị trí bên trong: 'She is in vacation camp this week.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
summer summer vacation camp (trại hè)
-
children's children's vacation camp (trại hè cho trẻ em)
-
sports sports vacation camp (trại hè thể thao)
-
educational educational vacation camp (trại hè giáo dục)
-
fun fun vacation camp (trại hè vui vẻ)
-
attend attend a vacation camp (tham gia một trại hè)
-
go to go to a vacation camp (đi trại hè)
-
organize organize a vacation camp (tổ chức một trại hè)
-
send send children to a vacation camp (gửi con đi trại hè)
-
experience experience a vacation camp (trải nghiệm một trại hè)
-
a week-long a week-long vacation camp (một trại hè kéo dài một tuần)
-
a leadership a leadership vacation camp (một trại hè kỹ năng lãnh đạo)
Idioms
-
go to vacation camp
Đi trại hè (dùng để nói về việc tham gia trại nghỉ dưỡng, trại giáo dục hoặc giải trí)
"My daughter is excited to go to vacation camp next month."
(Con gái tôi rất háo hức được đi trại hè vào tháng tới.)
-
send someone to vacation camp
Gửi ai đó đi trại hè (thường là trẻ em, để học hỏi, vui chơi hoặc rèn luyện kỹ năng)
"Many parents choose to send their kids to vacation camp during the summer break."
(Nhiều phụ huynh chọn gửi con đi trại hè trong kỳ nghỉ hè.)
-
experience a vacation camp
Trải nghiệm một trại hè (tham gia và tận hưởng các hoạt động tại trại)
"She had an amazing time experiencing a sports vacation camp last year."
(Cô ấy đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi trải nghiệm trại hè thể thao năm ngoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vacation camp
nounMột chương trình có người giám sát dành cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên trong kỳ nghỉ học, cung cấp các hoạt động giải trí và giáo dục.
"My son is attending a vacation camp this summer to learn new skills."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the vacation camp earlier, I would be enjoying it right now. |
Nếu tôi biết về trại hè sớm hơn, tôi đã đang tận hưởng nó ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so busy this week, she would have joined the vacation camp last month. |
Nếu cô ấy không bận rộn như vậy trong tuần này, cô ấy đã tham gia trại hè tháng trước. |
| Nghi vấn | If they had offered better activities, would you be at the vacation camp today? |
Nếu họ cung cấp các hoạt động tốt hơn, bạn có ở trại hè hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacation camp".
