(Top Banner Ad)
patriot
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội

patriot

UK: /ˈpætriət/ • US: /ˈpeɪ.tri.ət/

Nghĩa tiếng Việt

người yêu nước nhà ái quốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who vigorously supports their country and is prepared to defend it against enemies or detractors.

Vietnamese Meaning

Người yêu nước một cách nhiệt thành, ủng hộ đất nước của mình và sẵn sàng bảo vệ nó chống lại kẻ thù hoặc những người phỉ báng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a true patriot, dedicating his life to serving his country."

    "Ông ấy là một người yêu nước thực thụ, cống hiến cả cuộc đời để phục vụ đất nước."

  • "The patriots fought bravely for their independence."

    "Những người yêu nước đã chiến đấu dũng cảm cho nền độc lập của họ."

  • "She is remembered as a patriot who sacrificed everything for her country."

    "Cô ấy được nhớ đến như một người yêu nước đã hy sinh tất cả vì đất nước của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patriot người yêu nước, người ái quốc
Adjective patriotic thuộc về hoặc thể hiện lòng yêu nước; ái quốc
Noun patriotism lòng yêu nước, chủ nghĩa yêu nước
Adverb patriotically một cách yêu nước; với lòng ái quốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
πατριώτης (patriōtēs)
Latin muộn
patriōta
Pháp cổ
patriote
Anh
patriot

Nguồn gốc của 'Patriot'

Từ 'patriot' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'patriōtēs', ban đầu có nghĩa là 'người đồng hương' hoặc 'người cùng một quốc gia'. Sau đó, từ này được Latin hóa thành 'patriōta' và du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'patriote' trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần phát triển để chỉ một người không chỉ là đồng bào mà còn yêu mến, bảo vệ và trung thành với đất nước mình.

Usage Note

Từ 'patriot' mang nghĩa tích cực, chỉ người có lòng yêu nước sâu sắc và sẵn sàng hành động vì lợi ích của quốc gia. Cần phân biệt với 'nationalist' (người theo chủ nghĩa dân tộc), có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn khi chỉ sự quá khích và bài ngoại. 'Loyalist' là người trung thành với một chính phủ, người cai trị hoặc một sự nghiệp, không nhất thiết liên quan đến tình yêu nước.

Prepositions

for of

'Patriot for' thường được sử dụng để chỉ người yêu nước vì một lý tưởng cụ thể (ví dụ: a patriot for democracy). 'Patriot of' thường được sử dụng để chỉ người yêu nước của một quốc gia cụ thể (ví dụ: a patriot of Vietnam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patriot
  • loyal loyal patriot
    (người yêu nước trung thành)
  • true true patriot
    (người yêu nước chân chính)
  • fervent fervent patriot
    (người yêu nước nồng nhiệt)
  • staunch staunch patriot
    (người yêu nước kiên định, vững chắc)
  • brave brave patriot
    (người yêu nước dũng cảm)
  • dedicated dedicated patriot
    (người yêu nước tận tụy, cống hiến)
Verb + patriot
  • honor honor a patriot
    (tôn vinh một người yêu nước)
  • admire admire a patriot
    (ngưỡng mộ một người yêu nước)
  • be be a patriot
    (là một người yêu nước)

Idioms

  • A true patriot

    một người yêu nước chân chính (người thể hiện lòng yêu nước một cách kiên định và đúng đắn)

    "He proved himself a true patriot by sacrificing his personal ambitions for his country's welfare."

    (Anh ấy đã chứng tỏ mình là một người yêu nước chân chính bằng cách hy sinh tham vọng cá nhân vì lợi ích của đất nước.)

  • Die a patriot's death

    hy sinh vì đất nước; chết vì nghĩa cả (cách chết của một người yêu nước khi bảo vệ quê hương)

    "Many soldiers died a patriot's death defending their homeland."

    (Nhiều người lính đã hy sinh vì đất nước khi bảo vệ quê hương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patriot

Danh từ
Lật mặt

Người yêu nước một cách nhiệt thành, ủng hộ đất nước của mình và sẵn sàng bảo vệ nó chống lại kẻ thù hoặc những người phỉ báng.

"He was a true patriot, dedicating his life to serving his country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patriot".

Lòng yêu nước và Ngày Quốc khánh

Ở nhiều quốc gia phương Tây, lòng yêu nước (patriotism) được thể hiện mạnh mẽ qua các lễ kỷ niệm quốc gia quan trọng như Ngày Độc lập (Independence Day) ở Hoa Kỳ hay Ngày Quốc khánh Pháp (Bastille Day). Đây là những dịp để người dân cùng nhau tôn vinh lịch sử, văn hóa và những người đã hy sinh vì đất nước, thường đi kèm với các cuộc diễu hành, bắn pháo hoa và các hoạt động cộng đồng mang tính biểu tượng.

Biểu tượng và sự phức tạp của lòng yêu nước

Khái niệm 'người yêu nước' thường gắn liền với việc bảo vệ và ủng hộ các giá trị, chủ quyền và lợi ích của đất nước. Một 'patriot' được coi là người sẵn sàng cống hiến và đôi khi là hy sinh vì đất nước mình. Tuy nhiên, việc nhận thức về lòng yêu nước có thể khác nhau và đôi khi, ranh giới giữa lòng yêu nước chân chính và chủ nghĩa dân tộc cực đoan (nationalism) rất mỏng manh, dẫn đến những cách hiểu và hành động khác nhau.