(Top Banner Ad)
native country
B1
Noun B1 Geography, Sociology, Politics

native country

UK: /ˈneɪtɪv ˈkʌntri/ • US: /ˈneɪtɪv ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

quê hương đất nước nước mẹ tổ quốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The country where a person was born and usually raised.

Vietnamese Meaning

Quê hương, đất nước nơi một người sinh ra và thường lớn lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He returned to his native country after many years abroad."

    "Anh ấy đã trở về quê hương sau nhiều năm sống ở nước ngoài."

  • "Many immigrants long to return to their native country."

    "Nhiều người nhập cư mong muốn được trở về quê hương của họ."

  • "She is proud of her native country and its culture."

    "Cô ấy tự hào về quê hương và nền văn hóa của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective native thuộc về bản địa, quê hương
Noun native người bản địa
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch
Noun countryside vùng nông thôn
Noun countryman người đồng hương, người nông thôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Geography, Sociology, Politics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nativus
Old French
natif
English
native
Old French
cuntrée
English
country

Nguồn gốc 'Native'

Từ 'native' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nativus', mang nghĩa 'sinh ra' hoặc 'bản địa'. Nó liên quan đến từ 'nasci' (sinh ra), thể hiện sự gắn bó sâu sắc với nơi chôn nhau cắt rốn.

Nguồn gốc 'Country'

Từ 'country' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'cuntrée', có nghĩa là 'vùng đất' hoặc 'khu vực'. Gốc Latin của nó, *contrata, ám chỉ vùng đất 'đối diện' hoặc 'phía bên kia', dần phát triển thành nghĩa quốc gia, đất nước như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'native country' nhấn mạnh mối liên hệ tự nhiên, gắn bó sâu sắc của một người với nơi họ sinh ra. Nó thường mang ý nghĩa tình cảm, gợi nhớ về nguồn cội, văn hóa và truyền thống. So với 'country of origin' (quốc gia xuất xứ), 'native country' mang sắc thái cá nhân và cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Prepositions

in from

'In' thường được dùng để chỉ một người sống hoặc lớn lên ở quốc gia đó: 'He lives in his native country.' 'From' được dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ: 'He is from his native country, but now lives abroad.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + native country
  • your your native country
    (quê hương của bạn)
  • his/her his/her native country
    (quê hương của anh ấy/cô ấy)
  • beloved beloved native country
    (quê hương yêu dấu)
  • distant distant native country
    (quê hương xa xôi)
Verb + native country
  • return to return to one's native country
    (trở về quê hương)
  • leave leave one's native country
    (rời bỏ quê hương)
  • miss miss one's native country
    (nhớ quê hương)
  • love love one's native country
    (yêu quê hương)

Idioms

  • The call of one's native country

    Tiếng gọi quê hương (sự thôi thúc mạnh mẽ muốn trở về quê nhà)

    "After years abroad, he finally felt the call of his native country."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, cuối cùng anh ấy cũng cảm nhận được tiếng gọi của quê hương mình.)

  • A son/daughter of one's native country

    Người con của quê hương (người sinh ra và lớn lên ở đó, thường mang ý nghĩa yêu nước, gắn bó)

    "She's a true daughter of her native country, always promoting its culture."

    (Cô ấy là một người con đích thực của quê hương mình, luôn quảng bá văn hóa dân tộc.)

  • To cherish one's native country

    Trân trọng/yêu quý quê hương

    "It's important for everyone to cherish their native country's heritage."

    (Điều quan trọng là mọi người phải trân trọng di sản của quê hương mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

native country

Noun
Lật mặt

Quê hương, đất nước nơi một người sinh ra và thường lớn lên.

"He returned to his native country after many years abroad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native country".

Tình yêu quê hương và Sự trở về

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'quê hương' (native country) mang ý nghĩa sâu sắc về nguồn cội, bản sắc và tình yêu dân tộc. Đối với những người sống xa xứ, mong muốn được 'trở về' (homecoming) quê hương luôn là một khao khát lớn, thường được thể hiện qua các lễ hội, bài hát và văn học.

Lòng yêu nước và Niềm tự hào dân tộc

Lòng yêu nước (patriotism) là một giá trị được đề cao ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở phương Tây. Nó thể hiện sự gắn bó, bảo vệ và tự hào về 'native country' của mình, thường gắn liền với lịch sử, biểu tượng quốc gia và những thành tựu chung của đất nước.