(Top Banner Ad)
holster
B2
noun B2 Vũ khí và Trang bị

holster

UK: /ˈhəʊlstər/ • US: /ˈhoʊlstər/

Nghĩa tiếng Việt

bao súng vỏ súng vỏ đựng súng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A holder, typically made of leather or synthetic material, for carrying a handgun or other firearm on the person, usually attached to a belt or shoulder strap.

Vietnamese Meaning

Bao da hoặc vật liệu tổng hợp dùng để đựng súng ngắn hoặc vũ khí cầm tay khác, thường được gắn vào thắt lưng hoặc dây đeo vai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police officer wore his handgun in a holster on his belt."

    "Viên cảnh sát đeo khẩu súng ngắn trong bao da trên thắt lưng."

  • "She drew her pistol from its holster."

    "Cô ấy rút khẩu súng ngắn ra khỏi bao da."

  • "The soldier holstered his rifle and marched on."

    "Người lính cho súng trường vào bao và tiếp tục hành quân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holstering Hành động cho súng vào bao.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí và Trang bị

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
*hulstr- (sheath, case)
Old English
heolster (hiding place, covering)
Middle English
holster (leather case for a pistol)

Nguồn Gốc Của Bao Súng

Từ 'holster' có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'vỏ bọc' hoặc 'nơi ẩn náu'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'heolster' trong tiếng Anh cổ, chỉ một nơi để che giấu hoặc bảo vệ. Cuối cùng, nó trở thành 'holster' như chúng ta biết, đặc biệt để chỉ bao da đựng súng lục.

Usage Note

Holster được thiết kế để giữ súng an toàn và dễ dàng tiếp cận. Chất liệu và thiết kế holster rất đa dạng, phụ thuộc vào loại súng và mục đích sử dụng. Ví dụ, holster cho cảnh sát thường có độ bền cao và khả năng giữ súng chắc chắn, trong khi holster cho dân thường có thể chú trọng đến sự thoải mái và kín đáo.

Prepositions

in

"in a holster" - chỉ vị trí súng nằm bên trong bao da. Ví dụ: "The gun was in a holster."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holster
  • leather leather holster
    (bao súng bằng da)
  • shoulder shoulder holster
    (bao súng đeo vai)
  • quick-draw quick-draw holster
    (bao súng để rút súng nhanh)
Verb + holster
  • wear wear a holster
    (đeo bao súng)
  • draw from draw (a gun) from a holster
    (rút (súng) ra khỏi bao)
  • return to return (the gun) to the holster
    (cho (súng) trở lại bao)

Idioms

  • stay holstered

    giữ im lặng, không hành động

    "He was ready to argue, but he decided to stay holstered."

    (Anh ấy đã sẵn sàng tranh cãi, nhưng anh ấy quyết định giữ im lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holster

noun
Lật mặt

Bao da hoặc vật liệu tổng hợp dùng để đựng súng ngắn hoặc vũ khí cầm tay khác, thường được gắn vào thắt lưng hoặc dây đeo vai.

"The police officer wore his handgun in a holster on his belt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must holster his weapon before entering the building.
Anh ấy phải bỏ vũ khí vào bao trước khi vào tòa nhà.
Phủ định
She shouldn't holster the gun if she intends to use it.
Cô ấy không nên bỏ súng vào bao nếu cô ấy định sử dụng nó.
Nghi vấn
Could he holster the phone so I can see his hands?
Anh ấy có thể bỏ điện thoại vào bao để tôi có thể nhìn thấy tay anh ấy được không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day at the shooting range, he carefully cleaned, oiled, and holstered his firearm.
Sau một ngày dài ở thao trường, anh cẩn thận lau chùi, tra dầu và cho súng vào bao.
Phủ định
He didn't holster his weapon, and therefore, it was not secure.
Anh ta đã không cho vũ khí vào bao, và do đó, nó không được an toàn.
Nghi vấn
Officer, did you holster your weapon after securing the suspect, or did you leave it exposed?
Thưa sĩ quan, anh có cho vũ khí vào bao sau khi khống chế nghi phạm không, hay anh để nó lộ ra ngoài?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police officer holsters his gun.
Viên cảnh sát cho súng vào bao da.
Phủ định
He does not holster his weapon carelessly.
Anh ấy không cho vũ khí vào bao da một cách bất cẩn.
Nghi vấn
Did she holster the revolver after the practice?
Cô ấy có cho khẩu súng lục ổ quay vào bao da sau buổi tập không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sheriff had remembered to holster his gun properly, he would be alive today.
Nếu cảnh sát trưởng đã nhớ bỏ súng vào bao đúng cách, thì ông ấy đã còn sống đến ngày hôm nay.
Phủ định
If she weren't so quick to holster her weapon, she might have gotten a better shot off.
Nếu cô ấy không quá nhanh chóng bỏ vũ khí vào bao, cô ấy có lẽ đã có một phát bắn tốt hơn.
Nghi vấn
If you had holstered the evidence, would the jury believe it less?
Nếu bạn đã cất chứng cứ vào bao, liệu bồi thẩm đoàn có tin vào nó ít hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cowboy had holstered his gun, the sheriff would have lived longer.
Nếu chàng cao bồi đã cho súng vào bao da, cảnh sát trưởng đã có thể sống lâu hơn.
Phủ định
If she hadn't holstered the device properly, it might not have been easily accessible in that tense situation.
Nếu cô ấy không cho thiết bị vào bao da đúng cách, nó có lẽ đã không dễ dàng tiếp cận trong tình huống căng thẳng đó.
Nghi vấn
Would he have survived the duel if he had holstered his weapon faster?
Liệu anh ta có sống sót trong cuộc đấu tay đôi nếu anh ta cho vũ khí vào bao da nhanh hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He holsters his gun every day, doesn't he?
Anh ấy cho súng vào bao da mỗi ngày, phải không?
Phủ định
She doesn't have a holster for her weapon, does she?
Cô ấy không có bao da cho vũ khí của mình, phải không?
Nghi vấn
The police officer has a holster, doesn't he?
Viên cảnh sát có một bao da, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sheriff holstered his gun after the shootout.
Cảnh sát trưởng đã cho súng vào bao sau cuộc đấu súng.
Phủ định
She didn't holster her phone; she kept it in her pocket.
Cô ấy đã không để điện thoại vào bao; cô ấy giữ nó trong túi.
Nghi vấn
Did he holster the weapon before entering the building?
Anh ta có cho vũ khí vào bao trước khi vào tòa nhà không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a holster for my new pistol.
Tôi ước tôi có một bao da cho khẩu súng ngắn mới của tôi.
Phủ định
If only he hadn't holstered the gun so quickly, the accident wouldn't have happened.
Giá mà anh ta không bỏ súng vào bao nhanh như vậy, thì tai nạn đã không xảy ra.
Nghi vấn
If only she could holster her phone on her waist while working, would that be more convenient?
Giá mà cô ấy có thể đeo điện thoại vào hông khi làm việc, liệu có tiện lợi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holster".

Súng và Văn Hóa Miền Tây

Ở Hoa Kỳ, bao súng thường liên quan đến hình ảnh của miền Tây hoang dã, cao bồi, và những người thực thi pháp luật. Nó là một biểu tượng mạnh mẽ của quyền lực và sự tự vệ.