(Top Banner Ad)
homemade
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

homemade

UK: /ˌhəʊmˈmeɪd/ • US: /ˌhoʊmˈmeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tự làm làm tại nhà nhà làm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made at home or on the premises.

Vietnamese Meaning

Được làm tại nhà hoặc tại cơ sở (thường ám chỉ thủ công, không phải sản xuất công nghiệp).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She served us some delicious homemade cookies."

    "Cô ấy đã mời chúng tôi vài chiếc bánh quy tự làm rất ngon."

  • "This is a family-run restaurant serving traditional homemade dishes."

    "Đây là một nhà hàng gia đình phục vụ các món ăn truyền thống tự làm."

  • "I prefer homemade jam to the commercial kind."

    "Tôi thích mứt tự làm hơn loại bán ở cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home nhà, tổ ấm
Verb make làm, tạo ra
Noun maker người làm ra, nhà sản xuất
Adjective handmade làm thủ công, làm bằng tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hām
Old English
macian
Middle English
home
Middle English
made
English (17th Century)
homemade

Nguồn gốc của 'homemade'

Từ 'homemade' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'home' (nhà, ở nhà) và 'made' (được làm ra). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, để chỉ những vật phẩm được làm tại nhà, không phải sản xuất công nghiệp. Từ này nhanh chóng được sử dụng để phân biệt chất lượng, sự chăm chút cá nhân so với hàng sản xuất hàng loạt.

Usage Note

Từ 'homemade' thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác ấm cúng, chân thật, và có tâm huyết. Nó thường được dùng để chỉ những món ăn, đồ uống, hoặc đồ vật được làm thủ công, mang tính cá nhân và không đại trà. So với 'handmade', 'homemade' thường nhấn mạnh địa điểm làm ra là ở nhà, còn 'handmade' nhấn mạnh vào kỹ thuật thủ công, không quan trọng địa điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

homemade + Noun
  • food homemade food
    (thức ăn nhà làm)
  • bread homemade bread
    (bánh mì nhà làm)
  • jam homemade jam
    (mứt nhà làm)
  • gift homemade gift
    (quà tự làm)
  • remedy homemade remedy
    (bài thuốc dân gian/cây nhà lá vườn)
Adjective + homemade Noun
  • delicious delicious homemade cake
    (bánh kem nhà làm ngon tuyệt)
  • fresh fresh homemade pasta
    (mì ống tươi nhà làm)
  • traditional traditional homemade soup
    (món súp truyền thống tự nấu)

Idioms

  • Nothing beats homemade.

    Không gì sánh bằng đồ nhà làm.

    "This cake is amazing! Nothing beats homemade."

    (Cái bánh này tuyệt vời quá! Không gì sánh bằng đồ nhà làm cả.)

  • homemade touch

    nét riêng/cảm giác ấm cúng của đồ nhà làm

    "She added a homemade touch to the party decorations."

    (Cô ấy đã thêm những nét trang trí tự làm tạo cảm giác ấm cúng cho bữa tiệc.)

  • homemade goodness

    hương vị/chất lượng tuyệt vời của đồ nhà làm

    "These cookies are full of homemade goodness."

    (Những chiếc bánh quy này tràn đầy hương vị tuyệt vời của đồ nhà làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homemade

Tính từ
Lật mặt

Được làm tại nhà hoặc tại cơ sở (thường ám chỉ thủ công, không phải sản xuất công nghiệp).

"She served us some delicious homemade cookies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market offered a delightful selection of homemade goods: cookies, cakes, and pies were all available.
Khu chợ bày bán một loạt các mặt hàng tự làm hấp dẫn: bánh quy, bánh ngọt và bánh nướng đều có.
Phủ định
He dislikes store-bought snacks: he only eats homemade treats.
Anh ấy không thích đồ ăn vặt mua ở cửa hàng: anh ấy chỉ ăn đồ ăn tự làm.
Nghi vấn
Is it possible to replicate her famous family recipe: the secret to her delicious homemade bread?
Liệu có thể sao chép công thức gia truyền nổi tiếng của cô ấy không: bí quyết làm nên món bánh mì tự làm ngon tuyệt của cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homemade".

Sự Chăm Chút Cá Nhân và Chất Lượng

Trong văn hóa phương Tây, 'homemade' thường gắn liền với sự chăm chút, tình yêu thương và chất lượng vượt trội so với sản phẩm sản xuất công nghiệp. Nó gợi lên hình ảnh về nguyên liệu tươi ngon, công thức gia truyền và quy trình làm việc tỉ mỉ.

Quà Tặng Tấm Lòng và Truyền Thống

Đồ 'homemade' thường được dùng làm quà tặng, thể hiện sự quan tâm và tình cảm chân thành của người tặng. Nó cũng gắn liền với các truyền thống gia đình, như việc làm mứt Giáng sinh, bánh nướng vào các dịp lễ tết.