(Top Banner Ad)
store-bought
B1
Tính từ B1 Thương mại, Đời sống

store-bought

UK: /ˈstɔːˌbɔːt/ • US: /ˈstɔːrˌbɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

mua ở cửa hàng hàng mua sản phẩm mua sẵn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bought from a store; not homemade.

Vietnamese Meaning

Mua ở cửa hàng; không phải làm tại nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These cookies are store-bought, but they're still delicious."

    "Mấy cái bánh quy này mua ở cửa hàng, nhưng chúng vẫn ngon."

  • "She prefers store-bought bread because she doesn't have time to bake her own."

    "Cô ấy thích bánh mì mua ở cửa hàng hơn vì cô ấy không có thời gian để tự nướng."

  • "The cake was store-bought, but the decorations were all handmade."

    "Cái bánh kem được mua ở cửa hàng, nhưng tất cả đồ trang trí đều được làm thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun store Cửa hàng, cửa hiệu; kho dự trữ
Verb store Cất giữ, dự trữ, bảo quản
Verb buy Mua
Past Participle/Adjective bought Đã mua (dạng quá khứ phân từ của 'buy')
Noun buyer Người mua

Synonyms

Antonyms

Related Words

pre-packaged (đóng gói sẵn)off-the-shelf (có sẵn trên kệ)

Subject Area

Thương mại, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bycgan
Middle English
byen
English
buy
Old French
estore
Middle English
stor
English
store
English
store-bought

Sự kết hợp của 'cửa hàng' và 'mua'

Từ 'store-bought' là một tính từ ghép, được tạo ra từ hai từ đơn giản: 'store' (cửa hàng) và 'bought' (đã mua). Nó mô tả một thứ gì đó được mua sẵn từ cửa hàng, không phải tự làm ở nhà. Sự ra đời của từ này phản ánh sự thay đổi trong lối sống, khi con người ngày càng phụ thuộc vào các sản phẩm được sản xuất hàng loạt và bán sẵn để tiết kiệm thời gian và công sức, đặc biệt là trong thế kỷ 20.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả thực phẩm, quần áo hoặc các sản phẩm khác được mua từ cửa hàng thay vì tự làm. Nhấn mạnh sự tiện lợi, nhanh chóng so với việc tự chế biến hoặc sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

store-bought + Noun
  • cake store-bought cake
    (bánh ngọt mua sẵn (ở tiệm))
  • cookies store-bought cookies
    (bánh quy mua sẵn)
  • ingredients store-bought ingredients
    (nguyên liệu mua sẵn)
  • costume store-bought costume
    (trang phục hóa trang mua sẵn)
  • gifts store-bought gifts
    (quà tặng mua sẵn)
  • solution store-bought solution
    (giải pháp mua sẵn/có sẵn (thường ám chỉ không tự phát triển))

Idioms

  • store-bought vs. homemade

    Đồ mua sẵn so với đồ nhà làm (thường ngụ ý so sánh về chất lượng, công sức hoặc tình cảm cá nhân)

    "For special occasions, many prefer homemade jam over store-bought."

    (Trong những dịp đặc biệt, nhiều người thích mứt nhà làm hơn mứt mua sẵn.)

  • opt for store-bought

    Lựa chọn đồ mua sẵn (thường vì sự tiện lợi, tiết kiệm thời gian hoặc thiếu kỹ năng)

    "I was short on time, so I opted for store-bought pie crust instead of making my own."

    (Tôi không có nhiều thời gian nên đã chọn vỏ bánh nướng mua sẵn thay vì tự làm.)

  • nothing beats homemade, but store-bought is fine

    Không gì sánh bằng đồ nhà làm, nhưng đồ mua sẵn cũng ổn (thể hiện sự đánh giá cao đồ nhà làm nhưng cũng chấp nhận sự tiện lợi của đồ mua sẵn)

    "When it comes to holiday meals, nothing beats homemade, but store-bought is fine for busy weeknights."

    (Khi nói đến bữa ăn ngày lễ, không gì sánh bằng đồ nhà làm, nhưng đồ mua sẵn cũng ổn cho những đêm giữa tuần bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

store-bought

Tính từ
Lật mặt

Mua ở cửa hàng; không phải làm tại nhà.

"These cookies are store-bought, but they're still delicious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "store-bought".

Giá trị của 'Homemade' (Đồ nhà làm)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'đồ nhà làm' (homemade) thường được đánh giá cao hơn 'store-bought' vì nó gắn liền với sự quan tâm, công sức, kỹ năng và chất lượng tốt hơn. Món quà hoặc món ăn tự làm mang ý nghĩa cá nhân và tình cảm sâu sắc hơn, đặc biệt trong các dịp lễ hoặc tặng quà.

Sự tiện lợi và Lối sống hiện đại

Tuy nhiên, trong cuộc sống hiện đại bận rộn, 'store-bought' đã trở thành một giải pháp tiện lợi và cần thiết. Nhiều người chấp nhận mua sẵn các sản phẩm để tiết kiệm thời gian và công sức, ngay cả khi chất lượng hoặc hương vị có thể không bằng đồ tự làm. Nó phản ánh xu hướng ưu tiên sự tiện lợi và hiệu quả trong xã hội ngày nay.