(Top Banner Ad)
home country
B1
Danh từ B1 Địa lý, Xã hội học, Chính trị

home country

UK: /ˈhəʊm ˌkʌntri/ • US: /ˈhoʊm ˌkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

quê hương đất nước nước nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The country where someone was born or has citizenship.

Vietnamese Meaning

Quốc gia nơi một người sinh ra hoặc có quốc tịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many immigrants maintain strong ties to their home country."

    "Nhiều người nhập cư duy trì mối liên hệ chặt chẽ với quê hương của họ."

  • "After years abroad, he finally returned to his home country."

    "Sau nhiều năm ở nước ngoài, cuối cùng anh ấy đã trở về quê hương."

  • "She missed the food and culture of her home country."

    "Cô ấy nhớ món ăn và văn hóa của quê hương mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homeland quê hương, đất nước
Noun countryman / countrywoman đồng bào, người cùng nước
Noun patriot người yêu nước
Adjective patriotic yêu nước, ái quốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
home country

Nguồn gốc của 'Home Country'

Cụm từ 'home country' là một từ ghép trực tiếp từ hai từ tiếng Anh: 'home' (tổ ấm, quê nhà) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hām', và 'country' (đất nước) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cuntrée'. Kết hợp lại, 'home country' dùng để chỉ quốc gia nơi một người sinh ra, lớn lên hoặc có quốc tịch, nơi họ có cảm giác thuộc về sâu sắc.

Usage Note

Thuật ngữ 'home country' thường được sử dụng để chỉ quốc gia mà một người cảm thấy có mối liên hệ sâu sắc nhất, thường là quốc gia nơi họ lớn lên và hình thành bản sắc cá nhân. Nó có thể khác với 'country of residence' (quốc gia cư trú) nếu một người sống ở nước ngoài. Khác với 'native land' nhấn mạnh đến nguồn gốc bản địa, 'home country' bao hàm cả ý nghĩa về mặt pháp lý (quốc tịch) và tình cảm.

Prepositions

in to from

‘In’ dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: “He is in his home country”). ‘To’ dùng để chỉ sự di chuyển đến (ví dụ: “He returned to his home country”). ‘From’ dùng để chỉ nguồn gốc (ví dụ: “He emigrated from his home country”).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + home country
  • my my home country
    (quê hương của tôi)
  • native native home country
    (quê hương bản xứ)
  • original original home country
    (quê hương gốc)
Động từ + home country
  • return to return to one's home country
    (trở về quê hương)
  • leave leave one's home country
    (rời bỏ quê hương)
  • miss miss one's home country
    (nhớ quê hương)
  • represent represent one's home country
    (đại diện cho quê hương)
Giới từ + home country
  • in in my home country
    (ở quê hương tôi)
  • from from one's home country
    (từ quê hương của ai đó)

Idioms

  • to be far from one's home country

    xa quê hương

    "Many students feel lonely when they are far from their home country."

    (Nhiều sinh viên cảm thấy cô đơn khi xa quê hương của mình.)

  • to long for one's home country

    mong nhớ, khao khát trở về quê hương

    "After years abroad, she began to long for her home country."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy bắt đầu mong nhớ quê hương.)

  • a taste of home country

    hương vị quê hương (thường chỉ ẩm thực, văn hóa)

    "Eating pho in London always gives me a taste of my home country."

    (Ăn phở ở Luân Đôn luôn gợi cho tôi hương vị quê hương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home country

Danh từ
Lật mặt

Quốc gia nơi một người sinh ra hoặc có quốc tịch.

"Many immigrants maintain strong ties to their home country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Missing one's home country is a common feeling among expatriates.
Việc nhớ quê hương là một cảm giác phổ biến ở những người sống xa xứ.
Phủ định
Not returning to my home country isn't something I can easily consider.
Việc không trở về quê hương không phải là điều tôi có thể dễ dàng cân nhắc.
Nghi vấn
Is forgetting your home country even possible?
Việc quên quê hương của bạn có thực sự có thể xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home country".

Tầm quan trọng của bản sắc dân tộc

Đối với nhiều người, 'home country' không chỉ là nơi sinh ra mà còn là một phần quan trọng của bản sắc cá nhân và lòng tự hào dân tộc. Người dân thường thể hiện tình yêu quê hương qua việc ủng hộ đội tuyển thể thao quốc gia, kỷ niệm các ngày lễ lớn, và giữ gìn truyền thống văn hóa.

Người xa xứ và sự gắn kết

Cộng đồng người Việt ở nước ngoài (Việt kiều) luôn giữ mối liên hệ sâu sắc với Việt Nam, coi đây là 'home country' của mình. Họ thường gửi tiền về giúp đỡ gia đình, góp phần phát triển đất nước và tổ chức các hoạt động văn hóa để duy trì bản sắc dân tộc dù sống xa quê hương.