hollow out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a hole or empty space in something.
Vietnamese Meaning
Đục rỗng, khoét rỗng, làm rỗng ruột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They hollowed out the pumpkin to make a Jack-o'-lantern."
"Họ khoét rỗng quả bí ngô để làm đèn lồng Jack-o'-lantern."
-
"The explorers hollowed out a cave in the side of the mountain."
"Các nhà thám hiểm đã khoét một hang động vào sườn núi."
-
"Globalization has hollowed out many traditional industries in developed countries."
"Toàn cầu hóa đã làm suy yếu nhiều ngành công nghiệp truyền thống ở các nước phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hollowness | sự rỗng tuếch, sự trống rỗng |
| Adjective | hollow | rỗng, trống rỗng |
| Adverb | hollowly | một cách rỗng tuếch, rỗng không |
| Verb | hollow | khoét rỗng, làm rỗng |
| Adjective | hollow-hearted | không chân thành, giả dối |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ hành động loại bỏ vật chất bên trong một vật thể, tạo ra một khoảng trống. Nó có thể mang nghĩa đen (ví dụ: khoét bí ngô) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: làm suy yếu một tổ chức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully hollow out (cẩn thận khoét rỗng)
-
slowly slowly hollow out (từ từ khoét rỗng)
-
gradually gradually hollow out (dần dần khoét rỗng)
-
a pumpkin hollow out a pumpkin (khoét rỗng một quả bí ngô)
-
a log hollow out a log (khoét rỗng một khúc gỗ)
-
a cave hollow out a cave (khoét rỗng một cái hang)
-
a space hollow out a space (khoét rỗng một không gian)
-
an economy hollow out an economy (làm suy yếu nền kinh tế (từ bên trong))
-
a community hollow out a community (làm suy yếu/rỗng ruột một cộng đồng)
-
an industry hollow out an industry (làm suy yếu/rỗng ruột một ngành công nghiệp)
Idioms
-
hollow out the middle class
làm suy yếu tầng lớp trung lưu (bằng cách loại bỏ cơ hội, thu nhập)
"Economic policies that favor the wealthy can hollow out the middle class."
(Các chính sách kinh tế ưu ái người giàu có thể làm suy yếu tầng lớp trung lưu.)
-
hollow out a city/region
làm suy yếu/rỗng ruột một thành phố/khu vực (do di cư, thiếu đầu tư)
"Lack of job opportunities can hollow out a city, leaving behind empty buildings and a declining population."
(Thiếu cơ hội việc làm có thể làm rỗng ruột một thành phố, bỏ lại những tòa nhà trống và dân số sụt giảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hollow out
VerbĐục rỗng, khoét rỗng, làm rỗng ruột.
"They hollowed out the pumpkin to make a Jack-o'-lantern."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carpenter will hollow out the log to make a canoe. |
Người thợ mộc sẽ khoét rỗng khúc gỗ để làm một chiếc thuyền canoe. |
| Phủ định | Did the strong winds not hollow out the old tree? |
Có phải gió lớn đã không khoét rỗng cái cây già đó? |
| Nghi vấn | Can we hollow out the pumpkin for Halloween? |
Chúng ta có thể khoét rỗng quả bí ngô cho Halloween không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The archaeologists will be hollowing out the ancient tree trunk to study its rings tomorrow. |
Các nhà khảo cổ học sẽ khoét rỗng thân cây cổ thụ để nghiên cứu các vòng của nó vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be hollowing out the pumpkin this afternoon; they've decided to use it whole. |
Họ sẽ không khoét rỗng quả bí ngô chiều nay; họ đã quyết định sử dụng nó nguyên vẹn. |
| Nghi vấn | Will you be hollowing out the log to make a canoe next week? |
Bạn sẽ khoét rỗng khúc gỗ để làm thuyền canoe vào tuần tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hollow out".
