(Top Banner Ad)
vacation camp
A2
noun A2 Giáo dục, Giải trí

vacation camp

UK: /vəˈkeɪʃən kæmp/ • US: /veɪˈkeɪʃən kæmp/

Nghĩa tiếng Việt

trại hè trại nghỉ khu vui chơi giải trí có tổ chức trong kỳ nghỉ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A supervised program for children or teenagers during the school vacation, offering recreational and educational activities.

Vietnamese Meaning

Một chương trình có người giám sát dành cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên trong kỳ nghỉ học, cung cấp các hoạt động giải trí và giáo dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son is attending a vacation camp this summer to learn new skills."

    "Con trai tôi đang tham gia một trại hè trong kỳ nghỉ hè này để học các kỹ năng mới."

  • "Many parents choose vacation camps for their children during the summer."

    "Nhiều phụ huynh chọn trại hè cho con cái họ trong suốt mùa hè."

  • "The vacation camp offers a variety of activities, including swimming, hiking, and arts and crafts."

    "Trại hè cung cấp nhiều hoạt động khác nhau, bao gồm bơi lội, đi bộ đường dài và thủ công mỹ nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacationer người đi nghỉ mát
Noun vacancy chỗ trống, vị trí bỏ trống
Verb vacate bỏ trống, rời đi
Adjective vacant trống, bỏ không
Noun camper người cắm trại; xe cắm trại
Noun encampment sự cắm trại, trại lính
Verb camp cắm trại
Verb encamp đóng trại, cắm trại
Adjective camping thuộc về cắm trại (ví dụ: camping equipment)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacatio
Old French
vacacion
English
vacation
Latin
campus
Old French
camp
English
camp
English (Compound)
vacation camp

Nguồn gốc của 'Vacation'

Từ 'vacation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vacatio', mang ý nghĩa 'sự được miễn khỏi nghĩa vụ' hoặc 'thời gian rảnh rỗi'. Nó liên quan đến động từ 'vacare', tức là 'trống rỗng' hoặc 'rảnh rỗi'. Ban đầu, từ này ám chỉ việc rời bỏ công việc hoặc trách nhiệm để có thời gian nghỉ ngơi.

Nguồn gốc của 'Camp'

Từ 'camp' bắt nguồn từ tiếng Latin 'campus', có nghĩa là 'một cánh đồng trống' hoặc 'bình nguyên'. Sau đó, từ này được dùng trong tiếng Pháp cổ ('camp') để chỉ nơi đóng quân tạm thời. Trong tiếng Anh hiện đại, 'camp' không chỉ là nơi đóng quân mà còn là nơi ở tạm thời cho các hoạt động giải trí hoặc nghỉ dưỡng.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'vacation' (thời gian nghỉ ngơi) và 'camp' (nơi ở tạm thời, thường ngoài trời với các hoạt động) kết hợp lại, chúng tạo thành 'vacation camp' – một khái niệm hiện đại chỉ các trại hè hoặc trại nghỉ dưỡng, nơi trẻ em hoặc người lớn tham gia các hoạt động giáo dục và giải trí trong thời gian rảnh rỗi.

Usage Note

Cụm từ 'vacation camp' nhấn mạnh đến một môi trường có tổ chức, có người giám sát, khác với việc chỉ đơn thuần là đi nghỉ mát. Thường bao gồm các hoạt động theo chủ đề, trại hè (summer camp) là một ví dụ phổ biến.

Prepositions

at in

'At' được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể: 'He works at a vacation camp.' 'In' được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc vị trí bên trong: 'She is in vacation camp this week.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacation camp
  • summer summer vacation camp
    (trại hè)
  • children's children's vacation camp
    (trại hè cho trẻ em)
  • sports sports vacation camp
    (trại hè thể thao)
  • educational educational vacation camp
    (trại hè giáo dục)
  • fun fun vacation camp
    (trại hè vui vẻ)
Verb + vacation camp
  • attend attend a vacation camp
    (tham gia một trại hè)
  • go to go to a vacation camp
    (đi trại hè)
  • organize organize a vacation camp
    (tổ chức một trại hè)
  • send send children to a vacation camp
    (gửi con đi trại hè)
  • experience experience a vacation camp
    (trải nghiệm một trại hè)
Noun + vacation camp (types/contexts)
  • a week-long a week-long vacation camp
    (một trại hè kéo dài một tuần)
  • a leadership a leadership vacation camp
    (một trại hè kỹ năng lãnh đạo)

Idioms

  • go to vacation camp

    Đi trại hè (dùng để nói về việc tham gia trại nghỉ dưỡng, trại giáo dục hoặc giải trí)

    "My daughter is excited to go to vacation camp next month."

    (Con gái tôi rất háo hức được đi trại hè vào tháng tới.)

  • send someone to vacation camp

    Gửi ai đó đi trại hè (thường là trẻ em, để học hỏi, vui chơi hoặc rèn luyện kỹ năng)

    "Many parents choose to send their kids to vacation camp during the summer break."

    (Nhiều phụ huynh chọn gửi con đi trại hè trong kỳ nghỉ hè.)

  • experience a vacation camp

    Trải nghiệm một trại hè (tham gia và tận hưởng các hoạt động tại trại)

    "She had an amazing time experiencing a sports vacation camp last year."

    (Cô ấy đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi trải nghiệm trại hè thể thao năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacation camp

noun
Lật mặt

Một chương trình có người giám sát dành cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên trong kỳ nghỉ học, cung cấp các hoạt động giải trí và giáo dục.

"My son is attending a vacation camp this summer to learn new skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the vacation camp earlier, I would be enjoying it right now.
Nếu tôi biết về trại hè sớm hơn, tôi đã đang tận hưởng nó ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't so busy this week, she would have joined the vacation camp last month.
Nếu cô ấy không bận rộn như vậy trong tuần này, cô ấy đã tham gia trại hè tháng trước.
Nghi vấn
If they had offered better activities, would you be at the vacation camp today?
Nếu họ cung cấp các hoạt động tốt hơn, bạn có ở trại hè hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacation camp".

Trại hè ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, 'vacation camp' hay 'summer camp' là một truyền thống phổ biến. Trẻ em và thanh thiếu niên thường dành vài tuần hoặc cả mùa hè tại các trại này, nơi chúng tham gia các hoạt động ngoài trời, thể thao, nghệ thuật và giáo dục. Đây là cơ hội để trẻ em học hỏi kỹ năng mới, phát triển tính độc lập, kỹ năng xã hội và kết bạn, đồng thời tránh xa màn hình điện tử.

Đa dạng các loại trại

Các trại hè rất đa dạng về chủ đề, từ trại thiên nhiên, trại thể thao, trại nghệ thuật, trại khoa học (STEM), đến trại kỹ năng lãnh đạo. Mỗi loại trại được thiết kế để phát triển các khía cạnh khác nhau của trẻ em, cung cấp môi trường học tập và giải trí phù hợp với sở thích và năng khiếu riêng của từng em. Việc lựa chọn trại thường dựa vào mong muốn của phụ huynh và sở thích của trẻ.