store-bought
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Bought from a store; not homemade.
Vietnamese Meaning
Mua ở cửa hàng; không phải làm tại nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These cookies are store-bought, but they're still delicious."
"Mấy cái bánh quy này mua ở cửa hàng, nhưng chúng vẫn ngon."
-
"She prefers store-bought bread because she doesn't have time to bake her own."
"Cô ấy thích bánh mì mua ở cửa hàng hơn vì cô ấy không có thời gian để tự nướng."
-
"The cake was store-bought, but the decorations were all handmade."
"Cái bánh kem được mua ở cửa hàng, nhưng tất cả đồ trang trí đều được làm thủ công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả thực phẩm, quần áo hoặc các sản phẩm khác được mua từ cửa hàng thay vì tự làm. Nhấn mạnh sự tiện lợi, nhanh chóng so với việc tự chế biến hoặc sản xuất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cake store-bought cake (bánh ngọt mua sẵn (ở tiệm))
-
cookies store-bought cookies (bánh quy mua sẵn)
-
ingredients store-bought ingredients (nguyên liệu mua sẵn)
-
costume store-bought costume (trang phục hóa trang mua sẵn)
-
gifts store-bought gifts (quà tặng mua sẵn)
-
solution store-bought solution (giải pháp mua sẵn/có sẵn (thường ám chỉ không tự phát triển))
Idioms
-
store-bought vs. homemade
Đồ mua sẵn so với đồ nhà làm (thường ngụ ý so sánh về chất lượng, công sức hoặc tình cảm cá nhân)
"For special occasions, many prefer homemade jam over store-bought."
(Trong những dịp đặc biệt, nhiều người thích mứt nhà làm hơn mứt mua sẵn.)
-
opt for store-bought
Lựa chọn đồ mua sẵn (thường vì sự tiện lợi, tiết kiệm thời gian hoặc thiếu kỹ năng)
"I was short on time, so I opted for store-bought pie crust instead of making my own."
(Tôi không có nhiều thời gian nên đã chọn vỏ bánh nướng mua sẵn thay vì tự làm.)
-
nothing beats homemade, but store-bought is fine
Không gì sánh bằng đồ nhà làm, nhưng đồ mua sẵn cũng ổn (thể hiện sự đánh giá cao đồ nhà làm nhưng cũng chấp nhận sự tiện lợi của đồ mua sẵn)
"When it comes to holiday meals, nothing beats homemade, but store-bought is fine for busy weeknights."
(Khi nói đến bữa ăn ngày lễ, không gì sánh bằng đồ nhà làm, nhưng đồ mua sẵn cũng ổn cho những đêm giữa tuần bận rộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
store-bought
Tính từMua ở cửa hàng; không phải làm tại nhà.
"These cookies are store-bought, but they're still delicious."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "store-bought".
