homemade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made at home or on the premises.
Vietnamese Meaning
Được làm tại nhà hoặc tại cơ sở (thường ám chỉ thủ công, không phải sản xuất công nghiệp).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She served us some delicious homemade cookies."
"Cô ấy đã mời chúng tôi vài chiếc bánh quy tự làm rất ngon."
-
"This is a family-run restaurant serving traditional homemade dishes."
"Đây là một nhà hàng gia đình phục vụ các món ăn truyền thống tự làm."
-
"I prefer homemade jam to the commercial kind."
"Tôi thích mứt tự làm hơn loại bán ở cửa hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'homemade' thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác ấm cúng, chân thật, và có tâm huyết. Nó thường được dùng để chỉ những món ăn, đồ uống, hoặc đồ vật được làm thủ công, mang tính cá nhân và không đại trà. So với 'handmade', 'homemade' thường nhấn mạnh địa điểm làm ra là ở nhà, còn 'handmade' nhấn mạnh vào kỹ thuật thủ công, không quan trọng địa điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
food homemade food (thức ăn nhà làm)
-
bread homemade bread (bánh mì nhà làm)
-
jam homemade jam (mứt nhà làm)
-
gift homemade gift (quà tự làm)
-
remedy homemade remedy (bài thuốc dân gian/cây nhà lá vườn)
-
delicious delicious homemade cake (bánh kem nhà làm ngon tuyệt)
-
fresh fresh homemade pasta (mì ống tươi nhà làm)
-
traditional traditional homemade soup (món súp truyền thống tự nấu)
Idioms
-
Nothing beats homemade.
Không gì sánh bằng đồ nhà làm.
"This cake is amazing! Nothing beats homemade."
(Cái bánh này tuyệt vời quá! Không gì sánh bằng đồ nhà làm cả.)
-
homemade touch
nét riêng/cảm giác ấm cúng của đồ nhà làm
"She added a homemade touch to the party decorations."
(Cô ấy đã thêm những nét trang trí tự làm tạo cảm giác ấm cúng cho bữa tiệc.)
-
homemade goodness
hương vị/chất lượng tuyệt vời của đồ nhà làm
"These cookies are full of homemade goodness."
(Những chiếc bánh quy này tràn đầy hương vị tuyệt vời của đồ nhà làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
homemade
Tính từĐược làm tại nhà hoặc tại cơ sở (thường ám chỉ thủ công, không phải sản xuất công nghiệp).
"She served us some delicious homemade cookies."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market offered a delightful selection of homemade goods: cookies, cakes, and pies were all available. |
Khu chợ bày bán một loạt các mặt hàng tự làm hấp dẫn: bánh quy, bánh ngọt và bánh nướng đều có. |
| Phủ định | He dislikes store-bought snacks: he only eats homemade treats. |
Anh ấy không thích đồ ăn vặt mua ở cửa hàng: anh ấy chỉ ăn đồ ăn tự làm. |
| Nghi vấn | Is it possible to replicate her famous family recipe: the secret to her delicious homemade bread? |
Liệu có thể sao chép công thức gia truyền nổi tiếng của cô ấy không: bí quyết làm nên món bánh mì tự làm ngon tuyệt của cô ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homemade".
