(Top Banner Ad)
recipe
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

recipe

UK: /ˈres.ɪ.pi/ • US: /ˈres.ə.pi/

Nghĩa tiếng Việt

công thức nấu ăn cách thức phương pháp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a set of instructions for preparing a particular dish, including a list of the ingredients needed.

Vietnamese Meaning

công thức, cách thức; phương pháp; đơn thuốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This recipe is easy to follow."

    "Công thức này rất dễ làm theo."

  • "I found a great recipe for pizza dough online."

    "Tôi tìm thấy một công thức tuyệt vời cho bột pizza trên mạng."

  • "What's your secret recipe for success?"

    "Công thức bí mật cho thành công của bạn là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recipe Công thức nấu ăn; phương pháp, bí quyết
Noun recipient Người nhận; người tiếp nhận (có chung gốc Latin 'recipere' với 'recipe')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Latin
recipe!
English
recipe

Nguồn gốc của từ 'Recipe'

Từ 'recipe' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Ban đầu, nó là dạng mệnh lệnh 'recipe!' có nghĩa là 'hãy lấy!' và được dùng trong các đơn thuốc y tế cổ để chỉ việc 'lấy' các thành phần. Sau này, từ này được chuyển sang lĩnh vực ẩm thực để chỉ các công thức nấu ăn, hướng dẫn cách làm món ăn, vì việc làm theo một công thức cũng giống như 'lấy' các thành phần và làm theo các bước đã định.

Usage Note

Từ 'recipe' thường được sử dụng trong bối cảnh nấu ăn, chỉ dẫn chi tiết về cách chế biến một món ăn cụ thể. Nó bao gồm danh sách các nguyên liệu cần thiết và các bước thực hiện theo trình tự. Đôi khi, 'recipe' cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một phương pháp hoặc cách thức để đạt được một điều gì đó. Sự khác biệt với 'formula' là 'recipe' nhấn mạnh vào các bước thực hiện và nguyên liệu, thường trong bối cảnh ẩm thực, còn 'formula' là một công thức toán học hoặc khoa học chính xác.

Prepositions

for from

'recipe for': Công thức cho món gì đó. Ví dụ: 'This is a recipe for chocolate cake.' ('recipe from': Công thức lấy từ nguồn nào đó. Ví dụ: 'This recipe is from my grandmother.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + recipe
  • follow follow a recipe
    (làm theo công thức)
  • try try a recipe
    (thử một công thức)
  • share share a recipe
    (chia sẻ công thức)
  • adapt adapt a recipe
    (điều chỉnh công thức)
Noun + recipe
  • recipe recipe book
    (sách dạy nấu ăn)
  • recipe recipe card
    (thẻ ghi công thức)
Recipe + Preposition
  • for recipe for success
    (công thức thành công)
  • for recipe for disaster
    (công thức dẫn đến thảm họa)

Idioms

  • a recipe for disaster/success

    một công thức chắc chắn dẫn đến thảm họa/thành công; một cách chắc chắn để gây ra điều gì đó xấu/tốt

    "Ignoring the safety rules is a recipe for disaster."

    (Phớt lờ các quy tắc an toàn là một công thức dẫn đến thảm họa.)

  • follow the recipe

    làm theo công thức/hướng dẫn một cách chính xác (có thể dùng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc ẩn dụ cho việc làm theo chỉ dẫn nói chung)

    "To build this furniture, you must follow the recipe exactly."

    (Để lắp ráp món đồ nội thất này, bạn phải làm theo hướng dẫn một cách chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recipe

danh từ
Lật mặt

công thức, cách thức; phương pháp; đơn thuốc.

"This recipe is easy to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recipe".

Công thức gia truyền

Nhiều gia đình ở phương Tây có những 'công thức gia truyền' (family recipes) được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Chúng thường là những món ăn đặc biệt trong các dịp lễ, mang ý nghĩa tình cảm sâu sắc và là cách để gìn giữ truyền thống gia đình.

Sách dạy nấu ăn và Văn hóa ẩm thực

Sách dạy nấu ăn ('cookbooks') không chỉ là tập hợp các công thức mà còn là một phần quan trọng của văn hóa ẩm thực. Chúng phản ánh lịch sử, phong tục và sự đa dạng của các nền văn hóa thông qua món ăn, và thường được coi là những món quà ý nghĩa.