(Top Banner Ad)
hollow out
B2
Verb B2 Tổng quát

hollow out

UK: /ˈhɒləʊ aʊt/ • US: /ˈhɑːloʊ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

khoét rỗng đục rỗng làm suy yếu làm mất giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a hole or empty space in something.

Vietnamese Meaning

Đục rỗng, khoét rỗng, làm rỗng ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They hollowed out the pumpkin to make a Jack-o'-lantern."

    "Họ khoét rỗng quả bí ngô để làm đèn lồng Jack-o'-lantern."

  • "The explorers hollowed out a cave in the side of the mountain."

    "Các nhà thám hiểm đã khoét một hang động vào sườn núi."

  • "Globalization has hollowed out many traditional industries in developed countries."

    "Toàn cầu hóa đã làm suy yếu nhiều ngành công nghiệp truyền thống ở các nước phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hollowness sự rỗng tuếch, sự trống rỗng
Adjective hollow rỗng, trống rỗng
Adverb hollowly một cách rỗng tuếch, rỗng không
Verb hollow khoét rỗng, làm rỗng
Adjective hollow-hearted không chân thành, giả dối

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hulhwą
Old English
holh
Middle English
holgh
Modern English
hollow

Nguồn gốc 'hollow out'

Từ 'hollow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'holh', mang nghĩa là 'khoảng trống, cái hố'. Cùng với từ 'out' (ngoài), cụm từ 'hollow out' diễn tả hành động tạo ra một không gian rỗng bên trong một vật thể bằng cách loại bỏ phần vật chất bên trong, giống như khoét rỗng một thân cây hoặc một quả bí ngô để tạo thành một cái vỏ rỗng.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ hành động loại bỏ vật chất bên trong một vật thể, tạo ra một khoảng trống. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ: khoét bí ngô) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: làm suy yếu một tổ chức).

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động + hollow out
  • carefully carefully hollow out
    (cẩn thận khoét rỗng)
  • slowly slowly hollow out
    (từ từ khoét rỗng)
  • gradually gradually hollow out
    (dần dần khoét rỗng)
hollow out + Đối tượng vật lý
  • a pumpkin hollow out a pumpkin
    (khoét rỗng một quả bí ngô)
  • a log hollow out a log
    (khoét rỗng một khúc gỗ)
  • a cave hollow out a cave
    (khoét rỗng một cái hang)
  • a space hollow out a space
    (khoét rỗng một không gian)
hollow out + Đối tượng trừu tượng/kinh tế
  • an economy hollow out an economy
    (làm suy yếu nền kinh tế (từ bên trong))
  • a community hollow out a community
    (làm suy yếu/rỗng ruột một cộng đồng)
  • an industry hollow out an industry
    (làm suy yếu/rỗng ruột một ngành công nghiệp)

Idioms

  • hollow out the middle class

    làm suy yếu tầng lớp trung lưu (bằng cách loại bỏ cơ hội, thu nhập)

    "Economic policies that favor the wealthy can hollow out the middle class."

    (Các chính sách kinh tế ưu ái người giàu có thể làm suy yếu tầng lớp trung lưu.)

  • hollow out a city/region

    làm suy yếu/rỗng ruột một thành phố/khu vực (do di cư, thiếu đầu tư)

    "Lack of job opportunities can hollow out a city, leaving behind empty buildings and a declining population."

    (Thiếu cơ hội việc làm có thể làm rỗng ruột một thành phố, bỏ lại những tòa nhà trống và dân số sụt giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hollow out

Verb
Lật mặt

Đục rỗng, khoét rỗng, làm rỗng ruột.

"They hollowed out the pumpkin to make a Jack-o'-lantern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter will hollow out the log to make a canoe.
Người thợ mộc sẽ khoét rỗng khúc gỗ để làm một chiếc thuyền canoe.
Phủ định
Did the strong winds not hollow out the old tree?
Có phải gió lớn đã không khoét rỗng cái cây già đó?
Nghi vấn
Can we hollow out the pumpkin for Halloween?
Chúng ta có thể khoét rỗng quả bí ngô cho Halloween không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologists will be hollowing out the ancient tree trunk to study its rings tomorrow.
Các nhà khảo cổ học sẽ khoét rỗng thân cây cổ thụ để nghiên cứu các vòng của nó vào ngày mai.
Phủ định
They won't be hollowing out the pumpkin this afternoon; they've decided to use it whole.
Họ sẽ không khoét rỗng quả bí ngô chiều nay; họ đã quyết định sử dụng nó nguyên vẹn.
Nghi vấn
Will you be hollowing out the log to make a canoe next week?
Bạn sẽ khoét rỗng khúc gỗ để làm thuyền canoe vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hollow out".

Bí ngô Halloween

Một trong những ví dụ phổ biến nhất về 'hollow out' trong văn hóa phương Tây là việc khoét rỗng bí ngô để tạo đèn lồng Jack-o'-lantern vào dịp Halloween. Người ta sẽ loại bỏ ruột bí ngô và khắc hình khuôn mặt đáng sợ hoặc vui nhộn, sau đó đặt nến vào bên trong, tạo ra hiệu ứng ánh sáng ma quái.

Thủ công mỹ nghệ và điêu khắc

Hành động khoét rỗng cũng là một kỹ thuật quan trọng trong nhiều loại hình thủ công mỹ nghệ, từ điêu khắc gỗ để tạo ra các đồ vật như thuyền độc mộc, bát đĩa, đến việc khoét rỗng các loại quả khô như bầu để làm bình đựng hoặc nhạc cụ. Kỹ thuật này đòi hỏi sự khéo léo và tỉ mỉ của người thợ.