(Top Banner Ad)
home-baked
B1
Tính từ B1 Ẩm thực

home-baked

UK: /ˌhəʊmˈbeɪkt/ • US: /ˌhoʊmˈbeɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

nướng tại nhà tự nướng ở nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Baked at home rather than commercially.

Vietnamese Meaning

Được nướng tại nhà thay vì được sản xuất hoặc nướng tại các cơ sở thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She brought some home-baked cookies to the party."

    "Cô ấy mang một ít bánh quy nướng tại nhà đến bữa tiệc."

  • "We sell home-baked bread at the farmer's market."

    "Chúng tôi bán bánh mì nướng tại nhà ở chợ nông sản."

  • "Nothing beats the taste of home-baked apple pie."

    "Không gì sánh được hương vị của bánh táo nướng tại nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home baking việc làm bánh/nướng tại nhà; bánh/đồ nướng tự làm tại nhà
Noun home baker người làm bánh tại nhà
Verb (less common, descriptive) home-bake tự làm bánh/nướng tại nhà (hành động)

Synonyms

homemade (tự làm)freshly baked (mới nướng)

Antonyms

store-bought (mua ở cửa hàng)commercially produced (sản xuất công nghiệp)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*tkei- (to settle, to dwell)
Proto-Germanic
*haimaz (home, village)
Old English
hām (dwelling, village)
English
home
PIE
*bʰeh₃g- (to warm, to roast)
Proto-Germanic
*bakaną (to bake)
Old English
bacan (to bake)
English
bake
English
home-baked (compound adjective)

Nguồn gốc ấm áp

Từ 'home-baked' là một từ ghép đơn giản nhưng mạnh mẽ, kết hợp 'home' (nhà) và 'baked' (được nướng). 'Home' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hām', liên quan đến nơi ở và sự định cư. 'Baked' đến từ 'bacan' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là nướng. Khi ghép lại, 'home-baked' gợi lên hình ảnh những món ăn được làm tại nhà với tình yêu thương và sự ấm cúng, một truyền thống lâu đời trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Từ 'home-baked' nhấn mạnh đến sự tự làm, thủ công, mang lại cảm giác ấm cúng, thân thiện và thường có chất lượng tốt hơn so với các sản phẩm công nghiệp. Nó thường được dùng để mô tả bánh, cookies, hoặc các loại đồ ăn nướng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + home-baked
  • freshly freshly home-baked bread
    (bánh mì mới nướng tại nhà)
Noun + home-baked
  • bread home-baked bread
    (bánh mì nướng tại nhà)
  • cookies home-baked cookies
    (bánh quy nướng tại nhà)
  • cake home-baked cake
    (bánh gato/bánh ngọt nướng tại nhà)
  • goods home-baked goods
    (đồ nướng tự làm tại nhà)
Verb + home-baked
  • enjoy enjoy home-baked treats
    (thưởng thức các món nướng tự làm tại nhà)
  • smell smell home-baked pie
    (ngửi thấy mùi bánh nướng tại nhà)

Idioms

  • the smell of home-baked goods

    mùi của đồ nướng tự làm tại nhà (thường gợi cảm giác ấm cúng)

    "The comforting smell of home-baked goods filled the kitchen."

    (Mùi đồ nướng tự làm tại nhà ấm cúng lan tỏa khắp căn bếp.)

  • nothing beats home-baked

    không gì sánh bằng đồ nướng tự làm tại nhà (ngụ ý chất lượng, hương vị)

    "When it comes to apple pie, nothing beats home-baked."

    (Khi nói đến bánh táo, không gì sánh bằng món nướng tại nhà.)

  • a taste of home-baked

    hương vị của đồ nướng tự làm tại nhà (gợi nhớ quê hương, sự ấm áp)

    "After years abroad, a taste of home-baked bread brought tears to her eyes."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, một miếng bánh mì nướng tại nhà làm cô ấy rơi nước mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home-baked

Tính từ
Lật mặt

Được nướng tại nhà thay vì được sản xuất hoặc nướng tại các cơ sở thương mại.

"She brought some home-baked cookies to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home-baked".

Sự ấm cúng và lòng hiếu khách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc làm bánh tại nhà ('home-baked') gắn liền với sự ấm áp, thoải mái và lòng hiếu khách. Mùi thơm của bánh mì hoặc bánh quy mới nướng thường tạo ra một không khí chào đón, gợi nhớ về gia đình và tình yêu thương. Đó không chỉ là đồ ăn, mà còn là biểu tượng của sự chăm sóc và sẻ chia.

Món quà từ tâm

Các món ăn 'home-baked' thường được dùng làm quà tặng, đặc biệt trong các dịp lễ, thăm hỏi bạn bè hoặc chào đón hàng xóm mới. Một hộp bánh quy hoặc ổ bánh mì tự làm không chỉ thể hiện sự cố gắng và quan tâm cá nhân mà còn mang ý nghĩa tinh thần sâu sắc hơn so với việc mua sắm đồ ăn sẵn.