(Top Banner Ad)
foreign country
A2
Danh từ A2 Địa lý, Xã hội học, Chính trị

foreign country

UK: /ˈfɒrən ˈkʌntri/ • US: /ˈfɔːrən ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

nước ngoài ngoại quốc hải ngoại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country that is not one's own.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia không phải là quốc gia của mình; nước ngoài, ngoại quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She travelled to a foreign country last year."

    "Cô ấy đã đi du lịch đến một nước ngoài năm ngoái."

  • "Learning a new language is essential when living in a foreign country."

    "Học một ngôn ngữ mới là điều cần thiết khi sống ở một nước ngoài."

  • "Many people dream of working in a foreign country."

    "Nhiều người mơ ước được làm việc ở một nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreigner người nước ngoài
Noun foreignness tính chất nước ngoài, sự xa lạ
Adverb foreignly một cách xa lạ/nước ngoài (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foris
Vulgar Latin
foranus
Old French
forain
Middle English
forein
Modern English
foreign

Nguồn gốc của “Foreign Country”

Cụm từ 'foreign country' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Foreign' (nước ngoài, xa lạ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'foris' (ngoài cửa, ở nước ngoài), qua tiếng Pháp cổ 'forain', mang ý nghĩa là 'từ bên ngoài' hoặc 'không thuộc về quốc gia của mình'. 'Country' (quốc gia, đất nước) đến từ tiếng Latin 'contra' (đối diện) và tiếng Pháp cổ 'cuntrée', nghĩa là 'vùng đất'. Khi ghép lại, 'foreign country' mô tả một quốc gia không phải là quê hương của một người, nhấn mạnh sự khác biệt và sự xa lạ.

Usage Note

Cụm từ 'foreign country' thường được dùng để chỉ một quốc gia khác với quốc gia mà người nói hoặc người viết đang sinh sống hoặc có quốc tịch. Nó mang tính trung lập và không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực. Nó khác với các từ như 'overseas' (nước ngoài, hải ngoại) thường nhấn mạnh đến việc đi lại bằng đường biển hoặc đường hàng không, hoặc 'alien land' (vùng đất xa lạ) mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn về sự xa lạ và không quen thuộc.

Prepositions

in to from

Ví dụ:
- *in a foreign country*: ở một nước ngoài. Chỉ vị trí.
- *to a foreign country*: đến một nước ngoài. Chỉ sự di chuyển đến.
- *from a foreign country*: từ một nước ngoài. Chỉ xuất xứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreign country
  • distant a distant foreign country
    (một đất nước nước ngoài xa xôi)
  • unknown an unknown foreign country
    (một đất nước nước ngoài xa lạ/chưa biết)
  • another another foreign country
    (một đất nước nước ngoài khác)
Verb + foreign country
  • travel to travel to a foreign country
    (đi du lịch đến một nước ngoài)
  • live in live in a foreign country
    (sống ở nước ngoài)
  • visit visit a foreign country
    (thăm một nước ngoài)
Prepositional Phrase
  • in in a foreign country
    (ở nước ngoài)
  • from from a foreign country
    (từ nước ngoài)

Idioms

  • be/live in a foreign country

    Sống hoặc có mặt ở một quốc gia khác không phải quốc gia của mình.

    "Many students choose to live in a foreign country for a year to improve their language skills."

    (Nhiều sinh viên chọn sống ở một nước ngoài một năm để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của họ.)

  • travel to a foreign country

    Đi du lịch hoặc đến thăm một quốc gia khác.

    "Her dream is to travel to every foreign country in Europe."

    (Ước mơ của cô ấy là đi du lịch đến mọi nước ngoài ở Châu Âu.)

  • come back from a foreign country

    Trở về từ một quốc gia khác.

    "After five years, he finally came back from a foreign country to see his family."

    (Sau năm năm, cuối cùng anh ấy cũng trở về từ nước ngoài để gặp gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign country

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia không phải là quốc gia của mình; nước ngoài, ngoại quốc.

"She travelled to a foreign country last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign country".

Nỗi nhớ nhà (Homesickness)

Khi ở một nước ngoài, nhiều người thường trải qua cảm giác nhớ nhà (homesickness). Đây là cảm giác buồn bã, khao khát quê hương, gia đình và những điều quen thuộc, đặc biệt là khi phải đối mặt với sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ và phong tục. Nó là một phản ứng tâm lý tự nhiên khi rời xa môi trường quen thuộc.

Sốc văn hóa (Culture Shock)

Sốc văn hóa là hiện tượng phổ biến khi một người di chuyển đến một nước ngoài có nền văn hóa khác biệt lớn. Nó bao gồm sự bối rối, lo lắng và cảm giác khó chịu do không quen với phong tục, tập quán, quy tắc xã hội và cách giao tiếp mới. Mức độ sốc văn hóa có thể khác nhau tùy thuộc vào sự khác biệt giữa hai nền văn hóa.