home-baked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Baked at home rather than commercially.
Vietnamese Meaning
Được nướng tại nhà thay vì được sản xuất hoặc nướng tại các cơ sở thương mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She brought some home-baked cookies to the party."
"Cô ấy mang một ít bánh quy nướng tại nhà đến bữa tiệc."
-
"We sell home-baked bread at the farmer's market."
"Chúng tôi bán bánh mì nướng tại nhà ở chợ nông sản."
-
"Nothing beats the taste of home-baked apple pie."
"Không gì sánh được hương vị của bánh táo nướng tại nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | home baking | việc làm bánh/nướng tại nhà; bánh/đồ nướng tự làm tại nhà |
| Noun | home baker | người làm bánh tại nhà |
| Verb (less common, descriptive) | home-bake | tự làm bánh/nướng tại nhà (hành động) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'home-baked' nhấn mạnh đến sự tự làm, thủ công, mang lại cảm giác ấm cúng, thân thiện và thường có chất lượng tốt hơn so với các sản phẩm công nghiệp. Nó thường được dùng để mô tả bánh, cookies, hoặc các loại đồ ăn nướng khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
freshly freshly home-baked bread (bánh mì mới nướng tại nhà)
-
bread home-baked bread (bánh mì nướng tại nhà)
-
cookies home-baked cookies (bánh quy nướng tại nhà)
-
cake home-baked cake (bánh gato/bánh ngọt nướng tại nhà)
-
goods home-baked goods (đồ nướng tự làm tại nhà)
-
enjoy enjoy home-baked treats (thưởng thức các món nướng tự làm tại nhà)
-
smell smell home-baked pie (ngửi thấy mùi bánh nướng tại nhà)
Idioms
-
the smell of home-baked goods
mùi của đồ nướng tự làm tại nhà (thường gợi cảm giác ấm cúng)
"The comforting smell of home-baked goods filled the kitchen."
(Mùi đồ nướng tự làm tại nhà ấm cúng lan tỏa khắp căn bếp.)
-
nothing beats home-baked
không gì sánh bằng đồ nướng tự làm tại nhà (ngụ ý chất lượng, hương vị)
"When it comes to apple pie, nothing beats home-baked."
(Khi nói đến bánh táo, không gì sánh bằng món nướng tại nhà.)
-
a taste of home-baked
hương vị của đồ nướng tự làm tại nhà (gợi nhớ quê hương, sự ấm áp)
"After years abroad, a taste of home-baked bread brought tears to her eyes."
(Sau nhiều năm ở nước ngoài, một miếng bánh mì nướng tại nhà làm cô ấy rơi nước mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
home-baked
Tính từĐược nướng tại nhà thay vì được sản xuất hoặc nướng tại các cơ sở thương mại.
"She brought some home-baked cookies to the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home-baked".
