home lover
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Home lover'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người thích dành thời gian ở nhà và trân trọng sự thoải mái và các hoạt động gắn liền với cuộc sống tại nhà.
Definition (English Meaning)
A person who enjoys spending time at home and appreciates the comforts and activities associated with home life.
Ví dụ Thực tế với 'Home lover'
-
"She's such a home lover; she prefers staying in with a good book to going out to parties."
"Cô ấy là một người yêu thích ở nhà; cô ấy thích ở nhà đọc một cuốn sách hay hơn là đi dự tiệc."
-
"My grandfather is a true home lover; he spends his days gardening and reading."
"Ông tôi là một người yêu thích ở nhà thực sự; ông dành cả ngày để làm vườn và đọc sách."
-
"Being a home lover, I always make sure my house is clean and comfortable."
"Là một người yêu thích ở nhà, tôi luôn đảm bảo nhà cửa của mình sạch sẽ và thoải mái."
Từ loại & Từ liên quan của 'Home lover'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: home lover
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Home lover'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những người thích sự yên tĩnh, thư giãn và các hoạt động như nấu ăn, đọc sách, xem phim, hoặc làm việc nhà hơn là ra ngoài tham gia các hoạt động xã hội. Nó nhấn mạnh sự yêu thích và trân trọng không gian gia đình.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Home lover'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.