reductionist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who believes in or advocates reductionism.
Vietnamese Meaning
Người tin tưởng hoặc ủng hộ chủ nghĩa giản lược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was criticized for being a reductionist who ignored the complexity of human behavior."
"Anh ta bị chỉ trích vì là một người theo chủ nghĩa giản lược, người đã bỏ qua sự phức tạp của hành vi con người."
-
"The reductionist view of the mind sees it as simply a product of brain activity."
"Quan điểm giản lược về tâm trí coi nó đơn giản là một sản phẩm của hoạt động não bộ."
-
"Some argue that a purely reductionist approach to medicine is insufficient."
"Một số người cho rằng một cách tiếp cận thuần túy giản lược đối với y học là không đủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reduction | Sự giản lược, sự giảm bớt |
| Verb | reduce | Giản lược, giảm bớt, làm cho nhỏ đi |
| Adjective | reductive | Có tính chất giản lược, quy về (quá mức) |
| Noun | reductionism | Chủ nghĩa giản lược |
| Adjective | reductionist | Có tính chất giản lược, theo chủ nghĩa giản lược |
| Noun | reductionist | Người theo chủ nghĩa giản lược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chủ nghĩa giản lược là một học thuyết triết học cho rằng một hệ thống phức tạp có thể được hiểu bằng cách giảm nó xuống các bộ phận cơ bản hoặc đơn giản hơn của nó. Một 'reductionist' là người áp dụng quan điểm này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simplistic a simplistic reductionist view (một quan điểm giản lược quá đơn giản)
-
overly an overly reductionist argument (một lập luận giản lược quá mức)
-
purely a purely reductionist approach (một cách tiếp cận thuần túy giản lược)
-
criticize to criticize a reductionist viewpoint (chỉ trích một quan điểm giản lược)
-
avoid to avoid a reductionist trap (tránh cái bẫy giản lược)
-
label as to label someone as a reductionist (gắn mác ai đó là người theo chủ nghĩa giản lược)
-
approach a reductionist approach (một cách tiếp cận giản lược)
-
argument a reductionist argument (một lập luận giản lược)
-
view a reductionist view (một quan điểm giản lược)
-
tendency a reductionist tendency (một xu hướng giản lược)
Idioms
-
a reductionist approach
Một cách tiếp cận giản lược (quá đơn giản hóa)
"Many complex problems cannot be solved with a purely reductionist approach."
(Nhiều vấn đề phức tạp không thể giải quyết bằng một cách tiếp cận thuần túy giản lược.)
-
to dismiss as reductionist
Bác bỏ (một ý tưởng, lý thuyết) vì cho là quá giản lược
"Critics often dismiss his theories as overly reductionist."
(Các nhà phê bình thường bác bỏ các lý thuyết của anh ấy vì cho là quá giản lược.)
-
fall into the reductionist trap
Rơi vào cái bẫy giản lược (sai lầm khi đơn giản hóa quá mức)
"It's important to avoid falling into the reductionist trap when analyzing human behavior."
(Điều quan trọng là phải tránh rơi vào cái bẫy giản lược khi phân tích hành vi con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reductionist
nounNgười tin tưởng hoặc ủng hộ chủ nghĩa giản lược.
"He was criticized for being a reductionist who ignored the complexity of human behavior."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a reductionist in his approach to problem-solving. |
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa duy vật trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề của mình. |
| Phủ định | Hardly had she adopted such a reductionist view than her colleagues started questioning her reasoning. |
Hiếm khi cô ấy chấp nhận một quan điểm duy vật như vậy thì các đồng nghiệp của cô ấy bắt đầu nghi ngờ lý luận của cô ấy. |
| Nghi vấn | Should he adopt a more reductionist approach, will it simplify the complex issues? |
Nếu anh ấy áp dụng một cách tiếp cận duy vật hơn, liệu nó có đơn giản hóa các vấn đề phức tạp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reductionist".
