(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ home lover
B1

home lover

Noun

Nghĩa tiếng Việt

người thích ở nhà người yêu tổ ấm người chuộng cuộc sống gia đình
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Home lover'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người thích dành thời gian ở nhà và trân trọng sự thoải mái và các hoạt động gắn liền với cuộc sống tại nhà.

Definition (English Meaning)

A person who enjoys spending time at home and appreciates the comforts and activities associated with home life.

Ví dụ Thực tế với 'Home lover'

  • "She's such a home lover; she prefers staying in with a good book to going out to parties."

    "Cô ấy là một người yêu thích ở nhà; cô ấy thích ở nhà đọc một cuốn sách hay hơn là đi dự tiệc."

  • "My grandfather is a true home lover; he spends his days gardening and reading."

    "Ông tôi là một người yêu thích ở nhà thực sự; ông dành cả ngày để làm vườn và đọc sách."

  • "Being a home lover, I always make sure my house is clean and comfortable."

    "Là một người yêu thích ở nhà, tôi luôn đảm bảo nhà cửa của mình sạch sẽ và thoải mái."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Home lover'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: home lover
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

social butterfly(người giao thiệp rộng)
party animal(người thích tiệc tùng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tính cách/Sở thích cá nhân

Ghi chú Cách dùng 'Home lover'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những người thích sự yên tĩnh, thư giãn và các hoạt động như nấu ăn, đọc sách, xem phim, hoặc làm việc nhà hơn là ra ngoài tham gia các hoạt động xã hội. Nó nhấn mạnh sự yêu thích và trân trọng không gian gia đình.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Home lover'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)