foreign country
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country that is not one's own.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia không phải là quốc gia của mình; nước ngoài, ngoại quốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She travelled to a foreign country last year."
"Cô ấy đã đi du lịch đến một nước ngoài năm ngoái."
-
"Learning a new language is essential when living in a foreign country."
"Học một ngôn ngữ mới là điều cần thiết khi sống ở một nước ngoài."
-
"Many people dream of working in a foreign country."
"Nhiều người mơ ước được làm việc ở một nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foreigner | người nước ngoài |
| Noun | foreignness | tính chất nước ngoài, sự xa lạ |
| Adverb | foreignly | một cách xa lạ/nước ngoài (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'foreign country' thường được dùng để chỉ một quốc gia khác với quốc gia mà người nói hoặc người viết đang sinh sống hoặc có quốc tịch. Nó mang tính trung lập và không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực. Nó khác với các từ như 'overseas' (nước ngoài, hải ngoại) thường nhấn mạnh đến việc đi lại bằng đường biển hoặc đường hàng không, hoặc 'alien land' (vùng đất xa lạ) mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn về sự xa lạ và không quen thuộc.
Prepositions
Ví dụ:
- *in a foreign country*: ở một nước ngoài. Chỉ vị trí.
- *to a foreign country*: đến một nước ngoài. Chỉ sự di chuyển đến.
- *from a foreign country*: từ một nước ngoài. Chỉ xuất xứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distant a distant foreign country (một đất nước nước ngoài xa xôi)
-
unknown an unknown foreign country (một đất nước nước ngoài xa lạ/chưa biết)
-
another another foreign country (một đất nước nước ngoài khác)
-
travel to travel to a foreign country (đi du lịch đến một nước ngoài)
-
live in live in a foreign country (sống ở nước ngoài)
-
visit visit a foreign country (thăm một nước ngoài)
-
in in a foreign country (ở nước ngoài)
-
from from a foreign country (từ nước ngoài)
Idioms
-
be/live in a foreign country
Sống hoặc có mặt ở một quốc gia khác không phải quốc gia của mình.
"Many students choose to live in a foreign country for a year to improve their language skills."
(Nhiều sinh viên chọn sống ở một nước ngoài một năm để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của họ.)
-
travel to a foreign country
Đi du lịch hoặc đến thăm một quốc gia khác.
"Her dream is to travel to every foreign country in Europe."
(Ước mơ của cô ấy là đi du lịch đến mọi nước ngoài ở Châu Âu.)
-
come back from a foreign country
Trở về từ một quốc gia khác.
"After five years, he finally came back from a foreign country to see his family."
(Sau năm năm, cuối cùng anh ấy cũng trở về từ nước ngoài để gặp gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foreign country
Danh từMột quốc gia không phải là quốc gia của mình; nước ngoài, ngoại quốc.
"She travelled to a foreign country last year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign country".
