(Top Banner Ad)
reductionist
C1
noun C1 Triết học, Khoa học, Xã hội học

reductionist

UK: /rɪˈdʌkʃənɪst/ • US: /rɪˈdʌkʃənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa giản lược thuộc chủ nghĩa giản lược có tính chất giản lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who believes in or advocates reductionism.

Vietnamese Meaning

Người tin tưởng hoặc ủng hộ chủ nghĩa giản lược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was criticized for being a reductionist who ignored the complexity of human behavior."

    "Anh ta bị chỉ trích vì là một người theo chủ nghĩa giản lược, người đã bỏ qua sự phức tạp của hành vi con người."

  • "The reductionist view of the mind sees it as simply a product of brain activity."

    "Quan điểm giản lược về tâm trí coi nó đơn giản là một sản phẩm của hoạt động não bộ."

  • "Some argue that a purely reductionist approach to medicine is insufficient."

    "Một số người cho rằng một cách tiếp cận thuần túy giản lược đối với y học là không đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reduction Sự giản lược, sự giảm bớt
Verb reduce Giản lược, giảm bớt, làm cho nhỏ đi
Adjective reductive Có tính chất giản lược, quy về (quá mức)
Noun reductionism Chủ nghĩa giản lược
Adjective reductionist Có tính chất giản lược, theo chủ nghĩa giản lược
Noun reductionist Người theo chủ nghĩa giản lược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ducere
Latin
reducere
Latin
reductio
English
reduction
English
reductionist

Nguồn gốc của sự giản lược

Từ 'reductionist' được hình thành từ 'reduction' (sự giản lược, sự giảm bớt) và hậu tố '-ist' (người theo chủ nghĩa hoặc người thực hiện). Gốc 'reduction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reducere', có nghĩa là 'dẫn về' hoặc 'mang trở lại'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'làm giảm bớt' hoặc 'đơn giản hóa'. Vì vậy, một 'reductionist' là người có xu hướng đơn giản hóa những vấn đề phức tạp bằng cách quy chúng về những thành phần cơ bản, đôi khi quá mức đơn giản.

Usage Note

Chủ nghĩa giản lược là một học thuyết triết học cho rằng một hệ thống phức tạp có thể được hiểu bằng cách giảm nó xuống các bộ phận cơ bản hoặc đơn giản hơn của nó. Một 'reductionist' là người áp dụng quan điểm này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reductionist
  • simplistic a simplistic reductionist view
    (một quan điểm giản lược quá đơn giản)
  • overly an overly reductionist argument
    (một lập luận giản lược quá mức)
  • purely a purely reductionist approach
    (một cách tiếp cận thuần túy giản lược)
Verb + reductionist
  • criticize to criticize a reductionist viewpoint
    (chỉ trích một quan điểm giản lược)
  • avoid to avoid a reductionist trap
    (tránh cái bẫy giản lược)
  • label as to label someone as a reductionist
    (gắn mác ai đó là người theo chủ nghĩa giản lược)
Reductionist + Noun
  • approach a reductionist approach
    (một cách tiếp cận giản lược)
  • argument a reductionist argument
    (một lập luận giản lược)
  • view a reductionist view
    (một quan điểm giản lược)
  • tendency a reductionist tendency
    (một xu hướng giản lược)

Idioms

  • a reductionist approach

    Một cách tiếp cận giản lược (quá đơn giản hóa)

    "Many complex problems cannot be solved with a purely reductionist approach."

    (Nhiều vấn đề phức tạp không thể giải quyết bằng một cách tiếp cận thuần túy giản lược.)

  • to dismiss as reductionist

    Bác bỏ (một ý tưởng, lý thuyết) vì cho là quá giản lược

    "Critics often dismiss his theories as overly reductionist."

    (Các nhà phê bình thường bác bỏ các lý thuyết của anh ấy vì cho là quá giản lược.)

  • fall into the reductionist trap

    Rơi vào cái bẫy giản lược (sai lầm khi đơn giản hóa quá mức)

    "It's important to avoid falling into the reductionist trap when analyzing human behavior."

    (Điều quan trọng là phải tránh rơi vào cái bẫy giản lược khi phân tích hành vi con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reductionist

noun
Lật mặt

Người tin tưởng hoặc ủng hộ chủ nghĩa giản lược.

"He was criticized for being a reductionist who ignored the complexity of human behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a reductionist in his approach to problem-solving.
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa duy vật trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề của mình.
Phủ định
Hardly had she adopted such a reductionist view than her colleagues started questioning her reasoning.
Hiếm khi cô ấy chấp nhận một quan điểm duy vật như vậy thì các đồng nghiệp của cô ấy bắt đầu nghi ngờ lý luận của cô ấy.
Nghi vấn
Should he adopt a more reductionist approach, will it simplify the complex issues?
Nếu anh ấy áp dụng một cách tiếp cận duy vật hơn, liệu nó có đơn giản hóa các vấn đề phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reductionist".

Triết lý giản lược trong khoa học

Trong khoa học phương Tây, chủ nghĩa giản lược (reductionism) là một phương pháp tư duy và nghiên cứu phổ biến, cho rằng một hệ thống phức tạp có thể được hiểu bằng cách phân tích các bộ phận cấu thành cơ bản của nó. Ví dụ, sinh học phân tử là một cách tiếp cận giản lược để hiểu sự sống. Tuy nhiên, phương pháp này cũng thường bị chỉ trích vì có thể bỏ qua các tính chất phức tạp và hiện tượng khẩn cấp (emergent properties) chỉ xuất hiện khi các bộ phận tương tác với nhau trong một tổng thể.

Hạn chế của tư duy giản lược

Mặc dù hữu ích trong nhiều lĩnh vực, tư duy giản lược có thể trở thành một vấn đề khi áp dụng vào các hệ thống phức tạp như hành vi con người, tâm lý học hay xã hội học. Việc cố gắng quy mọi vấn đề về một nguyên nhân duy nhất hoặc một vài yếu tố đơn giản có thể dẫn đến sự hiểu biết không đầy đủ, bỏ qua sự đa dạng, tương tác phức tạp và ngữ cảnh rộng lớn. Vì vậy, trong các lĩnh vực này, người ta thường khuyến khích cách tiếp cận toàn diện (holistic approach) hơn.