(Top Banner Ad)
home lover
B1
Noun B1 Tính cách/Sở thích cá nhân

home lover

UK: /ˈhəʊm ˌlʌvər/ • US: /ˈhoʊm ˌlʌvər/

Nghĩa tiếng Việt

người thích ở nhà người yêu tổ ấm người chuộng cuộc sống gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who enjoys spending time at home and appreciates the comforts and activities associated with home life.

Vietnamese Meaning

Một người thích dành thời gian ở nhà và trân trọng sự thoải mái và các hoạt động gắn liền với cuộc sống tại nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's such a home lover; she prefers staying in with a good book to going out to parties."

    "Cô ấy là một người yêu thích ở nhà; cô ấy thích ở nhà đọc một cuốn sách hay hơn là đi dự tiệc."

  • "My grandfather is a true home lover; he spends his days gardening and reading."

    "Ông tôi là một người yêu thích ở nhà thực sự; ông dành cả ngày để làm vườn và đọc sách."

  • "Being a home lover, I always make sure my house is clean and comfortable."

    "Là một người yêu thích ở nhà, tôi luôn đảm bảo nhà cửa của mình sạch sẽ và thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homebody Người thích ở nhà, không thích ra ngoài nhiều
Adjective homely (về nơi chốn) ấm cúng, giản dị nhưng thoải mái; (về người) bình thường, không đẹp
Adjective loving Yêu thương, trìu mến
Noun love Tình yêu, sự yêu mến
Verb love Yêu, thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Sở thích cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tkei-
Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
Modern English
home
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu (noun), lufian (verb)
Modern English
love
Modern English
love + -er
Modern English
home lover

Nguồn gốc của 'Home Lover'

Từ 'home lover' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'home' (nhà, tổ ấm) và 'lover' (người yêu, người thích). 'Home' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hām', có nghĩa là nơi ở, làng mạc, và sâu xa hơn là từ gốc Ấn-Âu chỉ sự định cư. 'Lover' xuất phát từ động từ 'love' (yêu), thêm hậu tố '-er' để chỉ người thực hiện hành động. Ghép lại, 'home lover' mô tả một cách rõ ràng người có tình yêu sâu sắc với ngôi nhà và cuộc sống gia đình của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những người thích sự yên tĩnh, thư giãn và các hoạt động như nấu ăn, đọc sách, xem phim, hoặc làm việc nhà hơn là ra ngoài tham gia các hoạt động xã hội. Nó nhấn mạnh sự yêu thích và trân trọng không gian gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + home lover
  • true a true home lover
    (một người thực sự yêu nhà cửa)
  • ardent an ardent home lover
    (một người cực kỳ yêu nhà cửa)
  • passionate a passionate home lover
    (một người yêu nhà cửa nồng nhiệt)
Verb + home lover
  • be to be a home lover
    (là một người yêu nhà cửa)
  • remain to remain a home lover
    (tiếp tục là người yêu nhà cửa)
  • become to become a home lover
    (trở thành người yêu nhà cửa)

Idioms

  • A true home lover

    Một người thực sự yêu và thích ở nhà, chăm sóc tổ ấm.

    "She's a true home lover, always decorating and making her space cozy."

    (Cô ấy là một người thực sự yêu nhà, luôn trang trí và làm cho không gian của mình ấm cúng.)

  • Live like a home lover

    Sống theo phong cách của người yêu nhà, dành nhiều thời gian và tâm huyết cho tổ ấm.

    "After retirement, he decided to live like a home lover, enjoying his garden and reading by the fireplace."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông quyết định sống như một người yêu nhà, tận hưởng khu vườn và đọc sách bên lò sưởi.)

  • A home lover's paradise

    Thiên đường của người yêu nhà cửa (nơi lý tưởng cho những ai thích ở nhà và chăm sóc tổ ấm).

    "With its cozy fireplace and expansive garden, the cottage was a home lover's paradise."

    (Với lò sưởi ấm cúng và khu vườn rộng lớn, ngôi nhà tranh này là thiên đường của người yêu nhà cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home lover

Noun
Lật mặt

Một người thích dành thời gian ở nhà và trân trọng sự thoải mái và các hoạt động gắn liền với cuộc sống tại nhà.

"She's such a home lover; she prefers staying in with a good book to going out to parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home lover".

Hygge và văn hóa ấm cúng

Hygge là một khái niệm của Đan Mạch và Na Uy, thể hiện sự ấm cúng, hài lòng và hạnh phúc khi tận hưởng những điều đơn giản trong cuộc sống, đặc biệt là ở nhà. Người yêu nhà cửa thường tìm kiếm và tạo ra một không gian 'hygge' cho riêng mình, nơi họ có thể thư giãn, cảm thấy an toàn và kết nối với những người thân yêu. Khái niệm này nhấn mạnh giá trị của sự thoải mái, yên bình và niềm vui từ việc ở nhà.

Ngôi nhà là tổ ấm và nơi trú ẩn

Trong văn hóa phương Tây, ngôi nhà không chỉ là một nơi ở mà còn được coi là 'tổ ấm' (sanctuary) – một không gian riêng tư, an toàn, nơi mỗi người có thể là chính mình, thể hiện cá tính và tìm thấy sự bình yên sau những bộn bề của thế giới bên ngoài. Người yêu nhà cửa đặc biệt trân trọng giá trị này, đầu tư thời gian và công sức để biến ngôi nhà của họ thành một nơi chốn thực sự phản ánh tâm hồn và mang lại cảm giác an toàn tuyệt đối.